| How long does it take to get there? Đi đến đó mất bao lâu? | ||
| Could you show me the way to the station? Bạn có thể chỉ cho tôi đường đến ga không? | ||
| Excuse me, is this seat taken? Xin lỗi, chỗ này có ai ngồi chưa? | ||
| The train is late today. Hôm nay tàu bị trễ. | ||
| I need to exchange some money. Tôi cần đổi một ít tiền. | ||
| Where is the nearest ATM? Cây ATM gần nhất ở đâu? | ||
| Do you take credit cards? Bạn có nhận thẻ tín dụng không? | ||
| Can I pay in cash? Tôi có thể trả bằng tiền mặt không? | ||
| How much does this cost? Cái này giá bao nhiêu? | ||
| I would like a cup of coffee, please. Làm ơn cho tôi một tách cà phê. | ||
| Can I see the menu? Tôi có thể xem thực đơn không? | ||
| What do you recommend? Bạn gợi ý món gì? | ||
| The food smells delicious. Đồ ăn thơm ngon quá. | ||
| I'd like to order some soup. Tôi muốn gọi một ít súp. | ||
| Could I have the bill, please? Làm ơn cho tôi hóa đơn. | ||
| Let's eat out tonight. Tối nay chúng ta đi ăn ngoài đi. | ||
| I'm a vegetarian. Tôi ăn chay. | ||
| This dish is too spicy for me. Món này cay quá đối với tôi. | ||
| Do you want some dessert? Bạn có muốn ăn tráng miệng không? | ||
| I'm looking for a new job. Tôi đang tìm một công việc mới. | ||
| Where do you work? Bạn làm việc ở đâu? | ||
| I work in an office. Tôi làm việc trong văn phòng. | ||
| My boss is very kind. Sếp của tôi rất tốt bụng. | ||
| I have a meeting at 10 a.m. Tôi có một cuộc họp lúc 10 giờ sáng. | ||
| I'm busy this afternoon. Chiều nay tôi bận. | ||
| I like working in a team. Tôi thích làm việc theo nhóm. | ||
| Do you enjoy your job? Bạn có thích công việc của mình không? | ||
| I'm learning new skills. Tôi đang học những kỹ năng mới. | ||
| I hope to get a promotion. Tôi hy vọng được thăng chức. | ||
| What are you studying? Bạn đang học gì vậy? | ||
| I'm studying English. Tôi đang học tiếng Anh. | ||
| School starts at 8 o'clock. Trường học bắt đầu lúc 8 giờ. | ||
| I have homework every day. Tôi có bài tập về nhà mỗi ngày. | ||
| Can you help me with this exercise? Bạn có thể giúp tôi làm bài tập này không? | ||
| I want to read more books. Tôi muốn đọc nhiều sách hơn. | ||
| Do you like science? Bạn có thích môn khoa học không? | ||
| Math is difficult for me. Toán học khó đối với tôi. | ||
| I want to be a teacher. Tôi muốn trở thành giáo viên. | ||
| Exams are next week. Tuần sau là kỳ thi. | ||
| What music do you like? Bạn thích loại nhạc nào? | ||
| I enjoy listening to pop music. Tôi thích nghe nhạc pop. | ||
| Do you play any instruments? Bạn có chơi nhạc cụ nào không? | ||
| I can play the guitar. Tôi biết chơi guitar. | ||
| Let's sing a song together. Chúng ta hãy hát một bài cùng nhau. | ||
| I love watching movies. Tôi thích xem phim. | ||
| What's your favorite movie? Bộ phim yêu thích của bạn là gì? | ||
| My favorite actor is Tom Hanks. Diễn viên yêu thích của tôi là Tom Hanks. | ||
| Do you like reading novels? Bạn có thích đọc tiểu thuyết không? | ||
| I usually read before bed. Tôi thường đọc sách trước khi đi ngủ. | ||
