| What do you do for a living? Bạn làm nghề gì? | ||
| I work as a marketing manager. Tôi làm quản lý tiếp thị. | ||
| I've been working here for three years. Tôi đã làm việc ở đây được ba năm. | ||
| I'm currently looking for a new job. Hiện tại tôi đang tìm kiếm một công việc mới. | ||
| What made you choose this career? Điều gì khiến bạn chọn nghề này? | ||
| I really enjoy working with people. Tôi thực sự thích làm việc với mọi người. | ||
| My job can be stressful at times. Công việc của tôi đôi khi có thể gây căng thẳng. | ||
| I'm responsible for leading a small team. Tôi chịu trách nhiệm lãnh đạo một nhóm nhỏ. | ||
| I usually work from nine to five. Tôi thường làm việc từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều. | ||
| I often have to meet tight deadlines. Tôi thường phải đáp ứng các thời hạn gấp rút. | ||
| I applied for the position last week. Tôi đã nộp đơn xin việc vào tuần trước. | ||
| I had an interview yesterday. Tôi đã có một cuộc phỏng vấn vào hôm qua. | ||
| I'm waiting to hear back from the company. Tôi đang chờ phản hồi từ công ty. | ||
| I got promoted last month. Tôi đã được thăng chức vào tháng trước. | ||
| I'm planning to start my own business. Tôi đang có kế hoạch khởi nghiệp kinh doanh riêng. | ||
| I love the flexibility of remote work. Tôi thích sự linh hoạt của công việc từ xa. | ||
| What's the most challenging part of your job? Phần khó khăn nhất trong công việc của bạn là gì? | ||
| I find my job really rewarding. Tôi thấy công việc của mình thực sự bổ ích. | ||
| I work overtime when necessary. Tôi làm thêm giờ khi cần thiết. | ||
| I get along well with my colleagues. Tôi hòa đồng với đồng nghiệp. | ||
| I'm hoping to get a pay raise soon. Tôi hy vọng sớm được tăng lương. | ||
| I sometimes work from home. Đôi khi tôi làm việc tại nhà. | ||
| I want to gain more experience in this field. Tôi muốn tích lũy thêm kinh nghiệm trong lĩnh vực này. | ||
| I'm taking a course to improve my skills. Tôi đang tham gia một khóa học để nâng cao kỹ năng. | ||
| I've just updated my résumé. Tôi vừa cập nhật sơ yếu lý lịch. | ||
| I'd like to work abroad in the future. Tôi muốn làm việc ở nước ngoài trong tương lai. | ||
| I'm passionate about helping others. Tôi đam mê giúp đỡ người khác. | ||
| I've learned a lot from my previous jobs. Tôi đã học được rất nhiều từ những công việc trước đây. | ||
| What do you like most about your job? Bạn thích nhất điều gì ở công việc của mình? | ||
| My dream job is to work for an international company. Công việc mơ ước của tôi là làm việc cho một công ty quốc tế. | ||