TIẾNG ANH GIAO TIẾP / 1000 câu giao tiếp ngắn, đơn giản (A1)

Hiển thị từ 1 đến 100 của / 1159

[ Bản in PDF ]

BÀI TẬP VÍ DỤ SONG NGỮ (SHADOWING)

Double click to stop
 
Hello! How are you?
Xin chào! Bạn khỏe không?
I'm fine, thank you.
Mình khỏe, cảm ơn.
What's your name?
Bạn tên gì?
My name is Lan.
Mình tên là Lan.
Nice to meet you.
Rất vui được gặp bạn.
Where are you from?
Bạn đến từ đâu?
I'm from Vietnam.
Mình đến từ Việt Nam.
How old are you?
Bạn bao nhiêu tuổi?
I'm twenty years old.
Mình hai mươi tuổi.
Where do you live?
Bạn sống ở đâu?
I live in Hanoi.
Mình sống ở Hà Nội.
Do you speak English?
Bạn có nói tiếng Anh không?
A little bit.
Một chút thôi.
What do you do?
Bạn làm nghề gì?
I'm a student.
Mình là sinh viên.
Are you busy?
Bạn có bận không?
Not really.
Không hẳn.
What time is it?
Bây giờ là mấy giờ?
It's ten o'clock.
Bây giờ là 10 giờ.
See you later!
Hẹn gặp lại!
Good morning!
Chào buổi sáng!
Good night!
Chúc ngủ ngon!
How's the weather today?
Hôm nay thời tiết thế nào?
It's very hot.
Trời rất nóng.
Are you hungry?
Bạn có đói không?
Yes, I'm hungry.
Có, mình đói.
Let's eat something.
Chúng ta ăn gì đi.
Do you like coffee?
Bạn có thích cà phê không?
Yes, I love it.
Có, mình rất thích.
Where are you going?
Bạn đang đi đâu vậy?
I'm going to school.
Mình đang đi học.
Wait for me, please.
Làm ơn đợi mình nhé.
Hurry up!
Nhanh lên!
Be careful!
Cẩn thận nhé!
I don't understand.
Mình không hiểu.
Can you repeat that?
Bạn có thể nói lại không?
Please speak slowly.
Làm ơn nói chậm thôi.
What does this mean?
Cái này có nghĩa là gì?
How much is it?
Cái này bao nhiêu tiền?
It's very expensive.
Nó đắt quá.
Can you give me a discount?
Bạn có thể giảm giá không?
That's too cheap!
Cái đó rẻ quá!
Do you like music?
Bạn có thích âm nhạc không?
Yes, very much.
Có, rất thích.
What's your favorite food?
Món ăn yêu thích của bạn là gì?
I like noodles.
Mình thích ăn phở/mì.
Are you free tomorrow?
Ngày mai bạn rảnh không?
Yes, I am.
Có, mình rảnh.
Let's go shopping.
Chúng ta đi mua sắm đi.
Great idea!
Ý hay đó!
Can you swim?
Bạn biết bơi không?
Yes, I can.
Có, mình biết.
I can't swim.
Mình không biết bơi.
Do you play football?
Bạn có chơi bóng đá không?
Sometimes.
Thỉnh thoảng.
What are you doing?
Bạn đang làm gì vậy?
I'm reading a book.
Mình đang đọc sách.
I'm watching TV.
Mình đang xem TV.
I'm listening to music.
Mình đang nghe nhạc.
Are you tired?
Bạn có mệt không?
Yes, very tired.
Có, rất mệt.
Take a rest.
Nghỉ ngơi đi.
Don't worry.
Đừng lo.
That's okay.
Không sao đâu.
Congratulations!
Chúc mừng bạn!
Good luck!
Chúc may mắn!
Happy birthday!
Chúc mừng sinh nhật!
Merry Christmas!
Giáng sinh vui vẻ!
Happy New Year!
Chúc mừng năm mới!
Do you have brothers or sisters?
Bạn có anh chị em không?
Yes, I have one brother.
Có, mình có một anh trai.
Do you have any pets?
Bạn có nuôi thú cưng không?
I have a cat.
Mình nuôi một con mèo.
Where are my keys?
Chìa khóa của mình đâu rồi?
They are on the table.
Chúng ở trên bàn.
Can you drive?
Bạn có biết lái xe không?
Yes, a little.
Có, một chút.
Be quiet, please.
Làm ơn yên lặng.
Open the window, please.
Làm ơn mở cửa sổ.
Close the door, please.
Làm ơn đóng cửa lại.
Come in, please.
Mời vào.
Sit down, please.
Mời ngồi.
Stand up!
Đứng lên!
Let's go!
Đi thôi!
Follow me.
Đi theo mình.
Stop here.
Dừng lại ở đây.
Can I use your phone?
Mình có thể dùng điện thoại của bạn không?
Of course.
Tất nhiên rồi.
Call me later.
Gọi cho mình sau nhé.
What's wrong?
Có chuyện gì vậy?
I'm sick.
Mình bị ốm.
Get well soon.
Mau khỏe nhé.
I'm happy today.
Hôm nay mình rất vui.
I'm sad now.
Bây giờ mình buồn.
Don't be sad.
Đừng buồn nữa.
That's funny!
Buồn cười quá!
Really?
Thật vậy sao?
I don't know.
Mình không biết.
Let me think.
Để mình nghĩ đã.
That's a good idea.
Đó là một ý hay.

Nhóm TIẾNG ANH GIAO TIẾP

Các nhóm khác:

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng