| I usually wake up around 6:30. Tôi thường thức dậy vào khoảng 6:30. | ||
| I always have coffee in the morning. Tôi luôn uống cà phê vào buổi sáng. | ||
| I take the bus to work every day. Tôi đi xe buýt đi làm mỗi ngày. | ||
| My mornings are always busy. Buổi sáng của tôi luôn bận rộn. | ||
| I spend about an hour getting ready. Tôi dành khoảng một tiếng để chuẩn bị. | ||
| I try to exercise three times a week. Tôi cố gắng tập thể dục ba lần một tuần. | ||
| I normally have lunch at the office. Tôi thường ăn trưa tại văn phòng. | ||
| I take a short nap after lunch. Tôi ngủ trưa một chút sau bữa trưa. | ||
| I usually get home around 6 p.m. Tôi thường về nhà vào khoảng 6 giờ tối. | ||
| I cook dinner for my family. Tôi nấu bữa tối cho gia đình. | ||
| I like to watch TV before going to bed. Tôi thích xem TV trước khi đi ngủ. | ||
| I always check my emails before sleep. Tôi luôn kiểm tra email trước khi ngủ. | ||
| I sometimes go for a walk in the evening. Thỉnh thoảng tôi đi dạo vào buổi tối. | ||
| I don't usually eat breakfast. Tôi thường không ăn sáng. | ||
| My weekends are more relaxed. Cuối tuần của tôi thư giãn hơn. | ||
| On Sundays, I visit my parents. Chủ nhật, tôi về thăm bố mẹ. | ||
| I spend a lot of time reading. Tôi dành nhiều thời gian để đọc sách. | ||
| I often meet my friends for coffee. Tôi thường gặp bạn bè để uống cà phê. | ||
| I try to sleep at least seven hours. Tôi cố gắng ngủ ít nhất bảy tiếng. | ||
| I take a shower every morning. Tôi tắm mỗi sáng. | ||
| I don't like getting up early. Tôi không thích dậy sớm. | ||
| I'm trying to change my daily routine. Tôi đang cố gắng thay đổi thói quen hàng ngày của mình. | ||
| I start work at 8:30 sharp. Tôi bắt đầu làm việc lúc 8:30. | ||
| I'm used to working late. Tôi quen làm việc muộn. | ||
| I always prepare my clothes the night before. Tôi luôn chuẩn bị quần áo từ tối hôm trước. | ||
| I sometimes cook something new for dinner. Thỉnh thoảng tôi nấu món mới cho bữa tối. | ||
| I spend most of my day at the computer. Tôi dành phần lớn thời gian trong ngày bên máy tính. | ||
| I take my dog for a walk after work. Tôi dắt chó đi dạo sau giờ làm. | ||
| I relax by listening to music. Tôi thư giãn bằng cách nghe nhạc. | ||
| My day usually ends around 11 p.m. Một ngày của tôi thường kết thúc vào khoảng 11 giờ tối. | ||