| Could you send me the updated report, please? Bạn vui lòng gửi cho tôi báo cáo cập nhật được không? | ||
| I'll get back to you as soon as possible. Tôi sẽ liên hệ lại với bạn sớm nhất có thể. | ||
| Let's schedule a meeting for Monday morning. Chúng ta hãy lên lịch một cuộc họp vào sáng thứ Hai. | ||
| I'm afraid I won't be able to attend tomorrow's meeting. Tôi e rằng tôi sẽ không thể tham dự cuộc họp ngày mai. | ||
| Can we go over the presentation one more time? Chúng ta có thể xem lại bài thuyết trình một lần nữa được không? | ||
| I completely agree with your point. Tôi hoàn toàn đồng ý với quan điểm của bạn. | ||
| Sorry, but I have a different opinion on that. Xin lỗi, nhưng tôi có ý kiến khác về vấn đề đó. | ||
| I'll handle that task right after lunch. Tôi sẽ xử lý nhiệm vụ đó ngay sau bữa trưa. | ||
| Could you forward me the email chain? Bạn có thể chuyển tiếp chuỗi email cho tôi được không? | ||
| Let's take a short break and continue later. Chúng ta hãy nghỉ giải lao một chút và tiếp tục sau. | ||
| Do you mind checking these numbers for me? Bạn có thể kiểm tra những con số này giúp tôi không? | ||
| I'll make sure everything is ready by 3 p.m. Tôi sẽ đảm bảo mọi thứ đã sẵn sàng trước 3 giờ chiều. | ||
| Thanks for your hard work on this project. Cảm ơn bạn đã làm việc chăm chỉ cho dự án này. | ||
| Please keep me updated on the progress. Vui lòng cập nhật cho tôi về tiến độ. | ||
| I'll talk to the manager about it. Tôi sẽ nói chuyện với người quản lý về vấn đề này. | ||
| I'll double-check it before submitting. Tôi sẽ kiểm tra lại trước khi gửi. | ||
| Could you please explain that in more detail? Bạn có thể giải thích chi tiết hơn được không? | ||
| Sorry for the delay, I was in a meeting. Xin lỗi vì sự chậm trễ, tôi đang họp. | ||
| Let's discuss this issue in the next call. Chúng ta hãy thảo luận vấn đề này trong cuộc gọi tiếp theo. | ||
| I appreciate your feedback. Tôi rất cảm kích phản hồi của bạn. | ||
| I'm afraid there's been a misunderstanding. Tôi e rằng đã có sự hiểu lầm. | ||
| I completely understand your concern. Tôi hoàn toàn hiểu mối quan tâm của bạn. | ||
| I'll take care of it right away. Tôi sẽ xử lý ngay. | ||
| Would you like me to help with that? Bạn có muốn tôi giúp không? | ||
| I'll send you the file by the end of the day. Tôi sẽ gửi tệp cho bạn vào cuối ngày. | ||
| I'm not sure, but I can find out for you. Tôi không chắc, nhưng tôi có thể tìm hiểu giúp bạn. | ||
| Let's make it a priority. Hãy ưu tiên việc này. | ||
| I think we should review this section again. Tôi nghĩ chúng ta nên xem lại phần này một lần nữa. | ||
| That sounds like a good plan. Nghe có vẻ là một kế hoạch hay đấy. | ||
| Thanks, I really appreciate your support. Cảm ơn, tôi thực sự trân trọng sự hỗ trợ của bạn. | ||