Personal Pronouns (đại từ nhân xưng) là những từ được dùng để thay thế cho danh từ chỉ người hoặc vật, giúp tránh lặp lại từ trong câu. 👉 Đây là phần ngữ pháp cơ bản và rất quan trọng trong giao tiếp tiếng Anh.
| Ngôi | Chủ ngữ (Subject) | Tân ngữ (Object) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| Ngôi thứ nhất (số ít) | I | me | tôi |
| Ngôi thứ hai (số ít) | you | you | bạn / anh / chị |
| Ngôi thứ ba (số ít, nam) | he | him | anh ấy |
| Ngôi thứ ba (số ít, nữ) | she | her | cô ấy |
| Ngôi thứ ba (số ít, vật) | it | it | nó (vật / con vật) |
| Ngôi thứ nhất (số nhiều) | we | us | chúng tôi / chúng ta |
| Ngôi thứ hai (số nhiều) | you | you | các bạn / các anh chị |
| Ngôi thứ ba (số nhiều) | they | them | họ / chúng nó |
Ví dụ:
| Chức năng | Đại từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Chủ ngữ | I, you, he, she, it, we, they | She is my friend. |
| Tân ngữ | me, you, him, her, it, us, them | I like them. |
💡 Mẹo:
👉 Khi dịch từ tiếng Việt sang tiếng Anh, xác định đại từ đang làm chủ ngữ hay tân ngữ để chọn đúng:
– “Tôi yêu anh ấy” → I love him.
– “Anh ấy yêu tôi” → He loves me.
| I am a student. Tôi là học sinh. | ||
| You are my friend. Bạn là bạn tôi. | ||
| He is my teacher. Anh ấy là giáo viên của tôi. | ||
| She is a nurse. Cô ấy là y tá. | ||
| It is a cat. Đó là một con mèo. | ||
| We are classmates. Chúng tôi là bạn cùng lớp. | ||
| They are doctors. Họ là bác sĩ. | ||
| I am from Vietnam. Tôi đến từ Việt Nam. | ||
| You are from France. Bạn đến từ Pháp. | ||
| He is tall. Anh ấy cao. | ||
| She is beautiful. Cô ấy xinh đẹp. | ||
| It is brown. Nó màu nâu. | ||
| We are happy. Chúng tôi hạnh phúc. | ||
| They are kind. Họ tốt bụng. | ||
| I am tired today. Hôm nay tôi mệt. | ||
| You are early. Bạn đến sớm. | ||
| He is funny. Anh ấy hài hước. | ||
| She is busy now. Cô ấy đang bận. | ||
| It is very small. Nó rất nhỏ. | ||
| We are ready. Chúng tôi đã sẵn sàng. | ||
| They are late. Họ đến muộn. | ||
| I am at home. Tôi đang ở nhà. | ||
| You are clever. Bạn thật thông minh. | ||
| He is at work. Anh ấy đang đi làm. | ||
| She is friendly. Cô ấy rất thân thiện. | ||
| It is my dog. Đó là con chó của tôi. | ||
| We are in class. Chúng tôi đang ở trong lớp. | ||
| They are students. Họ là học sinh. | ||
| I am fine, thank you. Tôi khỏe, cảm ơn bạn. | ||
| You are wonderful! Bạn thật tuyệt vời! | ||