| Do you like fast food? Bạn có thích đồ ăn nhanh không? | ||
| Yes, but I don't eat it often. Có, nhưng mình không ăn thường xuyên. | ||
| What's your favorite drink? Đồ uống yêu thích của bạn là gì? | ||
| My favorite drink is orange juice. Đồ uống yêu thích của mình là nước cam. | ||
| Do you usually eat at home or at restaurants? Bạn thường ăn ở nhà hay ở nhà hàng? | ||
| I usually eat at home. Mình thường ăn ở nhà. | ||
| Can you cook? Bạn có biết nấu ăn không? | ||
| Yes, I can cook some simple dishes. Có, mình biết nấu vài món đơn giản. | ||
| What's your favorite fruit? Trái cây yêu thích của bạn là gì? | ||
| My favorite fruit is mango. Trái cây yêu thích của mình là xoài. | ||
| Do you eat vegetables every day? Bạn có ăn rau mỗi ngày không? | ||
| Yes, I eat them every day. Có, mình ăn rau mỗi ngày. | ||
| Do you prefer sweet or salty food? Bạn thích đồ ngọt hay đồ mặn hơn? | ||
| I prefer sweet food. Mình thích đồ ngọt. | ||
| Do you like trying new food? Bạn có thích thử món ăn mới không? | ||
| Yes, I love discovering new tastes. Có, mình thích khám phá hương vị mới. | ||
| What's a traditional dish in your country? Món ăn truyền thống ở nước bạn là gì? | ||
| It's “phở”, a famous noodle soup. Đó là “phở”, món bún nổi tiếng. | ||
| Do you drink tea or coffee? Bạn uống trà hay cà phê? | ||
| I usually drink tea in the morning. Mình thường uống trà vào buổi sáng. | ||