| What do you do? Bạn làm nghề gì? | ||
| I work in an office. Tôi làm việc trong văn phòng. | ||
| I'm a teacher. Tôi là giáo viên. | ||
| I'm a student now. Hiện tôi là sinh viên. | ||
| My father is a doctor. Bố tôi là bác sĩ. | ||
| My mother is a nurse. Mẹ tôi là y tá. | ||
| My brother works in a bank. Anh trai tôi làm việc trong ngân hàng. | ||
| My sister is a cook. Chị gái tôi là đầu bếp. | ||
| I start work at 8 a.m. Tôi bắt đầu làm việc lúc 8 giờ sáng. | ||
| I finish work at 5 p.m. Tôi kết thúc công việc lúc 5 giờ chiều. | ||
| I work from Monday to Friday. Tôi làm việc từ thứ Hai đến thứ Sáu. | ||
| I don't work on weekends. Tôi không làm việc vào cuối tuần. | ||
| Do you like your job? Bạn có thích công việc của mình không? | ||
| Yes, I do. Có, tôi thích. | ||
| My job is interesting. Công việc của tôi rất thú vị. | ||
| Sometimes it's difficult. Đôi khi rất khó khăn. | ||
| I have good colleagues. Tôi có những đồng nghiệp tốt. | ||
| My boss is very kind. Sếp tôi rất tốt bụng. | ||
| I write emails every day. Tôi viết email mỗi ngày. | ||
| I use a computer at work. Tôi sử dụng máy tính khi làm việc. | ||
| I talk to many people. Tôi nói chuyện với nhiều người. | ||
| I go to meetings. Tôi đi họp. | ||
| I drink coffee at my desk. Tôi uống cà phê tại bàn làm việc. | ||
| I have lunch with my team. Tôi ăn trưa với nhóm của mình. | ||
| I take a break at noon. Tôi nghỉ trưa. | ||
| I work hard every day. Tôi làm việc chăm chỉ mỗi ngày. | ||
| I get my salary every month. Tôi nhận lương hàng tháng. | ||
| I want to find a better job. Tôi muốn tìm một công việc tốt hơn. | ||
| I like learning new skills. Tôi thích học hỏi những kỹ năng mới. | ||
| I'm happy with my work. Tôi hài lòng với công việc của mình. | ||