HỌC NHANH NGỮ PHÁP TIẾNG ANH / Ngữ Pháp Trình Độ A1

CHỦ ĐIỂM 13 – THERE IS / THERE ARE

[ Bản in PDF ]

LÝ THUYẾT

🔹 Khái niệm

Cấu trúc There is / There are dùng để diễn tả sự tồn tại của người, vật hoặc sự việc ở một nơi nào đó.
👉 Nghĩa là “có …” trong tiếng Việt.

1️⃣ Cấu trúc cơ bản

Dạng câu Cấu trúc Ví dụ
Khẳng định (Affirmative) There is + danh từ số ít / không đếm được
There are + danh từ số nhiều
There is a book on the desk.
There are three chairs in the room.
Phủ định (Negative) There isn’t / There aren’t There isn’t any milk.
There aren’t any students in the class.
Nghi vấn (Question) Is there ... ? / Are there ... ? Is there a pen on the table?
Are there any apples in the basket?

2️⃣ Cách trả lời câu hỏi

Câu hỏi Trả lời khẳng định Trả lời phủ định
Is there a dog in the garden? Yes, there is. No, there isn’t.
Are there any apples on the table? Yes, there are. No, there aren’t.

BÀI TẬP VÍ DỤ SONG NGỮ (SHADOWING)

Double click to stop
 
There is a book on the desk.
Có một cuốn sách trên bàn.
There is a picture on the wall.
Có một bức tranh trên tường.
There is a cat in the kitchen.
Có một con mèo trong bếp.
There is a park near my house.
Có một công viên gần nhà tôi.
There is a car in front of the shop.
Có một chiếc ô tô trước cửa hàng.
There are two apples on the plate.
Có hai quả táo trên đĩa.
There are four chairs in the room.
Có bốn chiếc ghế trong phòng.
There are many people in the street.
Có rất nhiều người trên phố.
There is a window in my room.
Phòng tôi có cửa sổ.
There are flowers in the garden.
Có hoa trong vườn.
There is a computer on the desk.
Có máy tính trên bàn.
There are books on the shelf.
Có sách trên kệ.
There are trees around the school.
Có cây xung quanh trường.
There is a bus stop near here.
Có trạm xe buýt gần đây.
There is a cat and a dog in the yard.
Có một con mèo và một con chó trong sân.
There are students in the classroom.
Có học sinh trong lớp học.
There is some milk in the fridge.
Có sữa trong tủ lạnh.
There are eggs on the table.
Có trứng trên bàn.
There is a TV in the living room.
Có TV trong phòng khách.
There are clothes on the bed.
Có quần áo trên giường.
There is a bird in the sky.
Có một con chim trên bầu trời.
There are clouds today.
Hôm nay trời nhiều mây.
There is a supermarket next to the bank.
Có một siêu thị cạnh ngân hàng.
There are pictures on the wall.
Có những bức tranh trên tường.
There is a mirror in the bathroom.
Có một chiếc gương trong phòng tắm.
There are cups on the kitchen shelf.
Có những chiếc cốc trên kệ bếp.
There is an old tree near my house.
Có một cây cổ thụ gần nhà tôi.
There are cats under the table.
Có những con mèo dưới gầm bàn.
There is a clock on the wall.
Có một chiếc đồng hồ trên tường.
There are no people in the park now.
Bây giờ không có ai trong công viên cả.

Nhóm HỌC NHANH NGỮ PHÁP TIẾNG ANH

Các nhóm khác:

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng