HỌC NHANH NGỮ PHÁP TIẾNG ANH / Ngữ Pháp Trình Độ C1

2/ Advanced Past Tenses – Past Perfect, Past Continuous, Past Perfect Continuous

[ Bản in PDF ]

LÝ THUYẾT

1. Concept (Khái niệm)

A. Past Perfect (Quá khứ hoàn thành)

Form: had + past participle (V3)

→ Diễn tả hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ hoặc trước một thời điểm cụ thể trong quá khứ.

  • I had finished my homework before I went out. → Tôi đã làm xong bài tập trước khi ra ngoài.
  • She had never seen snow before she moved to Canada. → Cô ấy chưa bao giờ thấy tuyết trước khi đến Canada.

B. Past Continuous (Quá khứ tiếp diễn)

Form: was/were + V-ing

→ Diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ hoặc bị gián đoạn bởi một hành động khác.

  • I was watching TV when you called. → Tôi đang xem TV thì bạn gọi.
  • They were studying at 9 p.m. last night. → Họ đang học vào lúc 9 giờ tối qua.

C. Past Perfect Continuous (Quá khứ hoàn thành tiếp diễn)

Form: had been + V-ing

→ Diễn tả hành động bắt đầu trước một thời điểm trong quá khứkéo dài cho đến thời điểm đó hoặc vừa kết thúc.

  • She had been waiting for hours before the bus arrived. → Cô ấy đã đợi hàng giờ trước khi xe buýt đến.
  • We had been working hard all day, so we were exhausted. → Chúng tôi đã làm việc vất vả cả ngày nên rất mệt.

2. Structure (Cấu trúc)

TenseAffirmativeNegativeQuestion
Past PerfectS + had + V3S + hadn’t + V3Had + S + V3?
Past ContinuousS + was/were + V-ingS + was/were + not + V-ingWas/Were + S + V-ing?
Past Perfect ContinuousS + had been + V-ingS + hadn’t been + V-ingHad + S + been + V-ing?

Examples:

  • He had already left when I arrived. → Anh ấy đã rời đi khi tôi đến.
  • She was not listening when the teacher explained. → Cô ấy không chú ý khi giáo viên giảng.
  • Had they been studying all night? → Họ đã học suốt đêm à?

3. Usage (Cách dùng)

A. Past Perfect – Dùng khi:

  • Hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ.
  • Hành động đã hoàn tất trước một thời điểm cụ thể.
  • Thường đi với: before, after, by the time, until.
  • Trong học thuật: mô tả kết quả hoặc tiền đề cho nghiên cứu.

B. Past Continuous – Dùng khi:

  • Hành động đang diễn ra tại thời điểm trong quá khứ.
  • Hai hành động xảy ra song song.
  • Hành động bị gián đoạn bởi một hành động khác.
  • Miêu tả bối cảnh hoặc khung cảnh trong kể chuyện.

C. Past Perfect Continuous – Dùng khi:

  • Nhấn mạnh quá trình hoặc thời lượng của hành động.
  • Hành động vừa kết thúc và để lại dấu hiệu rõ ràng.
  • Trong học thuật: thể hiện hoạt động kéo dài trước sự kiện chính.

4. Comparison (So sánh tóm tắt)

Tiêu chíPast PerfectPast ContinuousPast Perfect Continuous
Trọng tâmHoàn tất trước hành động khácĐang diễn ra tại thời điểm quá khứHành động kéo dài trước một mốc quá khứ
Thời điểmTrước quá khứTrong quá khứTrước quá khứ (có quá trình)
Đặc điểmHoàn tấtĐang tiếp diễnTiếp diễn có thời lượng
Từ khóabefore, after, by the timewhile, when, asfor, since, before, until

5. Signal Words (Dấu hiệu nhận biết)

  • Past Perfect: before, after, by the time, until, already, just, never.
  • Past Continuous: while, when, as, at that moment, at (time).
  • Past Perfect Continuous: for, since, before, all day, how long, lately.

6. Common Mistakes (Các lỗi thường gặp)

Lỗi saiSửa đúngGiải thích
I was finished my work before he came.I had finished my work before he came.“Was finished” không đúng, cần “had + V3”.
When I arrived, he cooked dinner.When I arrived, he was cooking dinner.Hành động đang diễn ra → dùng Past Continuous.
I had been knew her for years.I had known her for years.“Know” là động từ trạng thái, không dùng tiếp diễn.
They were work all night.They were working all night.Thiếu đuôi -ing.
She had been studied English for years.She had been studying English for years.Sau “been” phải là V-ing.

