| What kind of job would you like to have in the future? Bạn muốn có công việc như thế nào trong tương lai? | ||
| I would like to work as a teacher. Mình muốn làm giáo viên. | ||
| Do you think money is the most important thing in a job? Bạn có nghĩ rằng tiền là điều quan trọng nhất trong công việc không? | ||
| No, I think job satisfaction is more important. Không, mình nghĩ sự hài lòng trong công việc quan trọng hơn. | ||
| How do you usually travel to work or school? Bạn thường đi làm hay đi học bằng gì? | ||
| I usually take the bus. Mình thường đi xe buýt. | ||
| Have you ever had a part-time job? Bạn đã từng làm công việc bán thời gian chưa? | ||
| Yes, I worked in a café last summer. Có, mình đã làm ở quán cà phê mùa hè năm ngoái. | ||
| What skills are necessary for your dream job? Những kỹ năng nào cần thiết cho công việc mơ ước của bạn? | ||
| Communication and problem-solving skills are very important. Kỹ năng giao tiếp và giải quyết vấn đề rất quan trọng. | ||
| Do you prefer working alone or in a team? Bạn thích làm việc một mình hay theo nhóm? | ||
| I prefer working in a team. Mình thích làm việc theo nhóm. | ||
| Would you like to work abroad? Bạn có muốn làm việc ở nước ngoài không? | ||
| Yes, I'd love to work in Europe someday. Có, mình muốn làm việc ở châu Âu một ngày nào đó. | ||
| What do you think about working from home? Bạn nghĩ gì về làm việc tại nhà? | ||
| It can be convenient, but sometimes lonely. Nó có thể tiện lợi, nhưng đôi khi cô đơn. | ||
| Is it easy to find a good job in your country? Có dễ tìm việc tốt ở nước bạn không? | ||
| It's not very easy, because there is a lot of competition. Không dễ, vì có nhiều cạnh tranh. | ||
| What qualities do you admire in a colleague? Bạn ngưỡng mộ phẩm chất gì ở đồng nghiệp? | ||
| I admire honesty and responsibility. Mình ngưỡng mộ sự trung thực và tinh thần trách nhiệm. | ||