Dùng để diễn tả:
| Dạng câu | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định (+) | S + am/is/are + V-ing | She is watching TV. |
| Phủ định (–) | S + am/is/are + not + V-ing | They aren’t playing football. |
| Nghi vấn (?) | Am/Is/Are + S + V-ing? | Are you listening to me? |
| Từ / Cụm từ | Nghĩa |
|---|---|
| now | bây giờ |
| right now | ngay lúc này |
| at the moment | vào lúc này |
| today | hôm nay |
| this week / this month | tuần này / tháng này |
| look! / listen! | nhìn kìa! / nghe kìa! |
| I am studying English now. Tôi đang học tiếng Anh. | ||
| She is cooking dinner. Cô ấy đang nấu bữa tối. | ||
| He is reading a book. Anh ấy đang đọc sách. | ||
| We are watching TV. Chúng tôi đang xem TV. | ||
| They are playing football. Họ đang chơi bóng đá. | ||
| Are you listening to me? Bạn có nghe tôi nói không? | ||
| Yes, I am. Có, tôi đang nghe. | ||
| What are you doing? Bạn đang làm gì vậy? | ||
| I'm cleaning my room. Tôi đang dọn phòng. | ||
| She's talking on the phone. Cô ấy đang nói chuyện điện thoại. | ||
| He's writing a letter. Anh ấy đang viết thư. | ||
| The children are sleeping. Bọn trẻ đang ngủ. | ||
| I'm not working today. Hôm nay tôi không làm việc. | ||
| She isn't coming tonight. Cô ấy sẽ không đến tối nay. | ||
| They aren't studying now. Bây giờ chúng không học. | ||
| Look! It's raining outside. Nhìn kìa! Trời đang mưa. | ||
| We are waiting for the bus. Chúng tôi đang đợi xe buýt. | ||
| She is wearing a red dress. Cô ấy đang mặc một chiếc váy đỏ. | ||
| He is fixing his bike. Anh ấy đang sửa xe đạp. | ||
| I'm drinking coffee. Tôi đang uống cà phê. | ||
| They are having lunch. Họ đang ăn trưa. | ||
| The baby is crying. Em bé đang khóc. | ||
| My friends are laughing. Bạn bè tôi đang cười. | ||
| We're studying for the test. Chúng tôi đang học bài kiểm tra. | ||
| Are they working today? Hôm nay họ có đi làm không? | ||
| What's she reading? Cô ấy đang đọc gì vậy? | ||
| She's reading a novel. Cô ấy đang đọc tiểu thuyết. | ||
| He's not sleeping. Anh ấy không ngủ. | ||
| I'm staying at home this weekend. Cuối tuần này tôi sẽ ở nhà. | ||
| The teacher is talking to the students. Cô giáo đang nói chuyện với học sinh. | ||