TIẾNG ANH GIAO TIẾP / 1000 câu giao tiếp ngắn, đơn giản (A1)

Hiển thị từ 901 đến 1000 của / 1159

[ Bản in PDF ]

BÀI TẬP VÍ DỤ SONG NGỮ (SHADOWING)

Double click to stop
 
How long does it take to get there?
Đi đến đó mất bao lâu?
Could you show me the way to the station?
Bạn có thể chỉ cho tôi đường đến ga không?
Excuse me, is this seat taken?
Xin lỗi, chỗ này có ai ngồi chưa?
The train is late today.
Hôm nay tàu bị trễ.
I need to exchange some money.
Tôi cần đổi một ít tiền.
Where is the nearest ATM?
Cây ATM gần nhất ở đâu?
Do you take credit cards?
Bạn có nhận thẻ tín dụng không?
Can I pay in cash?
Tôi có thể trả bằng tiền mặt không?
How much does this cost?
Cái này giá bao nhiêu?
I would like a cup of coffee, please.
Làm ơn cho tôi một tách cà phê.
Can I see the menu?
Tôi có thể xem thực đơn không?
What do you recommend?
Bạn gợi ý món gì?
The food smells delicious.
Đồ ăn thơm ngon quá.
I'd like to order some soup.
Tôi muốn gọi một ít súp.
Could I have the bill, please?
Làm ơn cho tôi hóa đơn.
Let's eat out tonight.
Tối nay chúng ta đi ăn ngoài đi.
I'm a vegetarian.
Tôi ăn chay.
This dish is too spicy for me.
Món này cay quá đối với tôi.
Do you want some dessert?
Bạn có muốn ăn tráng miệng không?
I'm looking for a new job.
Tôi đang tìm một công việc mới.
Where do you work?
Bạn làm việc ở đâu?
I work in an office.
Tôi làm việc trong văn phòng.
My boss is very kind.
Sếp của tôi rất tốt bụng.
I have a meeting at 10 a.m.
Tôi có một cuộc họp lúc 10 giờ sáng.
I'm busy this afternoon.
Chiều nay tôi bận.
I like working in a team.
Tôi thích làm việc theo nhóm.
Do you enjoy your job?
Bạn có thích công việc của mình không?
I'm learning new skills.
Tôi đang học những kỹ năng mới.
I hope to get a promotion.
Tôi hy vọng được thăng chức.
What are you studying?
Bạn đang học gì vậy?
I'm studying English.
Tôi đang học tiếng Anh.
School starts at 8 o'clock.
Trường học bắt đầu lúc 8 giờ.
I have homework every day.
Tôi có bài tập về nhà mỗi ngày.
Can you help me with this exercise?
Bạn có thể giúp tôi làm bài tập này không?
I want to read more books.
Tôi muốn đọc nhiều sách hơn.
Do you like science?
Bạn có thích môn khoa học không?
Math is difficult for me.
Toán học khó đối với tôi.
I want to be a teacher.
Tôi muốn trở thành giáo viên.
Exams are next week.
Tuần sau là kỳ thi.
What music do you like?
Bạn thích loại nhạc nào?
I enjoy listening to pop music.
Tôi thích nghe nhạc pop.
Do you play any instruments?
Bạn có chơi nhạc cụ nào không?
I can play the guitar.
Tôi biết chơi guitar.
Let's sing a song together.
Chúng ta hãy hát một bài cùng nhau.
I love watching movies.
Tôi thích xem phim.
What's your favorite movie?
Bộ phim yêu thích của bạn là gì?
My favorite actor is Tom Hanks.
Diễn viên yêu thích của tôi là Tom Hanks.
Do you like reading novels?
Bạn có thích đọc tiểu thuyết không?
I usually read before bed.
Tôi thường đọc sách trước khi đi ngủ.
I want to travel abroad.
Tôi muốn đi du lịch nước ngoài.
Have you ever been to Japan?
Bạn đã từng đến Nhật chưa?
I'd like to visit Paris.
Tôi muốn đến thăm Paris.
Traveling is exciting.
Đi du lịch thật thú vị.
What's your favorite country?
Đất nước yêu thích của bạn là gì?
The beach is beautiful.
Bãi biển thật đẹp.
I want to go hiking.
Tôi muốn đi leo núi.
Let's take a picture.
Hãy chụp một bức hình đi.
Don't forget your passport.
Đừng quên hộ chiếu của bạn.
How long will you stay there?
Bạn sẽ ở đó bao lâu?
I feel tired today.
Hôm nay tôi cảm thấy mệt.
Do you have a headache?
Bạn có bị đau đầu không?
I need to see a doctor.
Tôi cần đi khám bác sĩ.
Drink more water.
Hãy uống nhiều nước hơn.
I have a fever.
Tôi bị sốt.
Take this medicine twice a day.
Uống thuốc này hai lần mỗi ngày.
I want to be healthy.
Tôi muốn khỏe mạnh.
Do you exercise regularly?
Bạn có tập thể dục thường xuyên không?
I go jogging every morning.
Tôi chạy bộ mỗi sáng.
Sleep early tonight.
Hãy ngủ sớm tối nay.
Can you cook?
Bạn có biết nấu ăn không?
I can make fried rice.
Tôi biết làm cơm chiên.
My mom is a great cook.
Mẹ tôi nấu ăn rất giỏi.
What's your favorite food?
Món ăn yêu thích của bạn là gì?
I love Vietnamese noodles.
Tôi thích bún/ phở Việt Nam.
Do you like seafood?
Bạn có thích hải sản không?
This cake tastes sweet.
Cái bánh này có vị ngọt.
I want to learn baking.
Tôi muốn học làm bánh.
Let's have a barbecue.
Chúng ta hãy tổ chức tiệc nướng.
Don't eat too much fast food.
Đừng ăn quá nhiều đồ ăn nhanh.
Where do you live?
Bạn sống ở đâu?
I live in Hanoi.
Tôi sống ở Hà Nội.
Do you live in a house or an apartment?
Bạn sống ở nhà riêng hay căn hộ?
My house has a small garden.
Nhà tôi có một khu vườn nhỏ.
I share a room with my brother.
Tôi ở chung phòng với anh trai.
The neighborhood is quiet.
Khu phố yên tĩnh.
Can you give me your address?
Bạn có thể cho tôi địa chỉ của bạn không?
I want to decorate my room.
Tôi muốn trang trí phòng của mình.
The rent is expensive.
Tiền thuê nhà đắt.
I'm moving to a new place.
Tôi sắp chuyển đến chỗ mới.
Do you have a pet?
Bạn có nuôi thú cưng không?
I have a dog.
Tôi có một con chó.
My cat is very cute.
Con mèo của tôi rất dễ thương.
Let's take the dog for a walk.
Hãy dắt chó đi dạo.
Does your pet like to play?
Thú cưng của bạn có thích chơi không?
I feed my fish every morning.
Tôi cho cá ăn mỗi sáng.
My bird can sing.
Con chim của tôi biết hót.
Pets make me happy.
Thú cưng làm tôi hạnh phúc.
Do you want to adopt a puppy?
Bạn có muốn nhận nuôi một chú cún con không?
Animals are our friends.
Động vật là bạn của chúng ta.
Can I borrow your pen?
Mình có thể mượn bút của bạn không?

Nhóm TIẾNG ANH GIAO TIẾP

Các nhóm khác:

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng