| I go to school every day. Tôi đi học mỗi ngày. | ||
| My school is near my house. Trường tôi ở gần nhà. | ||
| I study English at school. Tôi học tiếng Anh ở trường. | ||
| My favorite subject is math. Môn học yêu thích của tôi là toán. | ||
| I have many friends at school. Tôi có rất nhiều bạn ở trường. | ||
| My teacher is very nice. Giáo viên của tôi rất tốt. | ||
| The classroom is big. Lớp học rộng. | ||
| There are many students in my class. Lớp tôi có rất nhiều học sinh. | ||
| We start class at 8 o'clock. Chúng tôi bắt đầu lớp học lúc 8 giờ. | ||
| We finish at 4 p.m. Chúng tôi kết thúc lúc 4 giờ chiều. | ||
| I eat lunch at school. Tôi ăn trưa ở trường. | ||
| I do my homework every day. Tôi làm bài tập về nhà mỗi ngày. | ||
| I like my school. Tôi thích trường học của mình. | ||
| The teachers are friendly. Các giáo viên rất thân thiện. | ||
| The students are kind. Các bạn học sinh rất tốt bụng. | ||
| We have English on Monday. Thứ Hai chúng tôi có tiết tiếng Anh. | ||
| I bring my books to school. Tôi mang sách đến trường. | ||
| I write with a pen. Tôi viết bằng bút. | ||
| I read many books. Tôi đọc nhiều sách. | ||
| I listen to my teacher. Tôi nghe lời thầy cô. | ||
| I sit near the window. Tôi ngồi gần cửa sổ. | ||
| The board is white. Bảng màu trắng. | ||
| I have an exam next week. Tuần sau tôi có bài kiểm tra. | ||
| I study hard. Tôi học chăm chỉ. | ||
| Do you like school? Bạn có thích trường học không? | ||
| Yes, I do. Có, tôi thích. | ||
| My school has a library. Trường tôi có thư viện. | ||
| The library is very quiet. Thư viện rất yên tĩnh. | ||
| I borrow books every week. Tôi mượn sách mỗi tuần. | ||
| I love learning new things. Tôi thích học hỏi những điều mới. | ||