| What do you do? Bạn làm nghề gì? | ||
| I work in an office. Tôi làm việc trong văn phòng. | ||
| I'm a teacher. Tôi là giáo viên. | ||
| He's a driver. Anh ấy là tài xế. | ||
| My brother is a doctor. Anh trai tôi là bác sĩ. | ||
| Where do you work? Bạn làm việc ở đâu? | ||
| I work at a company downtown. Tôi làm việc tại một công ty ở trung tâm thành phố. | ||
| I go to work by bus. Tôi đi làm bằng xe buýt. | ||
| What time do you start work? Bạn bắt đầu làm việc lúc mấy giờ? | ||
| At 8 a.m. Lúc 8 giờ sáng | ||
| When do you finish? Khi nào bạn tan làm? | ||
| I finish at 5 p.m. Tôi tan làm lúc 5 giờ chiều. | ||
| I work five days a week. Tôi làm việc năm ngày một tuần. | ||
| I don't work on weekends. Tôi không làm việc vào cuối tuần. | ||
| Do you like your job? Bạn có thích công việc của mình không? | ||
| Yes, it's interesting. Có, công việc rất thú vị. | ||
| It's also a bit stressful. Cũng hơi căng thẳng một chút. | ||
| My boss is very kind. Sếp tôi rất tốt bụng. | ||
| I have good colleagues. Tôi có những đồng nghiệp tốt. | ||
| I often have meetings. Tôi thường xuyên họp hành. | ||
| I write emails every day. Tôi viết email mỗi ngày. | ||
| I sometimes work overtime. Đôi khi tôi làm thêm giờ. | ||
| My job is near my house. Công việc của tôi ở gần nhà. | ||
| I want to get a new job next year. Tôi muốn tìm việc mới vào năm sau. | ||
| What's your dream job? Nghề nghiệp mơ ước của bạn là gì? | ||
| I want to be a designer. Tôi muốn trở thành nhà thiết kế. | ||
| My friend works in a bank. Bạn tôi làm việc ở ngân hàng. | ||
| She loves her job. Cô ấy yêu công việc của mình. | ||
| Working helps me learn responsibility. Làm việc giúp tôi học được trách nhiệm. | ||
| I'm happy with my career now. Hiện tại tôi rất hài lòng với sự nghiệp của mình. | ||