| I want to travel abroad. Tôi muốn đi du lịch nước ngoài. | ||
| Have you ever been to Japan? Bạn đã từng đến Nhật chưa? | ||
| I'd like to visit Paris. Tôi muốn đến thăm Paris. | ||
| Traveling is exciting. Đi du lịch thật thú vị. | ||
| What's your favorite country? Đất nước yêu thích của bạn là gì? | ||
| The beach is beautiful. Bãi biển thật đẹp. | ||
| I want to go hiking. Tôi muốn đi leo núi. | ||
| Let's take a picture. Hãy chụp một bức hình đi. | ||
| Don't forget your passport. Đừng quên hộ chiếu của bạn. | ||
| How long will you stay there? Bạn sẽ ở đó bao lâu? | ||
| I feel tired today. Hôm nay tôi cảm thấy mệt. | ||
| Do you have a headache? Bạn có bị đau đầu không? | ||
| I need to see a doctor. Tôi cần đi khám bác sĩ. | ||
| Drink more water. Hãy uống nhiều nước hơn. | ||
| I have a fever. Tôi bị sốt. | ||
| Take this medicine twice a day. Uống thuốc này hai lần mỗi ngày. | ||
| I want to be healthy. Tôi muốn khỏe mạnh. | ||
| Do you exercise regularly? Bạn có tập thể dục thường xuyên không? | ||
| I go jogging every morning. Tôi chạy bộ mỗi sáng. | ||
| Sleep early tonight. Hãy ngủ sớm tối nay. | ||
| Can you cook? Bạn có biết nấu ăn không? | ||
| I can make fried rice. Tôi biết làm cơm chiên. | ||
| My mom is a great cook. Mẹ tôi nấu ăn rất giỏi. | ||
| What's your favorite food? Món ăn yêu thích của bạn là gì? | ||
| I love Vietnamese noodles. Tôi thích bún/ phở Việt Nam. | ||
| Do you like seafood? Bạn có thích hải sản không? | ||
| This cake tastes sweet. Cái bánh này có vị ngọt. | ||
| I want to learn baking. Tôi muốn học làm bánh. | ||
| Let's have a barbecue. Chúng ta hãy tổ chức tiệc nướng. | ||
| Don't eat too much fast food. Đừng ăn quá nhiều đồ ăn nhanh. | ||
| Where do you live? Bạn sống ở đâu? | ||
| I live in Hanoi. Tôi sống ở Hà Nội. | ||
| Do you live in a house or an apartment? Bạn sống ở nhà riêng hay căn hộ? | ||
| My house has a small garden. Nhà tôi có một khu vườn nhỏ. | ||
| I share a room with my brother. Tôi ở chung phòng với anh trai. | ||
| The neighborhood is quiet. Khu phố yên tĩnh. | ||
| Can you give me your address? Bạn có thể cho tôi địa chỉ của bạn không? | ||
| I want to decorate my room. Tôi muốn trang trí phòng của mình. | ||
| The rent is expensive. Tiền thuê nhà đắt. | ||
| I'm moving to a new place. Tôi sắp chuyển đến chỗ mới. | ||
| Do you have a pet? Bạn có nuôi thú cưng không? | ||
| I have a dog. Tôi có một con chó. | ||
| My cat is very cute. Con mèo của tôi rất dễ thương. | ||
| Let's take the dog for a walk. Hãy dắt chó đi dạo. | ||
| Does your pet like to play? Thú cưng của bạn có thích chơi không? | ||
| I feed my fish every morning. Tôi cho cá ăn mỗi sáng. | ||
| My bird can sing. Con chim của tôi biết hót. | ||
| Pets make me happy. Thú cưng làm tôi hạnh phúc. | ||
| Do you want to adopt a puppy? Bạn có muốn nhận nuôi một chú cún con không? | ||
| Animals are our friends. Động vật là bạn của chúng ta. | ||
| Can I borrow your pen? Mình có thể mượn bút của bạn không? | ||