|
|
|
|
She has been studying English for more than three years. Cô ấy đã học tiếng Anh hơn ba năm rồi. | |
|
|
They will have finished the project by the end of this month. Họ sẽ hoàn thành dự án vào cuối tháng này. | |
|
|
Although he was tired, he continued working until midnight. Mặc dù anh ấy mệt, anh vẫn tiếp tục làm việc đến nửa đêm. | |
|
|
We have already visited several countries in Europe this year. Chúng tôi đã thăm nhiều quốc gia ở châu Âu trong năm nay. | |
|
|
If it rains tomorrow, we will cancel the picnic. Nếu ngày mai trời mưa, chúng ta sẽ hủy chuyến dã ngoại. | |
|
|
She didn't know that the shop had already closed. Cô ấy không biết rằng cửa hàng đã đóng cửa rồi. | |
|
|
By the time you arrive, I will have cooked dinner. Khi bạn đến, tôi sẽ nấu xong bữa tối. | |
|
|
He speaks English more fluently than his classmates. Anh ấy nói tiếng Anh trôi chảy hơn các bạn cùng lớp. | |
|
|
This is the most interesting book I have ever read. Đây là cuốn sách thú vị nhất mà tôi từng đọc. | |
|
|
Unless you study harder, you won't pass the exam. Nếu bạn không học chăm chỉ hơn, bạn sẽ không vượt qua kỳ thi. | |
|
|
We were watching TV when the phone suddenly rang. Chúng tôi đang xem TV thì điện thoại đột nhiên reo. | |
|
|
She asked me whether I had seen her keys. Cô ấy hỏi tôi liệu tôi có thấy chìa khóa của cô ấy không. | |
|
|
I can't decide which dress I should wear to the party. Tôi không thể quyết định nên mặc chiếc váy nào đến bữa tiệc. | |
|
|
He hasn't contacted me since he moved to Canada. Anh ấy không liên lạc với tôi kể từ khi chuyển sang Canada. | |
|
|
The children were excited because they had never seen snow before. Bọn trẻ rất hào hứng vì chúng chưa từng thấy tuyết trước đây. | |
|
|
I don't remember locking the door before leaving. Tôi không nhớ đã khóa cửa trước khi đi ra ngoài. | |
|
|
This problem is more complicated than I expected. Vấn đề này phức tạp hơn tôi tưởng. | |
|
|
I wonder how long it will take to finish this report. Tôi tự hỏi sẽ mất bao lâu để hoàn thành báo cáo này. | |
|
|
The train had already left when we arrived at the station. Tàu đã rời đi khi chúng tôi đến ga. | |
|
|
He suggested going to the cinema instead of staying at home. Anh ấy gợi ý đi xem phim thay vì ở nhà. | |
|
|
Despite the heavy rain, the football match continued. Mặc dù mưa lớn, trận bóng đá vẫn tiếp tục. | |
|
|
If I had more free time, I would learn another language. Nếu tôi có nhiều thời gian rảnh hơn, tôi sẽ học thêm một ngôn ngữ khác. | |
|
|
She explained the rules so that everyone could understand. Cô ấy giải thích các quy tắc để mọi người có thể hiểu. | |
|
|
I have never seen such a beautiful sunset in my life. Tôi chưa bao giờ thấy hoàng hôn đẹp đến thế trong đời mình. | |
|
|
He was reading a book while she was cooking dinner. Anh ấy đang đọc sách trong khi cô ấy đang nấu bữa tối. | |
|
|
We will go for a walk after we finish our homework. Chúng tôi sẽ đi dạo sau khi làm xong bài tập. | |
|
|
I'm not sure if he will come to the meeting. Tôi không chắc anh ấy có đến cuộc họp không. | |
|
|
This museum is worth visiting if you are interested in history. Bảo tàng này đáng để tham quan nếu bạn quan tâm đến lịch sử. | |
|
|
He had never traveled abroad before he went to Japan last year. Anh ấy chưa từng đi nước ngoài trước khi đến Nhật năm ngoái. | |
|
|
The teacher reminded us to bring our books to class. Cô giáo nhắc chúng tôi mang sách đến lớp. | |
|
|
I was surprised to hear that she had already left the company. Tôi ngạc nhiên khi nghe rằng cô ấy đã rời công ty rồi. | |
|
|
We won't start the meeting until the manager arrives. Chúng ta sẽ không bắt đầu cuộc họp cho đến khi giám đốc đến. | |
