| Do you use a smartphone? Bạn có dùng điện thoại thông minh không? | ||
| Yes, I use it every day. Có, mình dùng nó mỗi ngày. | ||
| What do you usually do on your phone? Bạn thường làm gì trên điện thoại? | ||
| I usually chat, play games, and study. Mình thường nhắn tin, chơi game và học tập. | ||
| Do you watch TV often? Bạn có thường xem TV không? | ||
| Not very often, I prefer the internet. Không thường xuyên, mình thích internet hơn. | ||
| What kind of programs do you like? Bạn thích loại chương trình nào? | ||
| I like documentaries and comedies. Mình thích phim tài liệu và hài kịch. | ||
| Do you spend too much time online? Bạn có dành quá nhiều thời gian trực tuyến không? | ||
| Sometimes, especially on weekends. Thỉnh thoảng, đặc biệt là cuối tuần. | ||
| Do you read the news online or in newspapers? Bạn đọc tin tức trực tuyến hay trên báo giấy? | ||
| I read the news online. Mình đọc tin tức trực tuyến. | ||
| Do you think children should use the internet freely? Bạn có nghĩ trẻ em nên tự do dùng internet không? | ||
| No, parents should guide them. Không, bố mẹ nên hướng dẫn. | ||
| Do you listen to podcasts? Bạn có nghe podcast không? | ||
| Yes, I listen to them while walking. Có, mình nghe khi đi bộ. | ||
| Do you use social media for studying? Bạn có dùng mạng xã hội để học không? | ||
| Yes, I join study groups online. Có, mình tham gia các nhóm học trực tuyến. | ||
| Do you think technology changes our lives? Bạn có nghĩ công nghệ thay đổi cuộc sống của chúng ta không? | ||
| Yes, it changes almost everything. Có, nó thay đổi hầu như mọi thứ. | ||