HỌC NHANH NGỮ PHÁP TIẾNG ANH / Giao tiếp thực tế theo chủ đề C1

Topic 12: Expressing Regret, Hypothesis & Alternatives


Warning: count(): Parameter must be an array or an object that implements Countable in /usr/share/nginx/english.ai.vn/lession.php on line 89
[ Bản in PDF ]

BÀI TẬP VÍ DỤ SONG NGỮ (SHADOWING)

Double click to stop
 
Dialogue 1: Missed Opportunity
Đối thoại 1: Cơ hội bị bỏ lỡ
A: I wish I had taken that job offer abroad.
A: Giá như tôi đã nhận lời mời làm việc ở nước ngoài.
B: Really? You were hesitant at the time.
B: Thật sao? Lúc đó anh đã do dự.
A: Yes, but in hindsight, a change might have helped me grow faster.
A: Đúng vậy, nhưng nhìn lại, một sự thay đổi có thể đã giúp tôi trưởng thành nhanh hơn.
Dialogue 2: Relationship Reflection
Đối thoại 2: Suy ngẫm về các mối quan hệ
A: If only I hadn't been so stubborn, things might have ended differently.
A: Giá như tôi không quá bướng bỉnh, mọi chuyện đã có thể kết thúc khác.
B: Don't blame yourself too much. We all act on emotion sometimes.
B: Đừng tự trách mình quá nhiều. Đôi khi chúng ta hành động theo cảm xúc.
A: True, but I could have listened instead of reacting.
A: Đúng vậy, nhưng tôi đáng lẽ nên lắng nghe thay vì phản ứng.
Dialogue 3: Financial Decision
Đối thoại 3: Quyết định tài chính
A: I regret not investing in renewable energy five years ago.
A: Tôi hối hận vì đã không đầu tư vào năng lượng tái tạo cách đây 5 năm.
B: Same here — those stocks have tripled in value.
B: Tôi cũng vậy — giá trị của những cổ phiếu đó đã tăng gấp ba lần.
A: Well, it would've been a smart long-term choice.
A: Ừ, đó sẽ là một lựa chọn sáng suốt về lâu dài.
Dialogue 4: Academic Path
Đối thoại 4: Con đường học thuật
A: I sometimes wonder what would've happened if I'd studied psychology instead.
A: Đôi khi tôi tự hỏi điều gì sẽ xảy ra nếu tôi học tâm lý học.
B: You probably would've enjoyed it — you've always been curious about behavior.
B: Có lẽ bạn sẽ thích nó — bạn luôn tò mò về hành vi.
A: Yes, but I guess everything happens for a reason.
A: Đúng vậy, nhưng tôi đoán mọi thứ xảy ra đều có lý do.
Dialogue 5: Missed Travel Chance
Đối thoại 5: Cơ hội du lịch bị bỏ lỡ
A: I could have joined the trip to Iceland, but I canceled last minute.
A: Tôi đã có thể tham gia chuyến đi đến Iceland, nhưng tôi đã hủy vào phút chót.
B: That's a shame — it was unforgettable.
B: Thật đáng tiếc — chuyến đi thật khó quên.
A: I know. I let work take over my personal life again.
A: Tôi biết. Tôi lại để công việc lấn át cuộc sống cá nhân.
Dialogue 6: Alternative Choice
Đối thoại 6: Lựa chọn thay thế
A: Suppose we had chosen a smaller company instead of a corporation.
A: Giả sử chúng ta chọn một công ty nhỏ hơn thay vì một tập đoàn.
B: We might have had more flexibility but fewer resources.
B: Chúng ta có thể linh hoạt hơn nhưng ít nguồn lực hơn.
A: Right, every choice comes with its own trade-offs.
A: Đúng vậy, mỗi lựa chọn đều đi kèm với những đánh đổi riêng.
Dialogue 7: Leadership Reflection
Đối thoại 7: Suy ngẫm về Lãnh đạo
A: It would have been better if I'd delegated tasks instead of trying to do everything myself.
A: Sẽ tốt hơn nếu tôi phân công nhiệm vụ thay vì cố gắng tự mình làm mọi thứ.
B: That's a common mistake among managers.
B: Đó là một sai lầm phổ biến của các nhà quản lý.
A: True, but it taught me to trust my team more.
A: Đúng vậy, nhưng nó đã dạy tôi tin tưởng nhóm của mình hơn.
Dialogue 8: Missed Friendship
Đối thoại 8: Tình bạn bị bỏ lỡ
A: I wish I had stayed in touch with my college friends.
A: Tôi ước mình đã giữ liên lạc với bạn bè đại học.
B: It's never too late — reach out. They'll appreciate it.
B: Không bao giờ là quá muộn — hãy liên lạc. Họ sẽ rất cảm kích.
A: You're right. Regret changes nothing unless we act.
A: Bạn nói đúng. Hối tiếc chẳng thay đổi được gì nếu chúng ta không hành động.
Dialogue 9: Hypothetical Success
Đối thoại 9: Thành công giả định
A: If I'd started this project earlier, we could've finished by now.
A: Nếu tôi bắt đầu dự án này sớm hơn, chúng ta đã có thể hoàn thành rồi.
B: Yes, but better late than never — at least it's in motion.
B: Đúng vậy, nhưng muộn còn hơn không — ít nhất nó vẫn đang diễn ra.
A: True, progress matters more than timing.
A: Đúng vậy, tiến độ quan trọng hơn thời gian.
Dialogue 10: Life Reflection
Đối thoại 10: Suy ngẫm về cuộc sống
A: Sometimes I think I focused too much on being perfect instead of being happy.
A: Đôi khi tôi nghĩ mình đã quá tập trung vào việc trở nên hoàn hảo thay vì hạnh phúc.
B: That's a profound realization. Perfection is a moving target anyway.
B: Đó là một nhận thức sâu sắc. Dù sao thì sự hoàn hảo cũng là một mục tiêu di động.
A: Exactly — happiness might have been the wiser goal all along.
A: Chính xác — hạnh phúc có thể là mục tiêu khôn ngoan hơn từ đầu.

Nhóm HỌC NHANH NGỮ PHÁP TIẾNG ANH

Các nhóm khác:

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng