| I have a small family. Gia đình tôi nhỏ. | ||
| There are four people in my family. Gia đình tôi có bốn người. | ||
| My parents are kind and friendly. Bố mẹ tôi rất tốt bụng và thân thiện. | ||
| I have one sister. Tôi có một chị gái. | ||
| She is older than me. Chị ấy lớn hơn tôi. | ||
| My father works in an office. Bố tôi làm việc trong văn phòng. | ||
| My mother is a nurse. Mẹ tôi là y tá. | ||
| We often have dinner together. Chúng tôi thường ăn tối cùng nhau. | ||
| I love spending time with my family. Tôi thích dành thời gian cho gia đình. | ||
| My grandparents live in the countryside. Ông bà tôi sống ở nông thôn. | ||
| We visit them every weekend. Chúng tôi đến thăm họ mỗi cuối tuần. | ||
| Do you have many cousins? Bạn có nhiều anh chị em họ không? | ||
| Yes, I have three cousins. Có, tôi có ba anh chị em họ. | ||
| My best friend's name is Tom. Tên bạn thân nhất của tôi là Tom. | ||
| He lives near my house. Anh ấy sống gần nhà tôi. | ||
| We go to school together. Chúng tôi học cùng trường. | ||
| He's funny and helpful. Anh ấy vui tính và hay giúp đỡ. | ||
| We like playing football. Chúng tôi thích chơi bóng đá. | ||
| How long have you known him? Bạn quen anh ấy bao lâu rồi? | ||
| For five years. Năm năm rồi. | ||
| Do you often meet your friends? Bạn có thường xuyên gặp gỡ bạn bè không? | ||
| Yes, almost every weekend. Có, hầu như mỗi cuối tuần. | ||
| We go shopping or watch movies. Chúng tôi đi mua sắm hoặc xem phim. | ||
| I sometimes call my friends online. Thỉnh thoảng tôi gọi điện cho bạn bè trực tuyến. | ||
| We talk about our studies. Chúng tôi nói chuyện về việc học. | ||
| My family supports me a lot. Gia đình tôi ủng hộ tôi rất nhiều. | ||
| My parents are my best teachers. Bố mẹ tôi là những người thầy tuyệt vời nhất của tôi. | ||
| I love my family very much. Tôi rất yêu gia đình mình. | ||
| Family means everything to me. Gia đình có ý nghĩa rất lớn đối với tôi. | ||
| I'm lucky to have good friends. Tôi may mắn có những người bạn tốt. | ||