TIẾNG ANH GIAO TIẾP / 1000 câu giao tiếp ngắn, đơn giản (A1)

Hiển thị từ 1001 đến 1100 của / 1159

[ Bản in PDF ]

BÀI TẬP VÍ DỤ SONG NGỮ (SHADOWING)

Double click to stop
 
I forgot my homework.
Mình quên làm bài tập về nhà rồi.
Please open your book to page ten.
Vui lòng mở sách ra trang mười.
Do you understand this lesson?
Bạn có hiểu bài học này không?
Let's work in groups.
Chúng ta làm việc theo nhóm đi.
Don't be late for class.
Đừng đi học muộn nhé.
I have a test tomorrow.
Ngày mai mình có bài kiểm tra.
Can you explain this exercise?
Bạn có thể giải thích bài tập này không?
I need to use the dictionary.
Mình cần dùng từ điển.
Please be quiet.
Làm ơn giữ trật tự.
What is the meaning of this word?
Từ này có nghĩa là gì?
Can I go to the restroom?
Mình có thể đi vệ sinh không?
The teacher is very kind.
Thầy/cô giáo rất tốt bụng.
I like studying English.
Mình thích học tiếng Anh.
Let's read aloud together.
Chúng ta đọc to cùng nhau nhé.
This problem is difficult.
Bài toán này khó quá.
I got a good grade.
Mình được điểm tốt.
Did you finish your project?
Bạn đã hoàn thành dự án chưa?
We have a lot of homework today.
Hôm nay chúng ta có nhiều bài tập về nhà.
Please raise your hand.
Làm ơn giơ tay lên.
I have a meeting at 9 a.m.
Mình có một cuộc họp lúc 9 giờ sáng.
Can you send me the report?
Bạn có thể gửi cho mình báo cáo không?
Let's take a short break.
Chúng ta nghỉ giải lao một chút nhé.
I need to check my email.
Mình cần kiểm tra email.
The boss is very busy today.
Sếp hôm nay rất bận.
Where is the photocopier?
Máy photocopy ở đâu?
Let's finish this work by Friday.
Chúng ta hoàn thành công việc này trước thứ Sáu nhé.
I need more information.
Mình cần thêm thông tin.
Can you join this project?
Bạn có thể tham gia dự án này không?
I will call the client.
Mình sẽ gọi cho khách hàng.
Please write it down.
Làm ơn ghi lại.
The deadline is tomorrow.
Hạn chót là ngày mai.
We need a team meeting.
Chúng ta cần một cuộc họp nhóm.
I am late for work today.
Hôm nay mình đi làm muộn.
Can you sign here?
Bạn có thể ký vào đây không?
This computer doesn't work.
Máy tính này không hoạt động.
I forgot my password.
Mình quên mật khẩu rồi.
Let's go for lunch.
Chúng ta đi ăn trưa nhé.
I will send you a message.
Mình sẽ gửi cho bạn một tin nhắn.
Please check this document.
Làm ơn kiểm tra tài liệu này.
How much does this cost?
Cái này giá bao nhiêu?
Do you accept credit cards?
Bạn có chấp nhận thẻ tín dụng không?
Can I try it on?
Mình có thể thử nó không?
This size is too small.
Kích cỡ này quá nhỏ.
Do you have a larger size?
Bạn có size lớn hơn không?
I'd like a cup of coffee.
Mình muốn một tách cà phê.
Can I have the menu, please?
Làm ơn cho mình xin thực đơn.
What do you recommend?
Bạn gợi ý món gì?
I'd like to order chicken soup.
Mình muốn gọi món súp gà.
Can we have the bill, please?
Làm ơn cho mình xin hóa đơn.
The food is delicious.
Đồ ăn rất ngon.
Can you pack this for me?
Bạn có thể gói cái này cho mình không?
Do you sell fruit here?
Bạn có bán trái cây ở đây không?
I need a bottle of water.
Mình cần một chai nước.
This shirt is too expensive.
Cái áo này đắt quá.
Can you give me a discount?
Bạn có thể giảm giá không?
Where is the cashier?
Quầy thu ngân ở đâu?
Please bring me some salt.
Làm ơn mang cho mình ít muối.
I want to pay in cash.
Mình muốn trả bằng tiền mặt.
Do you have free delivery?
Bạn có giao hàng miễn phí không?
Where is the bus stop?
Trạm xe buýt ở đâu?
How much is the ticket?
Vé giá bao nhiêu?
I'd like a one-way ticket.
Mình muốn mua vé một chiều.
The train is late.
Tàu bị trễ.
What time does the plane leave?
Máy bay khởi hành lúc mấy giờ?
Can you call a taxi for me?
Bạn có thể gọi taxi cho mình không?
Where is the hotel?
Khách sạn ở đâu?
I'd like to book a room.
Mình muốn đặt một phòng.
Do you have free Wi-Fi?
Bạn có Wi-Fi miễn phí không?
How far is it from here?
Nó cách đây bao xa?
Can I have a map, please?
Làm ơn cho mình xin một bản đồ.
Is breakfast included?
Bữa sáng có bao gồm không?
I need to change money.
Mình cần đổi tiền.
Where is the nearest ATM?
Cây ATM gần nhất ở đâu?
I want to rent a car.
Mình muốn thuê xe ô tô.
How long does the trip take?
Chuyến đi mất bao lâu?
This is my passport.
Đây là hộ chiếu của mình.
Can you take a photo for me?
Bạn chụp ảnh giúp mình được không?
I'm lost.
Mình bị lạc rồi.
Please show me the way.
Làm ơn chỉ đường cho mình.
I'm very happy today.
Hôm nay mình rất vui.
She is angry with me.
Cô ấy đang giận mình.
I feel tired.
Mình thấy mệt.
Don't be sad.
Đừng buồn nhé.
I'm hungry.
Mình đói rồi.
Are you thirsty?
Bạn có khát không?
I need some rest.
Mình cần nghỉ ngơi.
I want to go for a walk.
Mình muốn đi dạo.
Let's watch a movie.
Chúng ta xem phim nhé.
The baby is sleeping.
Em bé đang ngủ.
Please turn off the light.
Làm ơn tắt đèn.
Close the window, please.
Làm ơn đóng cửa sổ lại.
Open the door.
Mở cửa ra.
Don't forget your keys.
Đừng quên chìa khóa nhé.
The house is very clean.
Ngôi nhà rất sạch sẽ.
I need to wash my clothes.
Mình cần giặt quần áo.
The water is very cold.
Nước rất lạnh.
Be careful!
Cẩn thận nhé!
That's a good idea.
Đó là một ý kiến hay.
Thank you for your help.
Cảm ơn bạn đã giúp đỡ.
Where can I buy a bus ticket?
Tôi có thể mua vé xe buýt ở đâu?

Nhóm TIẾNG ANH GIAO TIẾP

Các nhóm khác:

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng