| Français | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú / Loại từ |
|---|---|---|
| Bonjour | Xin chào / Chào buổi sáng | thán từ, dùng buổi sáng và trưa |
| Salut | Xin chào / Tạm biệt (thân mật) | thán từ, dùng với bạn bè |
| Bonsoir | Chào buổi tối | thán từ, dùng sau 18h |
| Coucou | Xin chào (rất thân mật) | thán từ, dùng với người thân / trẻ nhỏ |
| Comment | Như thế nào | từ nghi vấn |
| ça va | khỏe không / ổn | cụm khẩu ngữ chào hỏi |
| bien | tốt, khỏe | trạng từ |
| merci | cảm ơn | danh từ, dùng như thán từ |
| Pas mal | Không tệ | cụm khẩu ngữ |
| Très bien | Rất tốt | trạng từ + tính từ |
| Comme ci, comme ça | Tạm ổn | thành ngữ thông dụng |
| Je vais bien | Tôi khỏe | cấu trúc với động từ “aller” |
| Merci beaucoup | Cảm ơn rất nhiều | cụm cảm ơn mạnh hơn “merci” |
| De rien | Không có gì | câu đáp lại lời cảm ơn |
| Enchanté / Enchantée | Rất vui được gặp bạn | tính từ (nam / nữ) |
| Rencontrer | Gặp gỡ | động từ nhóm 1 (-er) |
| Ravi / Ravie | Rất vui (nam / nữ) | tính từ |
| Faire connaissance | Làm quen | cụm động từ |
| Je suis content / contente | Tôi rất vui | tính từ cảm xúc (nam / nữ) |
| Te voir | Gặp bạn | cụm động từ (voir = thấy, nhìn) |
| Bonne journée | Chúc một ngày tốt lành | lời chúc khi chia tay buổi sáng / trưa |
| Bonne soirée | Chúc buổi tối tốt lành | lời chúc khi chia tay buổi tối |
| Bonne nuit | Chúc ngủ ngon | lời chúc trước khi đi ngủ |
| À bientôt | Hẹn gặp lại sớm | thành ngữ chào tạm biệt |
| À tout à l’heure | Hẹn gặp lại (trong ngày) | dạng thân mật |
| À demain | Hẹn gặp lại vào ngày mai | dạng chia tay lịch sự |
| À plus tard / À plus | Hẹn gặp lại (sau này) | khẩu ngữ, thân mật |
| À la prochaine | Hẹn gặp lại lần sau | thành ngữ |
| Au revoir | Tạm biệt | câu chia tay trang trọng |
| Prenez soin de vous | Giữ gìn sức khỏe | mệnh lệnh lịch sự, dùng với “vous” |
| Passe une bonne journée | Chúc một ngày tốt lành | mệnh lệnh thân mật, dùng với “tu” |
| Bonjour ! Xin chào! | ||
| Salut ! Xin chào! | ||
| Bonsoir ! Chào buổi tối! | ||
| Coucou ! Xin chào! | ||
| Comment ça va? Bạn khỏe không? | ||
| Ça va bien, merci. Tôi khỏe, cảm ơn bạn. | ||
| Et toi? Còn bạn thì sao? | ||
| Pas mal, merci. Không tệ, cảm ơn bạn. | ||
| Très bien, merci. Rất tốt, cảm ơn bạn. | ||
| Comme ci, comme ça. Tạm ổn. | ||
| Ça va, et vous? Tôi khỏe, còn bạn thì sao? | ||
| Je vais bien, merci. Tôi khỏe, cảm ơn bạn. | ||
| Merci beaucoup ! Cảm ơn bạn rất nhiều! | ||
| De rien. Không có gì. | ||
| Enchanté de te rencontrer. Rất vui được gặp bạn. | ||
| Ravi de faire ta connaissance. Rất vui được gặp bạn. | ||
| Comment allez-vous? Bạn khỏe không? | ||
| Je suis content de te voir. Tôi rất vui được gặp bạn. | ||
| Bonne journée ! Chúc một ngày tốt lành! | ||
| Bonne soirée ! Chào buổi tối! | ||
| Bonne nuit ! Chúc ngủ ngon! | ||
| À bientôt ! Hẹn gặp lại! | ||
| À tout à l'heure ! Hẹn gặp lại! | ||
| À demain ! Hẹn gặp lại vào ngày mai! | ||
| À plus tard ! Hẹn gặp lại! | ||
| À la prochaine ! Hẹn gặp lại lần sau! | ||
| Au revoir ! Tạm biệt! | ||
| Salut, à plus ! Tạm biệt, hẹn gặp lại! | ||
| Prenez soin de vous. Giữ gìn sức khỏe. | ||
| Passe une bonne journée ! Chúc một ngày tốt lành! | ||