| What subjects do you like? Bạn thích môn học nào? | ||
| I like English and Math. Tôi thích tiếng Anh và Toán. | ||
| My favorite subject is science. Môn học yêu thích của tôi là khoa học. | ||
| I don't like history very much. Tôi không thích lịch sử lắm. | ||
| Who is your English teacher? Giáo viên tiếng Anh của bạn là ai? | ||
| My teacher's name is Mr. Brown. Tên giáo viên của tôi là thầy Brown. | ||
| He is very friendly. Thầy ấy rất thân thiện. | ||
| Do you go to school every day? Bạn có đi học mỗi ngày không? | ||
| Yes, from Monday to Friday. Có, từ thứ Hai đến thứ Sáu. | ||
| What time does your class start? Lớp học của bạn bắt đầu lúc mấy giờ? | ||
| It starts at 8 o'clock. Bắt đầu lúc 8 giờ. | ||
| How many students are in your class? Lớp học của bạn có bao nhiêu học sinh? | ||
| There are thirty. Có ba mươi học sinh. | ||
| Do you have homework today? Hôm nay bạn có bài tập về nhà không? | ||
| Yes, a lot! Có, nhiều lắm! | ||
| I'm studying for the exam. Tôi đang học bài cho kỳ thi. | ||
| The test is next week. Tuần sau có bài kiểm tra. | ||
| How do you go to school? Bạn đi học bằng gì? | ||
| I go by bike. Tôi đi xe đạp. | ||
| We have a break at 10:00. Chúng tôi nghỉ giải lao lúc 10:00. | ||
| I eat snacks with my friends. Tôi ăn vặt với bạn bè. | ||
| We sometimes play football at school. Thỉnh thoảng chúng tôi chơi bóng đá ở trường. | ||
| I like learning new things. Tôi thích học hỏi những điều mới. | ||
| Studying English is fun. Học tiếng Anh rất vui. | ||
| Do you use a computer at school? Bạn có sử dụng máy tính ở trường không? | ||
| Yes, we learn with tablets. Có, chúng tôi học bằng máy tính bảng. | ||
| I want to study abroad someday. Em muốn đi du học một ngày nào đó. | ||
| School life is very busy. Cuộc sống ở trường rất bận rộn. | ||
| I always try to do my best. Em luôn cố gắng hết sức. | ||
| I love my teachers and friends. Em yêu quý thầy cô và bạn bè của mình. | ||