Động từ “to be” là một trong những động từ cơ bản nhất trong tiếng Anh, dùng để chỉ trạng thái, mô tả tính chất, nghề nghiệp, quốc tịch, cảm xúc, nơi chốn hoặc tuổi tác.
| Đại từ nhân xưng (Subject) | Động từ “to be” | Ví dụ |
|---|---|---|
| I | am | I am a teacher. |
| You | are | You are my friend. |
| He | is | He is tall. |
| She | is | She is beautiful. |
| It | is | It is a cat. |
| We | are | We are students. |
| You (số nhiều) | are | You are good pupils. |
| They | are | They are my parents. |
| Dạng câu | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| ✅ Khẳng định | S + am/is/are + ... | She is a doctor. |
| ❌ Phủ định | S + am/is/are + not + ... | She is not (isn’t) a doctor. |
| ❓ Nghi vấn | Am/Is/Are + S + ... ? | Is she a doctor? |
| I am happy. Tôi rất vui. | ||
| You are smart. Bạn thật thông minh. | ||
| He is tall. Anh ấy cao. | ||
| She is kind. Cô ấy rất tốt bụng. | ||
| It is sunny. Trời nắng. | ||
| We are friends. Chúng ta là bạn. | ||
| They are busy. Họ đang bận. | ||
| I am not tired. Tôi không mệt. | ||
| He isn't here. Anh ấy không có ở đây. | ||
| She isn't a doctor. Cô ấy không phải bác sĩ. | ||
| We aren't at school. Chúng ta không ở trường. | ||
| Are you ready? Bạn đã sẵn sàng chưa? | ||
| Is he your teacher? Anh ấy có phải là giáo viên của bạn không? | ||
| Is she at home? Cô ấy có ở nhà không? | ||
| Are they late? Họ đến muộn à? | ||
| I am a new student. Tôi là học sinh mới. | ||
| It is cold today. Hôm nay trời lạnh. | ||
| You are not wrong. Bạn không sai. | ||
| He is a good singer. Anh ấy hát hay. | ||
| She is my sister. Cô ấy là chị gái tôi. | ||
| They are at the park. Họ đang ở công viên. | ||
| We are not hungry. Chúng tôi không đói. | ||
| Are you from Japan? Bạn đến từ Nhật Bản à? | ||
| Is this your book? Đây có phải là sách của bạn không? | ||
| It is very big. Nó rất to. | ||
| I'm in class now. Tôi đang ở lớp. | ||
| He's a nice man. Anh ấy là một người đàn ông tốt. | ||
| We're at the bus stop. Chúng tôi đang ở trạm xe buýt. | ||
| They're excited. Họ rất phấn khích. | ||
| She's not sad anymore. Cô ấy không còn buồn nữa. | ||