NGỮ PHÁP TIẾNG PHÁP / Ngữ Pháp Trình Độ A2

CHỦ ĐIỂM 2 – LE PASSÉ COMPOSÉ (Thì quá khứ gần)

[ Bản in PDF ]

LÝ THUYẾT

Le passé composé là thì dùng để diễn tả một hành động đã xảy ra và hoàn tất trong quá khứ, có thể còn liên quan đến hiện tại.


1) Cấu trúc cơ bản

Sujet + auxiliaire (avoir / être) + participe passé

Trợ động từCách dùngVí dụNghĩa
avoir Dùng cho hầu hết các động từ J’ai mangé une pomme. Tôi đã ăn một quả táo.
être Dùng với động từ chuyển động và phản thân Je suis allé à l’école. Tôi đã đi học.

2) Hình thành participe passé

NhómĐộng từ mẫuParticipe passéVí dụ
-ERparlerparléJ’ai parlé (Tôi đã nói)
-IRfinirfiniJ’ai fini (Tôi đã xong)
-REvendrevenduJ’ai vendu (Tôi đã bán)

3) Động từ chia với “être” (Les verbes de mouvement)

Những động từ chỉ chuyển động hoặc thay đổi trạng thái thường dùng être:

  • aller – đi
  • venir – đến
  • arriver – đến nơi
  • partir – rời đi
  • entrer – vào
  • sortir – ra
  • monter – lên
  • descendre – xuống
  • naître – sinh ra
  • mourir – chết

Ví dụ: Elle est partie hier. → Cô ấy đã rời đi hôm qua.


4) Sự hòa hợp giống và số với “être”

Participe passé phải phù hợp với chủ ngữ:

  • Il est allé. → Anh ấy đã đi.
  • Elle est allée. → Cô ấy đã đi.
  • Ils sont allés. → Họ (nam) đã đi.
  • Elles sont allées. → Họ (nữ) đã đi.

5) Câu phủ định trong passé composé

ne + auxiliaire + pas + participe passé

Ví dụ:

  • Je n’ai pas mangé. → Tôi đã không ăn.
  • Il n’est pas venu. → Anh ấy đã không đến.

6) Dấu hiệu nhận biết thì passé composé

  • hier (hôm qua)
  • la semaine dernière (tuần trước)
  • il y a deux jours (2 ngày trước)
  • ce matin (sáng nay)
  • tout à coup (đột nhiên)

7) So sánh ngắn với “imparfait”

Passé composéImparfait
Hành động hoàn tất, kết quả rõ ràng.
Ex: J’ai mangé à midi.
Hành động kéo dài, mô tả trong quá khứ.
Ex: Je mangeais souvent à midi.

BÀI TẬP VÍ DỤ SONG NGỮ (SHADOWING)

Double click to stop
 
J'ai mangé une pomme.
Tôi đã ăn một quả táo.
Tu as bu du café.
Bạn đã uống cà phê.
Il a regardé un film.
Anh ấy đã xem một bộ phim.
Elle a parlé avec sa mère.
Cô ấy đã nói chuyện với mẹ.
Nous avons travaillé hier.
Chúng tôi đã làm việc hôm qua.
Vous avez visité Paris.
Các bạn đã thăm Paris.
Ils ont joué au football.
Họ đã chơi bóng đá.
Elles ont étudié toute la journée.
Họ (nữ) đã học suốt cả ngày.
J'ai fini mes devoirs.
Tôi đã làm xong bài tập.
Tu as choisi une belle robe.
Bạn đã chọn một chiếc váy đẹp.
Il a réussi à l'examen.
Anh ấy đã đỗ kỳ thi.
Elle a grandi vite.
Cô ấy đã lớn nhanh.
Nous avons dormi à l'hôtel.
Chúng tôi đã ngủ ở khách sạn.
Vous avez vendu votre voiture.
Các bạn đã bán chiếc xe của mình.
Ils ont attendu le bus.
Họ đã đợi xe buýt.
Elles ont entendu un bruit.
Họ đã nghe thấy một tiếng động.
J'ai pris un café.
Tôi đã uống một tách cà phê.
Tu as mis la table.
Bạn đã dọn bàn ăn.
Il a compris la leçon.
Anh ấy đã hiểu bài học.
Elle a dit la vérité.
Cô ấy đã nói sự thật.
Nous avons lu ce livre.
Chúng tôi đã đọc cuốn sách này.
Vous avez écrit une lettre.
Các bạn đã viết một bức thư.
Ils ont fait du sport.
Họ đã tập thể dục.
Elles ont eu peur.
Họ (nữ) đã sợ.
J'ai été malade.
Tôi đã bị ốm.
Tu as eu de la chance.
Bạn đã gặp may mắn.
Il a vu un chat.
Anh ấy đã nhìn thấy một con mèo.
Elle a voulu partir.
Cô ấy đã muốn rời đi.
Nous avons pu finir à temps.
Chúng tôi đã có thể hoàn thành đúng giờ.
Vous avez dû étudier.
Các bạn đã phải học.
Ils ont su la réponse.
Họ đã biết câu trả lời.
Elles ont connu le professeur.
Họ đã quen giáo viên.
Je suis allé au marché.
Tôi đã đi chợ.
Tu es venu à la fête.
Bạn đã đến bữa tiệc.
Il est arrivé à midi.
Anh ấy đã đến lúc giữa trưa.
Elle est partie tôt.
Cô ấy đã rời đi sớm.
Nous sommes entrés dans la maison.
Chúng tôi đã vào trong nhà.
Vous êtes sortis du cinéma.
Các bạn đã ra khỏi rạp phim.
Ils sont montés à l'étage.
Họ đã lên tầng.
Elles sont descendues du bus.
Họ đã xuống xe buýt.
Il est né en 2005.
Anh ấy đã sinh năm 2005.
Elle est morte en 1999.
Cô ấy đã mất năm 1999.
Nous sommes restés à la maison.
Chúng tôi đã ở nhà.
Vous êtes retournés en France.
Các bạn đã trở lại Pháp.
Ils sont devenus amis.
Họ đã trở thành bạn.
Elles sont venues ensemble.
Họ đã đến cùng nhau.
Je me suis levé tôt.
Tôi đã dậy sớm.
Tu t'es lavé les mains.
Bạn đã rửa tay.
Il s'est habillé rapidement.
Anh ấy đã mặc đồ nhanh chóng.
Nous nous sommes amusés.
Chúng tôi đã vui chơi.

Nhóm NGỮ PHÁP TIẾNG PHÁP

Các nhóm khác:

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng