| I study English three times a week. Tôi học tiếng Anh ba lần một tuần. | ||
| I've been learning English for two years. Tôi đã học tiếng Anh được hai năm. | ||
| I'm trying to improve my speaking skills. Tôi đang cố gắng cải thiện kỹ năng nói của mình. | ||
| I find grammar a bit difficult. Tôi thấy ngữ pháp hơi khó. | ||
| My favorite subject is history. Môn học yêu thích của tôi là lịch sử. | ||
| I'm studying at a local university. Tôi đang học tại một trường đại học địa phương. | ||
| I go to school by bus every morning. Tôi đi xe buýt đến trường mỗi sáng. | ||
| We have exams at the end of each term. Chúng tôi có bài kiểm tra vào cuối mỗi học kỳ. | ||
| I have to write an essay this weekend. Tôi phải viết một bài luận vào cuối tuần này. | ||
| I usually study in the library. Tôi thường học ở thư viện. | ||
| I like learning new languages. Tôi thích học ngôn ngữ mới. | ||
| I always take notes during class. Tôi luôn ghi chép trong giờ học. | ||
| Our teacher gives us a lot of homework. Giáo viên giao rất nhiều bài tập về nhà. | ||
| I enjoy studying with my classmates. Tôi thích học cùng các bạn. | ||
| I sometimes study online at home. Đôi khi tôi học trực tuyến ở nhà. | ||
| I've joined an English speaking club. Tôi đã tham gia một câu lạc bộ nói tiếng Anh. | ||
| I practice speaking with my friends. Tôi luyện nói với bạn bè. | ||
| I'm preparing for my final exam. Tôi đang chuẩn bị cho kỳ thi cuối kỳ. | ||
| I passed my test with a good mark. Tôi đã vượt qua bài kiểm tra với điểm số tốt. | ||
| I'm proud of my progress. Tôi tự hào về sự tiến bộ của mình. | ||
| I often watch English videos on YouTube. Tôi thường xem video tiếng Anh trên YouTube. | ||
| Reading English books helps me a lot. Đọc sách tiếng Anh giúp ích cho tôi rất nhiều. | ||
| I find listening the most challenging part. Tôi thấy nghe là phần khó nhất. | ||
| I like teachers who make lessons fun. Tôi thích những giáo viên làm cho bài học trở nên thú vị. | ||
| My goal is to speak fluently. Mục tiêu của tôi là nói trôi chảy. | ||
| I want to study abroad next year. Tôi muốn đi du học vào năm sau. | ||
| I prefer studying in the morning. Tôi thích học vào buổi sáng. | ||
| I always review my lessons before the exam. Tôi luôn ôn lại bài trước khi thi. | ||
| Learning English has changed my life. Học tiếng Anh đã thay đổi cuộc đời tôi. | ||
| Education is the key to success. Giáo dục là chìa khóa thành công. | ||