Câu điều kiện (Conditional Sentences) là loại câu mô tả tình huống “nếu… thì…”, gồm hai mệnh đề:
👉 Cấu trúc tổng quát: If + S + V (thì hiện tại / quá khứ / had + V3), S + will / would / V.
Dùng để nói về sự thật chung, quy luật tự nhiên hoặc điều luôn đúng.
Không diễn tả tương lai, mà là điều chắc chắn.
| Mệnh đề | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| If-clause | If + S + V (hiện tại đơn) | If you heat water, |
| Main clause | S + V (hiện tại đơn) | it boils. |
📘 Ví dụ:
If you mix red and blue, you get purple.
If it rains, the ground gets wet.
Dùng để nói về điều kiện có thật hoặc có khả năng xảy ra trong tương lai.
| Mệnh đề | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| If-clause | If + S + V (hiện tại đơn) | If it rains, |
| Main clause | S + will + V (nguyên mẫu) | we will stay at home. |
📘 Ví dụ:
If I study hard, I will pass the exam.
We will go for a walk if the weather is nice.
Ghi nhớ: Trong mệnh đề if, dù nói về tương lai, ta vẫn dùng thì hiện tại đơn (không dùng will).
Dùng để nói về điều không có thật, không thể xảy ra hoặc tưởng tượng trong hiện tại.
Biểu thị sự giả định trái với thực tế.
| Mệnh đề | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| If-clause | If + S + V (quá khứ đơn) | If I had a car, |
| Main clause | S + would + V (nguyên mẫu) | I would drive to work. |
📘 Ví dụ:
If I were you, I would take that job.
If she lived closer, we would see each other more often.
💡 Lưu ý:
- Với chủ ngữ I / he / she / it, dùng were thay vì was trong văn viết trang trọng: If I were you...
| Loại | Thì trong if-clause | Thì trong main clause | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| Type 0 | Hiện tại đơn | Hiện tại đơn | Sự thật hiển nhiên | If you heat ice, it melts. |
| Type 1 | Hiện tại đơn | will + V | Có khả năng xảy ra | If it rains, we’ll stay home. |
| Type 2 | Quá khứ đơn | would + V | Giả định, không thật hiện tại | If I were rich, I’d buy a yacht. |
Thay “if” bằng các cụm mang nghĩa điều kiện:
Trong văn viết trang trọng, có thể đảo ngữ thay cho “if”:
| Dạng đầy đủ | Dạng đảo ngữ |
|---|---|
| If I were you, I would go. | Were I you, I would go. |
| If he had more time, he would travel. | Had he more time, he would travel. |
| If it should rain, we’ll cancel the trip. | Should it rain, we’ll cancel the trip. |
📘 Ví dụ tổng hợp:
If water reaches 100°C, it boils. (Type 0)
If it rains tomorrow, we’ll stay home. (Type 1)
If I were taller, I would play basketball. (Type 2)
| If you heat water, it boils. Nếu bạn đun nước, nó sẽ sôi. | ||
| If you mix red and blue, you get purple. Nếu bạn trộn màu đỏ và xanh lam, bạn sẽ có màu tím. | ||
| If it rains, the ground gets wet. Nếu trời mưa, mặt đất sẽ bị ướt. | ||
| If people eat too much, they get fat. Nếu mọi người ăn quá nhiều, họ sẽ béo lên. | ||
| If you study hard, you'll pass the exam. Nếu bạn học chăm chỉ, bạn sẽ thi đậu. | ||
| If it rains tomorrow, we'll stay at home. Nếu ngày mai trời mưa, chúng ta sẽ ở nhà. | ||
| If I have time, I'll call you. Nếu tôi có thời gian, tôi sẽ gọi cho bạn. | ||
| If he doesn't hurry, he'll miss the bus. Nếu anh ấy không nhanh lên, anh ấy sẽ lỡ chuyến xe buýt. | ||
| If you go to bed late, you'll be tired. Nếu bạn đi ngủ muộn, bạn sẽ mệt mỏi. | ||
| If she studies, she'll improve her English. Nếu cô ấy học, cô ấy sẽ cải thiện tiếng Anh của mình. | ||
| If we're late, they'll be angry. Nếu chúng ta đến muộn, họ sẽ tức giận. | ||
| I'll go if it's sunny. Tôi sẽ đi nếu trời nắng. | ||
| If you don't water plants, they die. Nếu bạn không tưới cây, chúng sẽ chết. | ||
| If you touch that wire, you'll get a shock. Nếu bạn chạm vào dây điện đó, bạn sẽ bị điện giật. | ||
| If I see him, I'll tell him the news. Nếu tôi gặp anh ấy, tôi sẽ báo tin cho anh ấy. | ||
| If I were rich, I'd buy a big house. Nếu tôi giàu, tôi sẽ mua một căn nhà lớn. | ||
| If I had a car, I'd drive to work. Nếu tôi có xe, tôi sẽ lái xe đi làm. | ||
| If she knew the answer, she'd tell you. Nếu cô ấy biết câu trả lời, cô ấy sẽ nói cho bạn biết. | ||
| If they lived closer, we'd see them more often. Nếu họ sống gần hơn, chúng ta sẽ gặp họ thường xuyên hơn. | ||
| If I were you, I'd take that job. Nếu tôi là bạn, tôi sẽ nhận công việc đó. | ||
| If it didn't rain, we could have a picnic. Nếu trời không mưa, chúng ta có thể đi dã ngoại. | ||
| If I had more time, I'd learn another language. Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ học một ngôn ngữ khác. | ||
| If he didn't smoke, he'd feel healthier. Nếu anh ấy không hút thuốc, anh ấy sẽ cảm thấy khỏe mạnh hơn. | ||
| If I were taller, I could play basketball. Nếu tôi cao hơn, tôi có thể chơi bóng rổ. | ||
| If I had wings, I'd fly everywhere. Nếu tôi có cánh, tôi sẽ bay khắp mọi nơi. | ||
| If you saved money, you'd travel more. Nếu bạn tiết kiệm tiền, bạn sẽ đi du lịch nhiều hơn. | ||
| If she worked harder, she'd pass the test. Nếu cô ấy học chăm chỉ hơn, cô ấy sẽ đỗ. | ||
| If I didn't have homework, I'd go out. Nếu tôi không có bài tập về nhà, tôi sẽ đi chơi. | ||
| If I won the lottery, I'd buy a new car. Nếu tôi trúng số, tôi sẽ mua một chiếc xe mới. | ||
| If I met the president, I'd ask for advice. Nếu tôi gặp tổng thống, tôi sẽ xin lời khuyên. | ||