HỌC NHANH NGỮ PHÁP TIẾNG ANH / Ngữ Pháp Trình Độ A2

CHỦ ĐIỂM 12 – ADJECTIVES & ADVERBS (TÍNH TỪ & TRẠNG TỪ)

[ Bản in PDF ]

LÝ THUYẾT

1️⃣ Adjectives (Tính từ)

➤ Dùng để miêu tả đặc điểm, tính chất của danh từ hoặc đại từ.
📘 Trả lời các câu hỏi: What kind? (loại gì?), Which one? (cái nào?), How many? (bao nhiêu?)

2️⃣ Adverbs (Trạng từ)

➤ Dùng để bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc trạng từ khác.
📘 Trả lời các câu hỏi: How? (như thế nào?), When? (khi nào?), Where? (ở đâu?), How often? (bao thường xuyên?)

3️⃣ Cách thêm “-ly” để tạo trạng từ

Dạng tính từ Quy tắc Ví dụ
Tính từ thường + -ly quick → quickly
Kết thúc bằng “y” đổi “y” → “i” + -ly happy → happily
Kết thúc bằng “le” bỏ “e” + y simple → simply
Kết thúc bằng “ic” + ally basic → basically
Một số đặc biệt (không đổi) giữ nguyên dạng fast → fast / hard → hard / late → late

4️⃣ Vị trí trong câu

Loại từ Vị trí Ví dụ
Adjective – Đứng trước danh từ
– Sau các động từ như to be, look, feel, sound, taste, smell, seem...
a beautiful flower
She is happy.
Adverb – Đứng sau động từ thường
– Đứng trước tính từ hoặc trạng từ khác
She runs quickly.
It is very hot.

5️⃣ So sánh giữa Adjective và Adverb

Từ Dạng tính từ (Adjective) Dạng trạng từ (Adverb)
slow He is a slow driver. He drives slowly.
careful She is careful. She drives carefully.
quick He is a quick worker. He works quickly.
good She is a good student. She studies well.
hard He is a hard worker. He works hard. (không đổi)

💡 Ghi nhớ nhanh

  • Tính từ (adjective) → mô tả danh từ.
  • Trạng từ (adverb) → bổ nghĩa cho động từ / tính từ / trạng từ khác.
  • Một số từ vừa là tính từ vừa là trạng từ: fast, late, early, hard.
  • “Good” là tính từ → trạng từ tương ứng là “well”.

BÀI TẬP VÍ DỤ SONG NGỮ (SHADOWING)

Double click to stop
 
She is a beautiful girl.
Cô ấy là một cô gái xinh đẹp.
He is a good student.
Anh ấy là một học sinh giỏi.
It's a long story.
Đó là một câu chuyện dài.
The weather is nice today.
Hôm nay thời tiết đẹp.
This book is interesting.
Cuốn sách này thật thú vị.
That car is fast.
Chiếc xe đó chạy nhanh.
He is a careful driver.
Anh ấy là một người lái xe cẩn thận.
My father is a busy man.
Bố tôi là một người đàn ông bận rộn.
The test was easy.
Bài kiểm tra dễ.
Your room is clean.
Phòng của bạn sạch sẽ.
She runs fast.
Cô ấy chạy nhanh.
He speaks English well.
Anh ấy nói tiếng Anh tốt.
The baby sleeps quietly.
Em bé ngủ rất ngon.
Please drive carefully.
Hãy lái xe cẩn thận nhé.
He studies hard.
Cậu ấy học hành chăm chỉ.
The birds sing beautifully.
Chim hót rất hay.
She dances gracefully.
Cô ấy nhảy múa duyên dáng.
He works quickly.
Cậu ấy làm việc rất nhanh.
I walk slowly.
Tôi đi chậm.
She types fast.
Cô ấy gõ phím rất nhanh.
My brother drives very carefully.
Anh trai tôi lái xe rất cẩn thận.
She smiles happily.
Cô ấy mỉm cười hạnh phúc.
The students answer correctly.
Các học sinh trả lời đúng.
He writes neatly.
Anh ấy viết rất đẹp.
She sings loudly.
Cô ấy hát rất to.
The teacher speaks clearly.
Cô giáo nói rõ ràng.
My sister gets up early.
Em gái tôi dậy sớm.
We arrived late.
Chúng tôi đến muộn.
He reads quietly in the library.
Anh ấy đọc sách một cách lặng lẽ trong thư viện.
The sun shines brightly.
Nắng chiếu rọi rực rỡ.

Nhóm HỌC NHANH NGỮ PHÁP TIẾNG ANH

Các nhóm khác:

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng