| Français | Ghi chú | Exemple |
|---|---|---|
| mon / ma / mes (của tôi) |
|
mon père – cha tôi ma mère – mẹ tôi mes amis – bạn bè của tôi |
| ton / ta / tes (của bạn (thân mật)) |
|
ton frère – anh/em trai của bạn ta sœur – chị/em gái của bạn tes livres – những quyển sách của bạn |
| son / sa / ses (của anh ấy / cô ấy / nó) |
|
son chien – con chó của anh ấy sa maison – ngôi nhà của cô ấy ses enfants – các con của họ |
| notre / nos (của chúng tôi) |
|
notre école – trường của chúng tôi nos professeurs – các giáo viên của chúng tôi |
| votre / vos (của bạn (lịch sự) / của các bạn) |
|
votre voiture – xe của ông/bà vos enfants – các con của ông/bà |
| leur / leurs (của họ) |
|
leur maison – nhà của họ leurs amis – bạn của họ |
| Je** | ||
| Mon stylo est bleu. Cây bút của tôi màu xanh. | ||
| Mon ami est gentil. Bạn (nam) của tôi tốt bụng. | ||
| Ma sœur est petite. Em gái của tôi nhỏ. | ||
| Ma maison est grande. Nhà của tôi to. | ||
| Mes parents sont ici. Cha mẹ của tôi ở đây. | ||
| Mes livres sont sur la table. Sách của tôi ở trên bàn. | ||
| Tu** | ||
| Ton chien est mignon. Con chó của bạn dễ thương. | ||
| Ton frère travaille à Paris. Anh trai của bạn làm việc ở Paris. | ||
| Ta mère est belle. Mẹ của bạn đẹp. | ||
| Ta voiture est rouge. Xe của bạn màu đỏ. | ||
| Tes amis sont gentils. Bạn bè của bạn tốt bụng. | ||
| Tes chaussures sont noires. Giày của bạn màu đen. | ||
| Il / Elle** | ||
| Son père est professeur. Cha của anh ấy là giáo viên. | ||
| Son oncle habite à Lyon. Chú của anh ấy sống ở Lyon. | ||
| Sa sœur est étudiante. Chị gái của cô ấy là sinh viên. | ||
| Sa robe est jolie. Chiếc váy của cô ấy đẹp. | ||
| Ses enfants jouent. Những đứa con của anh ấy đang chơi. | ||
| Ses chats dorment. Những con mèo của cô ấy đang ngủ. | ||
| Nous** | ||
| Notre école est nouvelle. Trường của chúng tôi mới. | ||
| Notre maison est blanche. Nhà của chúng tôi màu trắng. | ||
| Nos professeurs sont sympas. Thầy cô của chúng tôi dễ thương. | ||
| Nos amis arrivent demain. Bạn của chúng tôi sẽ đến vào ngày mai. | ||
| Vous** | ||
| Votre fils est étudiant. Con trai của ngài là sinh viên. | ||
| Votre fille est musicienne. Con gái của ngài là nhạc công. | ||
| Vos enfants sont polis. Các con của ngài lễ phép. | ||
| Vos livres sont intéressants. Sách của các bạn rất hay. | ||
| Ils / Elles** | ||
| Leur école est grande. Trường của họ lớn. | ||
| Leur jardin est beau. Vườn của họ đẹp. | ||
| Leurs amis sont français. Bạn của họ là người Pháp. | ||
| Leurs voitures sont neuves. Xe của họ mới. | ||