Câu điều kiện loại 1 dùng để nói về một điều kiện có thật hoặc có khả năng xảy ra trong tương lai.
Nếu điều kiện trong mệnh đề if xảy ra → kết quả trong mệnh đề chính (main clause) sẽ diễn ra với will + V.
If + S + V (hiện tại đơn), S + will + V (nguyên mẫu)
| Mệnh đề | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Mệnh đề điều kiện (if-clause) | If + S + V (hiện tại đơn) | If it rains, ... |
| Mệnh đề chính (main clause) | S + will + V (nguyên mẫu) | ... we will stay at home. |
→ Câu đầy đủ: If it rains, we will stay at home.
S + will + V + if + S + V (hiện tại đơn)
Ví dụ: We will stay at home if it rains.
| Mục đích sử dụng | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| Diễn tả điều có thể xảy ra trong tương lai nếu điều kiện xảy ra | If it rains, we will stay at home. | Nếu trời mưa, chúng ta sẽ ở nhà. |
| Dùng để cảnh báo hoặc khuyên bảo | If you touch the fire, you will get burned. | Nếu bạn chạm vào lửa, bạn sẽ bị bỏng. |
| Diễn tả lời hứa, đe dọa hoặc yêu cầu | If you study hard, you will pass the exam. | Nếu bạn học chăm chỉ, bạn sẽ đỗ kỳ thi. |
| If it rains, we will stay at home. Nếu trời mưa, chúng ta sẽ ở nhà. | ||
| If I have time, I will call you. Nếu có thời gian, tôi sẽ gọi cho bạn. | ||
| If she studies hard, she will pass the exam. Nếu cô ấy học chăm chỉ, cô ấy sẽ thi đậu. | ||
| If they come, we will start the party. Nếu họ đến, chúng ta sẽ bắt đầu tiệc tùng. | ||
| If you are late, the teacher will be angry. Nếu bạn đến muộn, giáo viên sẽ nổi giận. | ||
| If he eats too much, he will be sick. Nếu anh ấy ăn quá nhiều, anh ấy sẽ bị ốm. | ||
| If you go out, you will get wet. Nếu bạn ra ngoài, bạn sẽ bị ướt. | ||
| If we go to the park, we will take photos. Nếu chúng ta đi công viên, chúng ta sẽ chụp ảnh. | ||
| If she doesn't study, she will fail. Nếu cô ấy không học, cô ấy sẽ trượt. | ||
| If you drink coffee, you won't sleep. Nếu bạn uống cà phê, bạn sẽ không ngủ được. | ||
| If I see him, I'll tell him the news. Nếu gặp anh ấy, tôi sẽ kể cho anh ấy nghe tin tức. | ||
| If you work hard, you'll get good results. Nếu bạn làm việc chăm chỉ, bạn sẽ đạt được kết quả tốt. | ||
| If it's sunny, we'll go swimming. Nếu trời nắng, chúng ta sẽ đi bơi. | ||
| If I finish my work, I'll watch TV. Nếu tôi hoàn thành công việc, tôi sẽ xem TV. | ||
| If we are free, we'll visit our friends. Nếu chúng ta rảnh, chúng ta sẽ đi thăm bạn bè. | ||
| If they buy a car, they'll travel more. Nếu họ mua xe, họ sẽ đi du lịch nhiều hơn. | ||
| If she helps me, I'll be happy. Nếu cô ấy giúp tôi, tôi sẽ vui. | ||
| If you don't hurry, you'll miss the bus. Nếu bạn không nhanh lên, bạn sẽ lỡ xe buýt. | ||
| If he studies abroad, he'll learn a lot. Nếu anh ấy đi du học, anh ấy sẽ học được nhiều điều. | ||
| If it snows, we'll make a snowman. Nếu tuyết rơi, chúng ta sẽ nặn người tuyết. | ||
| If you call me, I'll answer. Nếu bạn gọi tôi, tôi sẽ trả lời. | ||
| If you don't listen, you'll make a mistake. Nếu bạn không nghe, bạn sẽ phạm sai lầm. | ||
| If we leave now, we'll arrive early. Nếu chúng ta khởi hành bây giờ, chúng ta sẽ đến sớm. | ||
| If you go to bed late, you'll be tired. Nếu bạn đi ngủ muộn, bạn sẽ mệt mỏi. | ||
| If I win the game, I'll buy a gift. Nếu tôi thắng trò chơi, tôi sẽ mua một món quà. | ||
| If she eats vegetables, she'll be healthy. Nếu cô ấy ăn rau, cô ấy sẽ khỏe mạnh. | ||
| If they visit us, we'll cook dinner. Nếu họ đến thăm chúng ta, chúng ta sẽ nấu bữa tối. | ||
| If you turn off the light, it'll be dark. Nếu bạn tắt đèn, trời sẽ tối. | ||
| If I go out, I'll wear a jacket. Nếu tôi ra ngoài, tôi sẽ mặc áo khoác. | ||
| If you try your best, you'll succeed. Nếu bạn cố gắng hết sức, bạn sẽ thành công. | ||