| Hi, how have you been? Chào bạn, dạo này bạn thế nào? | ||
| Long time no see! Lâu rồi không gặp! | ||
| How's everything going? Mọi việc thế nào rồi? | ||
| What have you been up to lately? Dạo này bạn làm gì? | ||
| It's great to see you again. Rất vui được gặp lại bạn. | ||
| How are things at work? Công việc thế nào rồi? | ||
| How's your family doing? Gia đình bạn thế nào rồi? | ||
| You look great today! Hôm nay trông bạn thật tuyệt! | ||
| It's been such a busy week, hasn't it? Tuần này bận rộn quá phải không? | ||
| The weather's been crazy lately, right? Thời tiết dạo này thất thường quá, phải không? | ||
| How was your weekend? Cuối tuần của bạn thế nào? | ||
| Did you do anything fun yesterday? Hôm qua bạn có làm gì vui không? | ||
| Have you been keeping busy? Bạn có bận rộn không? | ||
| I'm really glad to run into you here. Tôi rất vui khi được gặp bạn ở đây. | ||
| I was just thinking about you! Tôi vừa nghĩ về bạn! | ||
| Sorry, I didn't catch your name. Xin lỗi, tôi không nghe rõ tên bạn. | ||
| I don't think we've met before. Tôi không nghĩ chúng ta đã gặp nhau trước đây. | ||
| Nice to meet you in person. Rất vui được gặp bạn ngoài đời. | ||
| It's been a while since we talked. Đã lâu rồi chúng ta chưa nói chuyện. | ||
| I hope everything's going well with you. Tôi hy vọng mọi việc đều ổn với bạn. | ||
| Are you still working at the same place? Bạn vẫn làm việc ở chỗ cũ chứ? | ||
| How's life treating you these days? Cuộc sống dạo này thế nào rồi? | ||
| You haven't changed a bit! Bạn chẳng thay đổi gì cả! | ||
| I didn't expect to see you here. Tôi không ngờ lại gặp bạn ở đây. | ||
| I'm doing fine, thanks for asking. Tôi vẫn khỏe, cảm ơn bạn đã hỏi thăm. | ||
| How about you? Còn bạn thì sao? | ||
| That sounds great! Nghe tuyệt quá! | ||
| Oh, really? Tell me more about it. Ồ, thật sao? Kể cho tôi nghe thêm nhé. | ||
| It was nice catching up with you. Rất vui được gặp lại bạn. | ||
| Let's keep in touch! Chúng ta hãy giữ liên lạc nhé! | ||