|
|
He spends too much time playing video games. Anh ấy dành quá nhiều thời gian để chơi trò chơi điện tử. | |
|
|
I can't remember the last time I saw him. Tôi không nhớ lần cuối tôi gặp anh ấy là khi nào. | |
|
|
This exercise is more difficult than the previous one. Bài tập này khó hơn bài trước. | |
|
|
She didn't realize that she had made a mistake. Cô ấy không nhận ra rằng mình đã mắc lỗi. | |
|
|
The book was so interesting that I couldn't stop reading it. Cuốn sách quá hay nên tôi không thể ngừng đọc. | |
|
|
He looked as if he hadn't slept for days. Anh ấy trông như thể đã mấy ngày không ngủ. | |
|
|
If I had studied harder, I would have passed the exam. Nếu tôi học chăm hơn, tôi đã vượt qua kỳ thi rồi. | |
|
|
They have been waiting for the bus for half an hour. Họ đã đợi xe buýt nửa tiếng rồi. | |
|
|
I don't know why she refused to join us. Tôi không biết tại sao cô ấy từ chối tham gia cùng chúng tôi. | |
|
|
He asked me how long I had been living there. Anh ấy hỏi tôi đã sống ở đó bao lâu rồi. | |
|
|
It was the first time I had spoken to a foreigner. Đó là lần đầu tiên tôi nói chuyện với một người nước ngoài. | |
|
|
Although the task was difficult, they managed to complete it. Mặc dù nhiệm vụ khó khăn, họ vẫn xoay xở để hoàn thành. | |
|
|
The film was not as good as I had expected. Bộ phim không hay như tôi mong đợi. | |
|
|
She promised to call me as soon as she arrived. Cô ấy hứa sẽ gọi cho tôi ngay khi đến nơi. | |
|
|
We couldn't go out because it was raining heavily. Chúng tôi không thể ra ngoài vì trời mưa to. | |
|
|
The teacher asked us not to make noise during the lesson. Cô giáo yêu cầu chúng tôi không làm ồn trong giờ học. | |
|
|
He was so tired that he fell asleep on the sofa. Anh ấy mệt đến nỗi ngủ gục trên ghế sofa. | |
|
|
The man who is talking to my father is a famous doctor. Người đàn ông đang nói chuyện với bố tôi là một bác sĩ nổi tiếng. | |
|
|
She speaks French as well as English. Cô ấy nói tiếng Pháp cũng giỏi như tiếng Anh. | |
|
|
They were late because they had missed the bus. Họ đến muộn vì đã lỡ chuyến xe buýt. | |
|
|
We are going to the supermarket to buy some vegetables. Chúng tôi đang đi siêu thị để mua ít rau. | |
|
|
He didn't tell me why he was absent from class. Anh ấy không nói với tôi tại sao anh ấy vắng mặt ở lớp. | |
|
|
By the end of this year, I will have saved enough money. Đến cuối năm nay, tôi sẽ tiết kiệm đủ tiền. | |
|
|
She left quietly so that nobody would notice. Cô ấy rời đi lặng lẽ để không ai chú ý. | |
|
|
It's been a long time since we last met. Đã lâu lắm rồi kể từ lần cuối chúng ta gặp nhau. | |
|
|
The company has grown rapidly over the past few years. Công ty đã phát triển nhanh chóng trong vài năm qua. | |
|
|
He was punished because he had broken the rules. Anh ấy bị phạt vì đã vi phạm quy tắc. | |
|
|
I wonder whether she will accept the job offer. Tôi tự hỏi liệu cô ấy có nhận lời mời làm việc không. | |
|
|
She didn't study enough, so she failed the exam. Cô ấy không học đủ nên trượt kỳ thi. | |
|
|
If you heat ice, it turns into water. Nếu bạn làm nóng băng, nó sẽ biến thành nước. | |
|
|
The boy ran away because he was afraid of the dog. Cậu bé chạy đi vì sợ con chó. | |
|
|
We will stay at home unless the weather gets better. Chúng tôi sẽ ở nhà trừ khi thời tiết tốt hơn. | |
|
|
She asked me if I could help her with the homework. Cô ấy hỏi tôi có thể giúp cô ấy làm bài tập về nhà không. | |
|
|
He has worked for this company since he graduated. Anh ấy đã làm việc cho công ty này từ khi tốt nghiệp. | |
|
|