7. Quick Memory Tips (Mẹo ghi nhớ nhanh)

  • 👉 Past Perfect = “Quá khứ của quá khứ” → hành động xảy ra trước một hành động khác.
  • 👉 Past Continuous = “Đang diễn ra ở quá khứ” → dùng khi muốn miêu tả bối cảnh.
  • 👉 Past Perfect Continuous = “Đã và đang diễn ra trong quá khứ” → nhấn mạnh thời lượng.
  • Mẹo nhớ nhanh:
    • “Had + V3” → hoàn tất.
    • “Was/Were + V-ing” → đang diễn ra.
    • “Had been + V-ing” → kéo dài tới quá khứ.
  • 📌 Nếu có 2 hành động trong quá khứ: hành động xảy ra trước → Past Perfect; hành động sau → Past Simple hoặc Past Continuous.
  • 📌 Nếu muốn nói “đang xảy ra khi quá khứ khác chen vào” → Past Continuous.
  • 📌 Nếu muốn nói “đã làm liên tục suốt một thời gian trong quá khứ” → Past Perfect Continuous.

8. Advanced Examples (Ví dụ nâng cao)

  1. By the time we arrived, the lecture had already started. → Khi chúng tôi đến, buổi giảng đã bắt đầu.
  2. I was reading the report when the lights went out. → Tôi đang đọc báo cáo thì đèn tắt.
  3. The manager had been considering new strategies before the crisis occurred. → Giám đốc đã cân nhắc chiến lược mới trước khi khủng hoảng xảy ra.
  4. When I entered the room, they were discussing the project proposal. → Khi tôi bước vào, họ đang bàn về đề án.
  5. The team had been working together for years before the company merged. → Nhóm đã làm việc cùng nhau nhiều năm trước khi công ty sáp nhập.
  6. He had completed the design before the deadline. → Anh ấy đã hoàn thành bản thiết kế trước thời hạn.
  7. We were driving through the city when we saw the accident. → Chúng tôi đang lái xe thì thấy vụ tai nạn.
  8. They had been living in London before they moved to Canada. → Họ đã sống ở London trước khi chuyển sang Canada.
  9. The students were chatting when the teacher entered. → Học sinh đang nói chuyện khi cô giáo bước vào.
  10. She had been practicing the piano for hours before the concert. → Cô ấy đã luyện đàn hàng giờ trước buổi hòa nhạc.

9. Summary (Tổng kết ghi nhớ)

ThìDạngDấu hiệuÝ nghĩa
Past Perfecthad + V3before, by the timeHành động hoàn tất trước hành động khác
Past Continuouswas/were + V-ingwhile, when, asHành động đang diễn ra trong quá khứ
Past Perfect Continuoushad been + V-ingfor, since, beforeHành động kéo dài đến một thời điểm trong quá khứ

Tóm lại: Nếu nhấn mạnh kết quả → dùng Past Perfect; Nếu nhấn mạnh thời điểm đang diễn ra → dùng Past Continuous; Nếu nhấn mạnh quá trình kéo dài → dùng Past Perfect Continuous.


BÀI TẬP VÍ DỤ SONG NGỮ (SHADOWING)

