Trong tiếng Pháp, có nhiều cách đặt câu hỏi (phrase interrogative) và tạo câu phủ định (phrase négative). Chủ điểm này giúp bạn nắm rõ ba dạng câu hỏi và các mẫu phủ định thông dụng.
Giữ nguyên cấu trúc khẳng định, chỉ cần lên giọng ở cuối câu.
Tu es étudiant ? → Bạn là sinh viên à?
Thêm “est-ce que” trước câu khẳng định.
Est-ce que tu es libre ? → Bạn có rảnh không?
Đảo vị trí chủ ngữ và động từ, nối bằng dấu gạch nối “–”.
Es-tu prêt ? → Bạn đã sẵn sàng chưa?
| Từ để hỏi | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Qui | Ai | Qui est là ? → Ai ở đó? |
| Que / Qu’est-ce que | Cái gì | Qu’est-ce que tu fais ? → Bạn đang làm gì? |
| Où | Ở đâu | Où habites-tu ? → Bạn sống ở đâu? |
| Quand | Khi nào | Quand partons-nous ? → Khi nào chúng ta đi? |
| Pourquoi | Tại sao | Pourquoi ris-tu ? → Tại sao bạn cười? |
| Comment | Như thế nào | Comment allez-vous ? → Bạn khỏe không? |
| Combien | Bao nhiêu | Combien ça coûte ? → Cái đó giá bao nhiêu? |
ne ... pas → không
Ex: Je ne parle pas français. → Tôi không nói tiếng Pháp.
| Cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| ne ... jamais | không bao giờ | Je ne fume jamais. → Tôi không bao giờ hút thuốc. |
| ne ... plus | không nữa | Je ne travaille plus ici. → Tôi không làm ở đây nữa. |
| ne ... rien | không gì cả | Je ne dis rien. → Tôi không nói gì cả. |
| ne ... personne | không ai | Je ne vois personne. → Tôi không thấy ai cả. |
| ne ... que | chỉ | Je ne mange que des fruits. → Tôi chỉ ăn trái cây. |
Trong văn nói, “ne” thường được lược bỏ: Je (ne) sais pas → J’sais pas.
| 🟦 A. Câu hỏi (1–25) | ||
| Tu es étudiant ? Bạn là sinh viên à? | ||
| Il est professeur ? Anh ấy là giáo viên à? | ||
| Est-ce que tu parles français ? Bạn có nói tiếng Pháp không? | ||
| Est-ce que vous aimez le café ? Các bạn có thích cà phê không? | ||
| Est-ce qu'elle est à la maison ? Cô ấy có ở nhà không? | ||
| Es-tu prêt ? Bạn sẵn sàng chưa? | ||
| Parles-tu anglais ? Bạn có nói tiếng Anh không? | ||
| Est-il fatigué ? Anh ấy có mệt không? | ||
| Aimes-tu voyager ? Bạn có thích du lịch không? | ||
| Est-ce que nous avons le temps ? Chúng ta có thời gian không? | ||
| Qui est là ? Ai ở đó? | ||
| Que fais-tu ? Bạn đang làm gì? | ||
| Où habites-tu ? Bạn sống ở đâu? | ||
| Quand partons-nous ? Khi nào chúng ta đi? | ||
| Pourquoi ris-tu ? Tại sao bạn cười? | ||
| Comment allez-vous ? Bạn khỏe không? | ||
| Combien ça coûte ? Cái này giá bao nhiêu? | ||
| Est-ce que tu veux venir ? Bạn có muốn đến không? | ||
| Es-tu heureux ? Bạn có hạnh phúc không? | ||
| Avez-vous un stylo ? Bạn có cây bút không? | ||
| Est-ce que vous travaillez ici ? Các bạn làm việc ở đây à? | ||
| Tu es marié ? Bạn đã kết hôn à? | ||
| Es-tu libre ce soir ? Bạn rảnh tối nay không? | ||
| Où est la gare ? Ga ở đâu? | ||
| Comment s'appelle-t-il ? Anh ấy tên là gì? | ||
| 🟥 B. Câu phủ định (26–50) | ||
| Je ne parle pas anglais. Tôi không nói tiếng Anh. | ||
| Il ne mange pas de viande. Anh ấy không ăn thịt. | ||
| Nous ne travaillons pas aujourd'hui. Hôm nay chúng tôi không làm việc. | ||
| Tu ne viens pas demain ? Ngày mai bạn không đến à? | ||
| Ils ne jouent pas dans le jardin. Họ không chơi trong vườn. | ||
| Je ne fume jamais. Tôi không bao giờ hút thuốc. | ||
| Il ne sort jamais le soir. Anh ấy không bao giờ ra ngoài buổi tối. | ||
| Nous ne regardons jamais la télé. Chúng tôi không bao giờ xem tivi. | ||
| Elle ne boit jamais de café. Cô ấy không bao giờ uống cà phê. | ||
| Je ne mange plus de sucre. Tôi không còn ăn đường nữa. | ||
| Il ne travaille plus ici. Anh ấy không làm việc ở đây nữa. | ||
| Nous ne vivons plus ensemble. Chúng tôi không còn sống cùng nhau nữa. | ||
| Je ne dis rien. Tôi không nói gì cả. | ||
| Elle ne voit rien. Cô ấy không thấy gì cả. | ||
| Ils ne font rien. Họ không làm gì cả. | ||
| Je ne vois personne. Tôi không thấy ai cả. | ||
| Il ne connaît personne ici. Anh ấy không quen ai ở đây. | ||
| Nous ne parlons à personne. Chúng tôi không nói chuyện với ai cả. | ||
| Je ne mange que des légumes. Tôi chỉ ăn rau. | ||
| Elle ne lit que des romans. Cô ấy chỉ đọc tiểu thuyết. | ||
| Nous ne buvons que de l'eau. Chúng tôi chỉ uống nước. | ||
| Je ne veux pas sortir. Tôi không muốn ra ngoài. | ||
| Tu ne comprends pas ? Bạn không hiểu à? | ||
| Je ne peux pas venir. Tôi không thể đến được. | ||
| Ils ne sont pas prêts. Họ chưa sẵn sàng. | ||