| What do you do in your free time? Bạn làm gì vào thời gian rảnh rỗi? | ||
| I listen to music. Tôi nghe nhạc. | ||
| I love reading books. Tôi thích đọc sách. | ||
| I often watch movies. Tôi thường xem phim. | ||
| I sometimes go swimming. Thỉnh thoảng tôi đi bơi. | ||
| My hobby is playing guitar. Sở thích của tôi là chơi guitar. | ||
| I also like drawing. Tôi cũng thích vẽ. | ||
| Do you like dancing? Bạn có thích nhảy không? | ||
| Yes, very much. Có, rất thích. | ||
| I go jogging every morning. Tôi chạy bộ mỗi sáng. | ||
| I enjoy cooking on weekends. Tôi thích nấu ăn vào cuối tuần. | ||
| I like going out with my friends. Tôi thích đi chơi với bạn bè. | ||
| We go to the cinema together. Chúng tôi cùng nhau đi xem phim. | ||
| I collect stamps. Tôi sưu tập tem. | ||
| My sister likes gardening. Em gái tôi thích làm vườn. | ||
| My brother plays football. Anh trai tôi chơi bóng đá. | ||
| What kind of music do you like? Bạn thích thể loại nhạc nào? | ||
| I like pop and jazz. Tôi thích nhạc pop và nhạc jazz. | ||
| What books do you read? Bạn đọc sách gì? | ||
| Mostly novels and short stories. Chủ yếu là tiểu thuyết và truyện ngắn. | ||
| I sometimes play video games. Thỉnh thoảng tôi chơi trò chơi điện tử. | ||
| It helps me relax. Nó giúp tôi thư giãn. | ||
| I watch YouTube in my free time. Tôi xem YouTube vào thời gian rảnh. | ||
| I love taking photos. Tôi thích chụp ảnh. | ||
| My hobby makes me happy. Sở thích của tôi khiến tôi hạnh phúc. | ||
| I'd like to learn a new hobby. Tôi muốn học một sở thích mới. | ||
| Hobbies are good for the mind. Sở thích rất tốt cho trí óc. | ||
| Do you have the same hobby as your friend? Bạn có cùng sở thích với bạn mình không? | ||
| Yes, we both like singing. Có, cả hai chúng tôi đều thích hát. | ||
| I never get bored on weekends. Tôi không bao giờ thấy chán vào cuối tuần. | ||