| How long does the flight take? Chuyến bay mất bao lâu? | ||
| Could you recommend a good restaurant nearby? Bạn có thể giới thiệu cho tôi một nhà hàng ngon gần đây không? | ||
| I'd like to book a double room for two nights. Tôi muốn đặt một phòng đôi cho hai đêm. | ||
| What time does the train to Paris leave? Tàu đi Paris khởi hành lúc mấy giờ? | ||
| Is breakfast included in the price? Giá đã bao gồm bữa sáng chưa? | ||
| Could you show me the way to the beach? Bạn có thể chỉ đường cho tôi đến bãi biển được không? | ||
| I'd like to check in, please. Tôi muốn làm thủ tục nhận phòng. | ||
| Do I need to fill out this form? Tôi có cần điền vào mẫu này không? | ||
| Can I have an aisle seat, please? Cho tôi xin một ghế gần lối đi được không? | ||
| Is there Wi-Fi on the bus? Xe buýt có Wi-Fi không? | ||
| The view from this hotel is amazing! Cảnh quan từ khách sạn này thật tuyệt vời! | ||
| What places do you recommend visiting here? Bạn gợi ý những địa điểm nào nên ghé thăm ở đây? | ||
| We missed our connecting flight. Chúng tôi đã lỡ chuyến bay nối chuyến. | ||
| The weather is perfect for sightseeing. Thời tiết thật lý tưởng để tham quan. | ||
| I'd love to try some local food. Tôi rất muốn thử một số món ăn địa phương. | ||
| Could I get a map of the city? Tôi có thể xin bản đồ thành phố được không? | ||
| What time do we need to check out? Chúng tôi cần trả phòng lúc mấy giờ? | ||
| Let's rent a car and explore the countryside. Chúng ta hãy thuê xe và khám phá vùng nông thôn nhé. | ||
| I can't wait to see the mountains tomorrow. Tôi rất mong được ngắm núi vào ngày mai. | ||
| Have you ever traveled abroad alone? Bạn đã bao giờ đi du lịch nước ngoài một mình chưa? | ||
| It's my first time visiting this country. Đây là lần đầu tiên tôi đến đất nước này. | ||
| The flight was delayed due to bad weather. Chuyến bay bị hoãn do thời tiết xấu. | ||
| Let's go hiking after breakfast. Sau bữa sáng, chúng ta đi bộ đường dài nhé. | ||
| I'm not used to driving on the left side. Tôi không quen lái xe bên trái. | ||
| The service here is much better than I expected. Dịch vụ ở đây tốt hơn tôi mong đợi rất nhiều. | ||
| Could you call a taxi for me, please? Bạn có thể gọi taxi cho tôi được không? | ||
| I lost my luggage at the airport. Tôi bị mất hành lý ở sân bay. | ||
| Do we need to pay any entrance fee? Chúng tôi có cần trả phí vào cửa không? | ||
| I really enjoyed my trip to Spain last year. Tôi thực sự rất thích chuyến đi Tây Ban Nha năm ngoái. | ||
| Traveling broadens your mind. Du lịch giúp bạn mở mang đầu óc. | ||