| Dialogue 1: Losing a Job Đối thoại 1: Mất việc | ||
| A: I just got laid off last week. It's been tough processing it. A: Tôi vừa bị sa thải tuần trước. Thật khó khăn để chấp nhận chuyện này. | ||
| B: I'm so sorry to hear that. You've worked so hard — that must feel devastating. B: Tôi rất tiếc khi nghe điều đó. Bạn đã làm việc rất chăm chỉ — chắc hẳn bạn cảm thấy rất đau lòng. | ||
| A: Thanks. I'm trying to see it as a new beginning. A: Cảm ơn. Tôi đang cố gắng xem đây như một khởi đầu mới. | ||
| Dialogue 2: Family Illness Đối thoại 2: Bệnh tật trong gia đình | ||
| A: My mother's been in the hospital for a few days now. A: Mẹ tôi đã nằm viện vài ngày nay rồi. | ||
| B: That must be really stressful. I hope she's recovering well. B: Chắc hẳn căng thẳng lắm. Mong cô ấy hồi phục tốt. | ||
| A: She is, slowly. I really appreciate your concern. A: Cô ấy đang hồi phục, nhưng chậm thôi. Tôi rất cảm kích sự quan tâm của anh. | ||
| Dialogue 3: Achievement Đối thoại 3: Thành tựu | ||
| A: I finally finished my master's thesis after two years of struggle! A: Cuối cùng tôi cũng hoàn thành luận văn thạc sĩ sau hai năm vật lộn! | ||
| B: That's amazing! You must be so relieved and proud of yourself. B: Thật tuyệt vời! Chắc hẳn anh đang rất nhẹ nhõm và tự hào về bản thân. | ||
| A: Absolutely — it feels like a huge weight's been lifted. A: Đúng vậy — cảm giác như trút được gánh nặng lớn. | ||
| Dialogue 4: Heartbreak Đối thoại 4: Tan vỡ | ||
| A: I thought things would work out between us, but they didn't. A: Tôi cứ tưởng mọi chuyện giữa chúng ta sẽ ổn thỏa, nhưng không. | ||
| B: I can imagine how painful that must be. Take your time to heal. B: Tôi có thể tưởng tượng được nỗi đau đó. Hãy dành thời gian để chữa lành vết thương lòng. | ||
| A: Thanks. I just need some space right now. A: Cảm ơn. Tôi chỉ cần chút không gian riêng tư lúc này thôi. | ||
| Dialogue 5: Success of a Friend Đối thoại 5: Thành công của một người bạn | ||
| A: I got accepted to the program I've always dreamed of! A: Tôi đã được nhận vào chương trình mà tôi hằng mơ ước! | ||
| B: That's incredible news! I'm genuinely happy for you. You earned it. B: Thật là tin tuyệt vời! Tôi thực sự mừng cho bạn. Bạn xứng đáng với điều đó. | ||
| A: Thank you — it still feels unreal. A: Cảm ơn bạn — tôi vẫn cảm thấy không thật. | ||
| Dialogue 6: Apologizing Deeply Đối thoại 6: Xin lỗi sâu sắc | ||
| A: I'm really sorry I missed your performance. I should've been there. A: Tôi thực sự xin lỗi vì đã bỏ lỡ buổi biểu diễn của bạn. Đáng lẽ tôi phải đến đó. | ||
| B: I know you didn't mean to. It's okay — I appreciate you saying that. B: Tôi biết bạn không cố ý. Không sao đâu — tôi rất cảm kích vì bạn đã nói vậy. | ||
| A: I'll make it up to you, I promise. A: Tôi sẽ đền bù cho bạn, tôi hứa. | ||
| Dialogue 7: Loss of a Pet Đối thoại 7: Mất một con thú cưng | ||
| A: My dog passed away last night. I can't stop crying. A: Chó của tôi đã qua đời tối qua. Tôi không thể ngừng khóc. | ||
| B: I'm truly sorry. Losing a pet is like losing family. B: Tôi thực sự xin lỗi. Mất một con thú cưng cũng giống như mất đi gia đình. | ||
| A: Exactly — he was with me for over a decade. A: Chính xác — nó đã ở bên tôi hơn một thập kỷ. | ||
| Dialogue 8: Sharing Joy Đối thoại 8: Chia sẻ niềm vui | ||
| A: My sister just had a baby! I'm an aunt now! A: Em gái tôi vừa sinh em bé! Giờ tôi là dì rồi! | ||
| B: Oh wow, congratulations! That's such wonderful news. B: Ôi chao, chúc mừng bạn! Thật là một tin tuyệt vời. | ||
| A: I can't wait to meet the little one. A: Tôi rất nóng lòng được gặp bé yêu. | ||
| Dialogue 9: Frustration and Support Đối thoại 9: Thất vọng và Hỗ trợ | ||
| A: I feel like no matter how hard I try, it's never enough. A: Tôi cảm thấy dù có cố gắng thế nào đi nữa cũng không bao giờ là đủ. | ||
| B: I know that feeling. You're doing your best — don't be too hard on yourself. B: Tôi hiểu cảm giác đó. Bạn đang cố gắng hết sức rồi — đừng quá khắt khe với bản thân. | ||
| A: Thanks, that means more than you know. A: Cảm ơn, điều đó có ý nghĩa hơn bạn nghĩ đấy. | ||
| Dialogue 10: Remembering the Past Đối thoại 10: Nhớ lại Quá khứ | ||
| A: I miss the old days when things were simpler. A: Tôi nhớ những ngày xưa khi mọi thứ còn đơn giản hơn. | ||
| B: I get that completely. Nostalgia has a way of softening the past. B: Tôi hoàn toàn hiểu điều đó. Hoài niệm có cách làm dịu đi quá khứ. | ||
| A: True — maybe I just need a reminder that good times can return. A: Đúng vậy — có lẽ tôi chỉ cần một lời nhắc nhở rằng những ngày tháng tốt đẹp có thể trở lại. | ||