Les pronoms relatifs (đại từ quan hệ) dùng để nối hai mệnh đề lại với nhau, thay thế cho danh từ đã được nhắc đến trước đó.
| Đại từ | Chức năng | Ví dụ | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| qui | chủ ngữ (chỉ người hoặc vật) | Je connais une fille qui parle français. | Tôi biết một cô gái người mà nói tiếng Pháp. |
| que (qu’) | tân ngữ trực tiếp | Le livre que je lis est intéressant. | Cuốn sách mà tôi đang đọc rất thú vị. |
| où | chỉ nơi chốn hoặc thời gian | C’est la ville où je suis né. | Đó là thành phố nơi mà tôi sinh ra. |
⚠️ Lưu ý: “qui” đi kèm với động từ, “que” đi kèm với chủ ngữ, và “où” đi kèm với danh từ chỉ nơi hoặc thời gian.