Double click to stop
 
She had been working at the company for ten years before she decided to quit.
Cô ấy đã làm việc ở công ty được mười năm trước khi quyết định nghỉ việc.
When I arrived, they had already started the meeting.
Khi tôi đến, họ đã bắt đầu cuộc họp.
He was studying abroad when the pandemic broke out.
Anh ấy đang đi du học khi đại dịch bùng phát.
By the time we reached the station, the train had already left.
Khi chúng tôi đến ga, tàu đã rời đi.
I didn't realize how much I had changed until I met my old friends.
Tôi không nhận ra mình đã thay đổi nhiều đến thế cho đến khi gặp lại những người bạn cũ.
They were discussing the plan when the manager walked in.
Họ đang thảo luận về kế hoạch thì người quản lý bước vào.
The project had taken nearly three years to complete.
Dự án đã mất gần ba năm để hoàn thành.
While I was reading, my phone kept buzzing with notifications.
Trong khi tôi đang đọc, điện thoại của tôi liên tục rung lên vì thông báo.
She had never seen snow before she moved to Canada.
Cô ấy chưa bao giờ thấy tuyết trước khi chuyển đến Canada.
We were having dinner when the lights went out.
Chúng tôi đang ăn tối thì đèn tắt.
The students had finished their exams by the end of May.
Các sinh viên đã hoàn thành kỳ thi vào cuối tháng 5.
He worked as a journalist before becoming a novelist.
Anh ấy làm báo trước khi trở thành tiểu thuyết gia.
I was trying to call you when my phone died.
Tôi đang cố gọi cho anh thì điện thoại hết pin.
The company had been facing financial difficulties for months before it closed down.
Công ty đã gặp khó khăn về tài chính trong nhiều tháng trước khi đóng cửa.
She didn't know that he had already heard the news.
Cô ấy không biết rằng anh ấy đã nghe tin.
When I looked at her, she was smiling quietly to herself.
Khi tôi nhìn cô ấy, cô ấy đang mỉm cười lặng lẽ với chính mình.
It had been raining all night, so the roads were flooded in the morning.
Trời mưa suốt đêm nên sáng ra đường đã bị ngập.
They hadn't realized how serious the problem was until it was too late.
Họ không nhận ra vấn đề nghiêm trọng đến mức nào cho đến khi quá muộn.
I wasn't listening when the teacher asked me a question.
Tôi không nghe rõ khi giáo viên hỏi tôi một câu hỏi.
He hadn't expected to win the competition, but he did.
Anh ấy không ngờ mình sẽ thắng cuộc thi, nhưng anh ấy đã làm được.
The team had trained hard before the championship began.
Đội đã tập luyện chăm chỉ trước khi giải vô địch bắt đầu.
While the others were celebrating, she sat silently in the corner.
Trong khi những người khác đang ăn mừng, cô ấy ngồi im lặng ở góc phòng.
I had always admired his dedication to his work.
Tôi luôn ngưỡng mộ sự tận tâm của anh ấy với công việc.
We spent the whole day exploring the ancient ruins.
Chúng tôi dành cả ngày để khám phá những tàn tích cổ xưa.
The professor had been researching the topic for years before publishing his findings.
Vị giáo sư đã nghiên cứu chủ đề này trong nhiều năm trước khi công bố những phát hiện của mình.
She was preparing dinner when the doorbell rang.
Cô ấy đang chuẩn bị bữa tối thì chuông cửa reo.
They hadn't met each other until that conference in 2018.
Họ đã không gặp nhau cho đến hội nghị năm 2018 đó.
I had thought about quitting several times before I finally resigned.
Tôi đã nghĩ đến việc nghỉ việc nhiều lần trước khi cuối cùng tôi từ chức.
He wasn't aware that his comment had offended anyone.
Anh ấy không biết rằng bình luận của mình đã xúc phạm đến bất kỳ ai.
The company was expanding rapidly during the 1990s.
Công ty đã mở rộng nhanh chóng trong những năm 1990.
We hadn't spoken for years before she called me last week.
Chúng tôi đã không nói chuyện trong nhiều năm cho đến khi cô ấy gọi cho tôi vào tuần trước.
He lived in New York before he moved to Tokyo.
Anh ấy sống ở New York trước khi chuyển đến Tokyo.
The students had completed their assignments by the deadline.
Các học sinh đã hoàn thành bài tập đúng hạn.
I was reading a novel when I fell asleep on the couch.
Tôi đang đọc tiểu thuyết thì ngủ quên trên ghế sofa.
She hadn't realized how much she missed home until she returned.
Cô ấy không nhận ra mình nhớ nhà đến nhường nào cho đến khi trở về.
They had been working on the project for months before receiving any recognition.
Họ đã làm việc cho dự án này trong nhiều tháng trước khi nhận được bất kỳ sự công nhận nào.
When we arrived, they were still cleaning the hall.
Khi chúng tôi đến nơi, họ vẫn đang dọn dẹp hành lang.
He had forgotten his wallet at home, so he couldn't pay for lunch.
Anh ấy đã quên ví ở nhà nên không thể trả tiền ăn trưa.
The storm was getting worse as we drove through the mountains.
Cơn bão ngày càng dữ dội khi chúng tôi lái xe qua những ngọn núi.
She had never thought that such a simple idea could change her life.
Cô ấy chưa bao giờ nghĩ rằng một ý tưởng đơn giản như vậy có thể thay đổi cuộc đời mình.
I was walking down the street when I saw an old friend from college.
Tôi đang đi bộ trên phố thì gặp một người bạn cũ thời đại học.
He had been waiting for hours before the bus finally came.
Anh ấy đã đợi hàng giờ trước khi xe buýt cuối cùng cũng đến.
The company had already announced the merger before the rumors spread.
Công ty đã thông báo về việc sáp nhập trước khi tin đồn lan rộng.
While she was cleaning, she found an old photo album.
Trong lúc dọn dẹp, cô ấy tìm thấy một album ảnh cũ.
They hadn't believed the story until they saw the evidence themselves.
Họ đã không tin câu chuyện cho đến khi tận mắt chứng kiến ​​bằng chứng.
I worked as an assistant before I became a full-time manager.
Tôi từng làm trợ lý trước khi trở thành quản lý toàn thời gian.
The team had been losing hope until the coach gave an inspiring speech.
Cả đội đã mất hết hy vọng cho đến khi huấn luyện viên có một bài phát biểu đầy cảm hứng.
She hadn't realized he was joking until everyone laughed.
Cô ấy không nhận ra ông ấy đang nói đùa cho đến khi mọi người cười.
We had planned to visit Italy, but the trip was canceled due to bad weather.
Chúng tôi đã lên kế hoạch đến thăm Ý, nhưng chuyến đi đã bị hủy do thời tiết xấu.
The sun was setting as we reached the top of the mountain.
Mặt trời đang lặn khi chúng tôi lên đến đỉnh núi.

Nhóm HỌC NHANH NGỮ PHÁP TIẾNG ANH

Các nhóm khác:

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng