HỌC NHANH NGỮ PHÁP TIẾNG ANH / Giao tiếp thực tế theo chủ đề C1

Topic 11: Debating Global Issues


Warning: count(): Parameter must be an array or an object that implements Countable in /usr/share/nginx/english.ai.vn/lession.php on line 89
[ Bản in PDF ]

BÀI TẬP VÍ DỤ SONG NGỮ (SHADOWING)

Double click to stop
 
Dialogue 1: Climate Change
Đối thoại 1: Biến đổi khí hậu
A: Climate change is the single biggest threat humanity faces.
A: Biến đổi khí hậu là mối đe dọa lớn nhất mà nhân loại phải đối mặt.
B: While that's true, I think political inaction is an even greater danger.
B: Mặc dù điều đó đúng, nhưng tôi nghĩ rằng sự thụ động chính trị còn nguy hiểm hơn.
A: Exactly — awareness means nothing without global cooperation.
A: Chính xác — nhận thức chẳng có ý nghĩa gì nếu không có sự hợp tác toàn cầu.
Dialogue 2: Globalization
Đối thoại 2: Toàn cầu hóa
A: Globalization has connected the world like never before.
A: Toàn cầu hóa đã kết nối thế giới hơn bao giờ hết.
B: True, but it's also deepened inequality between developed and developing nations.
B: Đúng vậy, nhưng nó cũng làm gia tăng bất bình đẳng giữa các quốc gia phát triển và đang phát triển.
A: That's the paradox — progress for some, marginalization for others.
A: Đó là nghịch lý — tiến bộ cho một số người, nhưng lại bị gạt ra ngoài lề cho những người khác.
Dialogue 3: Poverty and Wealth Distribution
Đối thoại 3: Nghèo đói và Phân phối Của cải
A: Extreme poverty still exists despite massive global wealth.
A: Nghèo đói cùng cực vẫn tồn tại mặc dù toàn cầu có khối lượng tài sản khổng lồ.
B: Yes, because wealth isn't distributed — it's concentrated.
B: Đúng vậy, bởi vì của cải không được phân phối — nó tập trung.
A: Economic reform without moral reform is never sustainable.
A: Cải cách kinh tế mà không có cải cách đạo đức thì không bao giờ bền vững.
Dialogue 4: Migration and Refugees
Đối thoại 4: Di cư và Người tị nạn
A: No country can handle the refugee crisis alone.
A: Không quốc gia nào có thể tự mình giải quyết cuộc khủng hoảng người tị nạn.
B: I agree. It's a humanitarian issue, not just a political one.
B: Tôi đồng ý. Đây là vấn đề nhân đạo, không chỉ là vấn đề chính trị.
A: Yet too many nations treat refugees as burdens instead of humans in need.
A: Tuy nhiên, quá nhiều quốc gia lại coi người tị nạn là gánh nặng thay vì là những con người đang cần giúp đỡ.
Dialogue 5: Artificial Intelligence and Ethics
Đối thoại 5: Trí tuệ nhân tạo và Đạo đức
A: AI could either revolutionize society or destroy it.
A: AI có thể cách mạng hóa xã hội hoặc hủy hoại nó.
B: It depends on how responsibly we regulate it.
B: Điều này phụ thuộc vào việc chúng ta quản lý nó một cách có trách nhiệm như thế nào.
A: The real question is whether ethics can keep up with technology.
A: Câu hỏi thực sự là liệu đạo đức có thể theo kịp công nghệ hay không.
Dialogue 6: Global Health Crises
Đối thoại 6: Khủng hoảng Y tế Toàn cầu
A: The pandemic showed how fragile our global systems are.
A: Đại dịch đã cho thấy hệ thống toàn cầu của chúng ta mong manh như thế nào.
B: Indeed. Even advanced countries struggled to coordinate responses.
B: Thật vậy. Ngay cả các nước tiên tiến cũng gặp khó khăn trong việc phối hợp ứng phó.
A: Maybe the future of healthcare lies in international transparency.
A: Có lẽ tương lai của chăm sóc sức khỏe nằm ở sự minh bạch quốc tế.
Dialogue 7: Gender Equality
Đối thoại 7: Bình đẳng giới
A: Gender equality has improved, but progress remains uneven.
A: Bình đẳng giới đã được cải thiện, nhưng tiến độ vẫn chưa đồng đều.
B: Especially in developing regions, where cultural barriers persist.
B: Đặc biệt là ở các khu vực đang phát triển, nơi vẫn còn tồn tại những rào cản văn hóa.
A: True equality will exist only when opportunity outweighs tradition.
A: Bình đẳng thực sự chỉ tồn tại khi cơ hội vượt trội hơn truyền thống.
Dialogue 8: Freedom of Speech
Đối thoại 8: Tự do ngôn luận
A: Freedom of speech is essential, even when it offends.
A: Tự do ngôn luận là thiết yếu, ngay cả khi nó gây khó chịu.
B: Perhaps, but unlimited expression can also spread hate.
B: Có lẽ vậy, nhưng việc thể hiện không giới hạn cũng có thể gieo rắc lòng thù hận.
A: That's the dilemma — protecting liberty without enabling harm.
A: Đó là tình thế tiến thoái lưỡng nan — bảo vệ quyền tự do mà không tạo điều kiện cho sự gây hại.
Dialogue 9: Environmental Responsibility
Đối thoại 9: Trách nhiệm với môi trường
A: Corporations should bear most responsibility for environmental damage.
A: Các tập đoàn phải chịu trách nhiệm lớn nhất về thiệt hại môi trường.
B: I agree, but consumers also drive demand — responsibility is shared.
B: Tôi đồng ý, nhưng người tiêu dùng cũng thúc đẩy nhu cầu — trách nhiệm là chung.
A: Exactly. Real change requires both ethical production and consumption.
A: Chính xác. Thay đổi thực sự đòi hỏi cả sản xuất và tiêu dùng có đạo đức.
Dialogue 10: Global Education
Đối thoại 10: Giáo dục Toàn cầu
A: Education is the key to solving most global issues.
A: Giáo dục là chìa khóa để giải quyết hầu hết các vấn đề toàn cầu.
B: True, but access to quality education remains deeply unequal.
B: Đúng vậy, nhưng việc tiếp cận giáo dục chất lượng vẫn còn rất bất bình đẳng.
A: Then equality in education should be humanity's top priority.
A: Vậy thì bình đẳng trong giáo dục nên là ưu tiên hàng đầu của nhân loại.

Nhóm HỌC NHANH NGỮ PHÁP TIẾNG ANH

Các nhóm khác:

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng