Welcome NguyenThanhHuy   [Sign Out]

HỌC NHANH NGỮ PHÁP TIẾNG ANH / Ngữ Pháp Trình Độ A1

CHỦ ĐIỂM 1 – PERSONAL PRONOUNS (Đại từ nhân xưng)

[ Bản in PDF ]

LÝ THUYẾT

🔹 LEVEL A1 – CHỦ ĐIỂM 1: PERSONAL PRONOUNS (ĐẠI TỪ NHÂN XƯNG)

Personal Pronouns (đại từ nhân xưng) là những từ được dùng để thay thế cho danh từ chỉ người hoặc vật, giúp tránh lặp lại từ trong câu. 👉 Đây là phần ngữ pháp cơ bản và rất quan trọng trong giao tiếp tiếng Anh.


1️⃣ CÁC ĐẠI TỪ NHÂN XƯNG CHÍNH

NgôiChủ ngữ (Subject)Tân ngữ (Object)Nghĩa tiếng Việt
Ngôi thứ nhất (số ít)Imetôi
Ngôi thứ hai (số ít)youyoubạn / anh / chị
Ngôi thứ ba (số ít, nam)hehimanh ấy
Ngôi thứ ba (số ít, nữ)shehercô ấy
Ngôi thứ ba (số ít, vật)ititnó (vật / con vật)
Ngôi thứ nhất (số nhiều)weuschúng tôi / chúng ta
Ngôi thứ hai (số nhiều)youyoucác bạn / các anh chị
Ngôi thứ ba (số nhiều)theythemhọ / chúng nó

2️⃣ VỊ TRÍ TRONG CÂU

  • Đại từ làm chủ ngữ (Subject Pronouns): đứng trước động từ.
  • Đại từ làm tân ngữ (Object Pronouns): đứng sau động từ hoặc sau giới từ.

Ví dụ:

  • I am a student. (Tôi là học sinh.) → I = chủ ngữ
  • She likes him. (Cô ấy thích anh ta.) → him = tân ngữ
  • He is talking to me. (Anh ấy đang nói chuyện với tôi.) → me = sau giới từ “to”

3️⃣ SO SÁNH NGẮN GỌN

Chức năngĐại từVí dụ
Chủ ngữI, you, he, she, it, we, theyShe is my friend.
Tân ngữme, you, him, her, it, us, themI like them.

4️⃣ CÁCH GHI NHỚ DỄ DÀNG

  • 👤 I / me – tôi
  • 👥 we / us – chúng tôi
  • 👩 she / her – cô ấy
  • 👨 he / him – anh ấy
  • 📦 it / it – vật, con vật
  • 👨‍👩‍👧‍👦 they / them – họ, chúng nó

💡 Mẹo: 👉 Khi dịch từ tiếng Việt sang tiếng Anh, xác định đại từ đang làm chủ ngữ hay tân ngữ để chọn đúng:
– “Tôi yêu anh ấy” → I love him. – “Anh ấy yêu tôi” → He loves me.


BÀI TẬP VÍ DỤ SONG NGỮ (SHADOWING)

Double click to stop
 
I am a student.
Tôi là học sinh.
You are my friend.
Bạn là bạn tôi.
He is my teacher.
Anh ấy là giáo viên của tôi.
She is a nurse.
Cô ấy là y tá.
It is a cat.
Đó là một con mèo.
We are classmates.
Chúng tôi là bạn cùng lớp.
They are doctors.
Họ là bác sĩ.
I am from Vietnam.
Tôi đến từ Việt Nam.
You are from France.
Bạn đến từ Pháp.
He is tall.
Anh ấy cao.
She is beautiful.
Cô ấy xinh đẹp.
It is brown.
Nó màu nâu.
We are happy.
Chúng tôi hạnh phúc.
They are kind.
Họ tốt bụng.
I am tired today.
Hôm nay tôi mệt.
You are early.
Bạn đến sớm.
He is funny.
Anh ấy hài hước.
She is busy now.
Cô ấy đang bận.
It is very small.
Nó rất nhỏ.
We are ready.
Chúng tôi đã sẵn sàng.
They are late.
Họ đến muộn.
I am at home.
Tôi đang ở nhà.
You are clever.
Bạn thật thông minh.
He is at work.
Anh ấy đang đi làm.
She is friendly.
Cô ấy rất thân thiện.
It is my dog.
Đó là con chó của tôi.
We are in class.
Chúng tôi đang ở trong lớp.
They are students.
Họ là học sinh.
I am fine, thank you.
Tôi khỏe, cảm ơn bạn.
You are wonderful!
Bạn thật tuyệt vời!

Nhóm HỌC NHANH NGỮ PHÁP TIẾNG ANH

Các nhóm khác:

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng