NGỮ PHÁP TIẾNG PHÁP / Ngữ Pháp Trình Độ A1+

2. Les verbes modaux (pouvoir, vouloir, devoir) - Động từ khiếm khuyết (có thể, muốn, phải)

[ Bản in PDF ]

LÝ THUYẾT

Động từ khiếm khuyết là những động từ diễn tả khả năng, ý muốn hoặc bổn phận. Chúng thường đi kèm với một động từ nguyên mẫu (infinitif) khác.

1) Nghĩa của ba động từ chính

Động từ Nghĩa Ví dụ
pouvoir có thể (khả năng, được phép) Je peux parler français.
→ Tôi có thể nói tiếng Pháp.
vouloir muốn (ý định, mong muốn) Je veux apprendre le français.
→ Tôi muốn học tiếng Pháp.
devoir phải (bổn phận, nghĩa vụ) Je dois faire mes devoirs.
→ Tôi phải làm bài tập về nhà.

2) Cách chia ở thì hiện tại (Présent de l’indicatif)

Ngôi pouvoir vouloir devoir
je peux veux dois
tu peux veux dois
il / elle / on peut veut doit
nous pouvons voulons devons
vous pouvez voulez devez
ils / elles peuvent veulent doivent

3) Ví dụ cụ thể

  • Pouvoir: Il peut venir demain. → Anh ấy có thể đến vào ngày mai.
  • Vouloir: Nous voulons visiter Paris. → Chúng tôi muốn thăm Paris.
  • Devoir: Tu dois étudier ce soir. → Bạn phải học tối nay.

4) Ghi nhớ nhanh

Động từ Công dụng chính Ví dụ
pouvoir Diễn tả khả năng, sự cho phép Je peux sortir. → Tôi có thể ra ngoài.
vouloir Diễn tả mong muốn, ý định Je veux manger une glace. → Tôi muốn ăn kem.
devoir Diễn tả nghĩa vụ, sự cần thiết Je dois aller à l’école. → Tôi phải đi học.

BÀI TẬP VÍ DỤ SONG NGỮ (SHADOWING)

Double click to stop
 
I. POUVOIR – có thể (can / be able to)
Je peux parler français.
Tôi có thể nói tiếng Pháp.
Tu peux venir demain ?
Bạn có thể đến vào ngày mai không?
Il peut conduire une voiture.
Anh ấy có thể lái xe ô tô.
Elle peut nager très bien.
Cô ấy có thể bơi rất giỏi.
Nous pouvons vous aider.
Chúng tôi có thể giúp bạn.
Vous pouvez répéter, s'il vous plaît ?
Bạn có thể lặp lại được không?
Ils peuvent jouer au foot.
Họ có thể chơi bóng đá.
Elles peuvent danser très bien.
Họ có thể nhảy rất giỏi.
Je peux t'appeler ce soir.
Tôi có thể gọi cho bạn tối nay.
On peut manger ici.
Người ta có thể ăn ở đây.
II. VOULOIR – muốn (to want)
Je veux un café.
Tôi muốn một ly cà phê.
Tu veux venir avec moi ?
Bạn muốn đi cùng tôi không?
Il veut apprendre le français.
Anh ấy muốn học tiếng Pháp.
Elle veut voir le film.
Cô ấy muốn xem phim.
Nous voulons sortir ce soir.
Chúng tôi muốn ra ngoài tối nay.
Vous voulez du pain ?
Bạn có muốn bánh mì không?
Ils veulent acheter une voiture.
Họ muốn mua một chiếc xe hơi.
Elles veulent visiter Paris.
Họ muốn đi thăm Paris.
Je veux rester à la maison.
Tôi muốn ở nhà.
Tu veux écouter de la musique ?
Bạn có muốn nghe nhạc không?
III. DEVOIR – phải / cần (must / have to)
Je dois étudier ce soir.
Tôi phải học tối nay.
Tu dois faire attention.
Bạn phải cẩn thận.
Il doit aller à l'école.
Anh ấy phải đi học.
Elle doit finir ses devoirs.
Cô ấy phải làm xong bài tập.
Nous devons partir maintenant.
Chúng tôi phải đi ngay bây giờ.
Vous devez écouter le professeur.
Các bạn phải nghe thầy giáo.
Ils doivent travailler dur.
Họ phải làm việc chăm chỉ.
Elles doivent se lever tôt.
Họ phải dậy sớm.
Je dois aider ma mère.
Tôi phải giúp mẹ tôi.
Tu dois être à l'heure.
Bạn phải đúng giờ.
IV. POUVOIR – mở rộng (nhiều ngữ cảnh hơn)
Je peux chanter une chanson.
Tôi có thể hát một bài hát.
Tu peux venir avec nous.
Bạn có thể đi cùng chúng tôi.
Il peut entrer maintenant.
Anh ấy có thể vào bây giờ.
Elle peut comprendre un peu.
Cô ấy có thể hiểu một chút.
Nous pouvons commencer la réunion.
Chúng tôi có thể bắt đầu cuộc họp.
Vous pouvez ouvrir la porte ?
Bạn có thể mở cửa được không?
Ils peuvent attendre ici.
Họ có thể đợi ở đây.
Elles peuvent venir ce week-end.
Họ có thể đến vào cuối tuần.
On peut parler plus tard.
Chúng ta có thể nói chuyện sau.
Je peux essayer demain.
Tôi có thể thử vào ngày mai.
V. VOULOIR & DEVOIR – kết hợp trong ngữ cảnh thực tế
Je veux apprendre, mais je dois travailler.
Tôi muốn học, nhưng tôi phải làm việc.
Tu veux sortir, mais tu dois finir tes devoirs.
Bạn muốn đi chơi, nhưng bạn phải làm xong bài tập.
Il veut dormir, mais il doit étudier.
Anh ấy muốn ngủ nhưng phải học.
Nous voulons voyager, mais nous devons économiser.
Chúng tôi muốn du lịch nhưng phải tiết kiệm.
Vous voulez rester ici ? Vous devez demander la permission.
Bạn muốn ở lại đây à? Bạn phải xin phép.
Elles veulent acheter une robe, mais elles doivent attendre la réduction.
Họ muốn mua váy nhưng phải đợi giảm giá.
Je veux parler français, alors je dois pratiquer tous les jours.
Tôi muốn nói tiếng Pháp, nên tôi phải luyện hằng ngày.
Tu veux regarder la télé ? Tu dois finir d'abord ton travail.
Bạn muốn xem TV à? Trước hết bạn phải làm xong việc.
Nous voulons réussir, donc nous devons travailler beaucoup.
Chúng tôi muốn thành công, nên phải làm việc chăm chỉ.
Ils veulent sortir, mais ils ne peuvent pas.
Họ muốn đi chơi, nhưng họ không thể.

Nhóm NGỮ PHÁP TIẾNG PHÁP

Các nhóm khác:

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng