| This is my family. Đây là gia đình tôi. | ||
| I have one brother. Tôi có một người anh trai. | ||
| I have two sisters. Tôi có hai chị gái. | ||
| My father is a doctor. Bố tôi là bác sĩ. | ||
| My mother is a teacher. Mẹ tôi là giáo viên. | ||
| My parents are kind. Bố mẹ tôi rất tốt bụng. | ||
| I live with my family. Tôi sống cùng gia đình. | ||
| My brother is older than me. Anh trai tôi lớn tuổi hơn tôi. | ||
| My sister is younger than me. Em gái tôi nhỏ tuổi hơn tôi. | ||
| We are very close. Chúng tôi rất thân thiết. | ||
| I love my family. Tôi yêu gia đình mình. | ||
| Do you have any brothers? Bạn có anh em trai không? | ||
| Yes, I do. Có. | ||
| No, I don't. Không. | ||
| Do you have a big family? Gia đình bạn có đông người không? | ||
| Yes, it's big. Có, đông lắm. | ||
| Who is your best friend? Bạn thân nhất của bạn là ai? | ||
| My best friend is Lisa. Bạn thân nhất của tôi là Lisa. | ||
| She is very nice. Cô ấy rất tốt. | ||
| He is funny and smart. Anh ấy vui tính và thông minh. | ||
| We go to school together. Chúng tôi đi học cùng nhau. | ||
| We play games after class. Chúng tôi chơi trò chơi sau giờ học. | ||
| We study together. Chúng tôi học cùng nhau. | ||
| I call my parents every day. Tôi gọi điện cho bố mẹ mỗi ngày. | ||
| My family lives in the city. Gia đình tôi sống ở thành phố. | ||
| We visit my grandparents on weekends. Chúng tôi đến thăm ông bà vào cuối tuần. | ||
| I like spending time with my friends. Tôi thích dành thời gian cho bạn bè. | ||
| My friends are very helpful. Bạn bè tôi rất hay giúp đỡ. | ||
| I enjoy talking with them. Tôi thích nói chuyện với họ. | ||
| I'm happy with my family. Tôi hạnh phúc với gia đình mình. | ||