| What do you do in your free time? Bạn làm gì vào thời gian rảnh rỗi? | ||
| I read books. Tôi đọc sách. | ||
| I watch TV. Tôi xem TV. | ||
| I listen to music. Tôi nghe nhạc. | ||
| I play games. Tôi chơi game. | ||
| I go for a walk. Tôi đi dạo. | ||
| I go shopping. Tôi đi mua sắm. | ||
| I meet my friends. Tôi gặp gỡ bạn bè. | ||
| I go to the cinema. Tôi đi xem phim. | ||
| I cook dinner. Tôi nấu bữa tối. | ||
| I surf the internet. Tôi lướt internet. | ||
| I sleep late on Sunday. Chủ nhật tôi ngủ muộn. | ||
| I draw pictures. Tôi vẽ tranh. | ||
| I take photos. Tôi chụp ảnh. | ||
| I go swimming. Tôi đi bơi. | ||
| I play football. Tôi chơi bóng đá. | ||
| I play the guitar. Tôi chơi guitar. | ||
| I love singing. Tôi thích ca hát. | ||
| I visit my grandparents. Tôi đến thăm ông bà. | ||
| I help my mom. Tôi giúp mẹ. | ||
| I clean the house. Tôi dọn dẹp nhà cửa. | ||
| I do exercise in the park. Tôi tập thể dục trong công viên. | ||
| I drink coffee with friends. Tôi uống cà phê với bạn bè. | ||
| I relax on the sofa. Tôi thư giãn trên ghế sofa. | ||
| I watch cartoons. Tôi xem phim hoạt hình. | ||
| I study English. Tôi học tiếng Anh. | ||
| I write my diary. Tôi viết nhật ký. | ||
| I go to the library. Tôi đến thư viện. | ||
| I ride my bike. Tôi đạp xe. | ||
| I enjoy my free time. Tôi tận hưởng thời gian rảnh rỗi. | ||