Although he studied hard, he didn't pass the exam. Mặc dù anh ấy học chăm, anh vẫn không qua kỳ thi. | |
|
|
This hotel is more comfortable than the one we stayed in last time. Khách sạn này thoải mái hơn khách sạn chúng ta ở lần trước. | |
|
|
He was surprised because she had remembered his birthday. Anh ấy ngạc nhiên vì cô ấy nhớ sinh nhật của anh. | |
|
|
If I were you, I would accept that opportunity. Nếu tôi là bạn, tôi sẽ nắm lấy cơ hội đó. | |
|
|
She pretended not to hear what he said. Cô ấy giả vờ như không nghe thấy anh ta nói gì. | |
|
|
I will lend you the book after I finish reading it. Tôi sẽ cho bạn mượn cuốn sách sau khi tôi đọc xong. | |
|
|
He couldn't join us because he was busy preparing for the exam. Anh ấy không thể tham gia vì bận chuẩn bị cho kỳ thi. | |
|
|
We had to wait until the rain stopped. Chúng tôi phải chờ cho đến khi mưa tạnh. | |
|
|
I have no idea when the train will arrive. Tôi không biết khi nào tàu sẽ đến. | |
|
|
They built a bridge so that people could cross the river easily. Họ xây một cây cầu để mọi người có thể qua sông dễ dàng. | |
|
|
She looked as though she had just woken up. Cô ấy trông như thể vừa mới thức dậy. | |
|
|
If you had told me earlier, I could have helped you. Nếu bạn nói với tôi sớm hơn, tôi đã có thể giúp bạn rồi. | |
|
|
He said he would call me when he got home. Anh ấy nói sẽ gọi cho tôi khi về đến nhà. | |
|
|
The teacher wanted us to do our homework carefully. Cô giáo muốn chúng tôi làm bài tập về nhà cẩn thận. | |
|
|
This restaurant is not only cheap but also delicious. Nhà hàng này không chỉ rẻ mà còn ngon. | |
|
|
I'm not sure what time the meeting will start. Tôi không chắc cuộc họp sẽ bắt đầu lúc mấy giờ. | |
|
|
The girl who is singing on the stage is my cousin. Cô gái đang hát trên sân khấu là chị họ của tôi. | |
|
|
He apologized for being late to the party. Anh ấy xin lỗi vì đến muộn bữa tiệc. | |
|
|
The film was so boring that we left before it ended. Bộ phim chán đến nỗi chúng tôi rời đi trước khi nó kết thúc. | |
|
|
I don't know how to solve this difficult problem. Tôi không biết làm thế nào để giải quyết vấn đề khó khăn này. | |
|
|
He didn't come because he had caught a cold. Anh ấy không đến vì bị cảm lạnh. | |
|
|
By the time we got to the station, the train had already departed. Khi chúng tôi đến ga, tàu đã khởi hành rồi. | |
|
|
She was talking on the phone while walking in the park. Cô ấy đang nói chuyện điện thoại trong khi đi bộ trong công viên. | |
|
|
I haven't heard from him since last summer. Tôi không nhận được tin gì từ anh ấy kể từ mùa hè năm ngoái. | |
|
|
The book was too difficult for me to understand. Cuốn sách quá khó để tôi có thể hiểu. | |
|
|
If you don't leave now, you'll be late for school. Nếu bạn không đi ngay, bạn sẽ đến trường muộn. | |
|
|
She smiled as if she knew the answer already. Cô ấy mỉm cười như thể đã biết câu trả lời rồi. | |
|
|
We didn't expect that the journey would take so long. Chúng tôi không ngờ chuyến đi lại mất nhiều thời gian đến thế. | |
|
|
He asked me where I had bought my shoes. Anh ấy hỏi tôi đã mua đôi giày ở đâu. | |
|
|
This song is so popular that everyone knows it. Bài hát này nổi tiếng đến nỗi ai cũng biết. | |
|
|
She looks much happier than she used to. Cô ấy trông hạnh phúc hơn trước nhiều. | |
|
|
If we hurry, we will catch the last bus. Nếu chúng ta nhanh lên, chúng ta sẽ kịp chuyến xe buýt cuối cùng. | |
|
|
He hasn't decided which university to apply to yet. Anh ấy vẫn chưa quyết định sẽ nộp đơn vào trường đại học nào. | |
|
|
The boy was punished because he had cheated in the exam. Cậu bé bị phạt vì đã gian lận trong kỳ thi. | |
|
|