Welcome NguyenThanhHuy   [Sign Out]

TIẾNG ANH GIAO TIẾP / 1000 câu giao tiếp (A2)

Hiển thị từ 1 đến 100 của / 500

[ Bản in PDF ]

BÀI TẬP VÍ DỤ SONG NGỮ (SHADOWING)

Double click to stop
 
She has been studying English for more than three years.
Cô ấy đã học tiếng Anh hơn ba năm rồi.
They will have finished the project by the end of this month.
Họ sẽ hoàn thành dự án vào cuối tháng này.
Although he was tired, he continued working until midnight.
Mặc dù anh ấy mệt, anh vẫn tiếp tục làm việc đến nửa đêm.
We have already visited several countries in Europe this year.
Chúng tôi đã thăm nhiều quốc gia ở châu Âu trong năm nay.
If it rains tomorrow, we will cancel the picnic.
Nếu ngày mai trời mưa, chúng ta sẽ hủy chuyến dã ngoại.
She didn't know that the shop had already closed.
Cô ấy không biết rằng cửa hàng đã đóng cửa rồi.
By the time you arrive, I will have cooked dinner.
Khi bạn đến, tôi sẽ nấu xong bữa tối.
He speaks English more fluently than his classmates.
Anh ấy nói tiếng Anh trôi chảy hơn các bạn cùng lớp.
This is the most interesting book I have ever read.
Đây là cuốn sách thú vị nhất mà tôi từng đọc.
Unless you study harder, you won't pass the exam.
Nếu bạn không học chăm chỉ hơn, bạn sẽ không vượt qua kỳ thi.
We were watching TV when the phone suddenly rang.
Chúng tôi đang xem TV thì điện thoại đột nhiên reo.
She asked me whether I had seen her keys.
Cô ấy hỏi tôi liệu tôi có thấy chìa khóa của cô ấy không.
I can't decide which dress I should wear to the party.
Tôi không thể quyết định nên mặc chiếc váy nào đến bữa tiệc.
He hasn't contacted me since he moved to Canada.
Anh ấy không liên lạc với tôi kể từ khi chuyển sang Canada.
The children were excited because they had never seen snow before.
Bọn trẻ rất hào hứng vì chúng chưa từng thấy tuyết trước đây.
I don't remember locking the door before leaving.
Tôi không nhớ đã khóa cửa trước khi đi ra ngoài.
This problem is more complicated than I expected.
Vấn đề này phức tạp hơn tôi tưởng.
I wonder how long it will take to finish this report.
Tôi tự hỏi sẽ mất bao lâu để hoàn thành báo cáo này.
The train had already left when we arrived at the station.
Tàu đã rời đi khi chúng tôi đến ga.
He suggested going to the cinema instead of staying at home.
Anh ấy gợi ý đi xem phim thay vì ở nhà.
Despite the heavy rain, the football match continued.
Mặc dù mưa lớn, trận bóng đá vẫn tiếp tục.
If I had more free time, I would learn another language.
Nếu tôi có nhiều thời gian rảnh hơn, tôi sẽ học thêm một ngôn ngữ khác.
She explained the rules so that everyone could understand.
Cô ấy giải thích các quy tắc để mọi người có thể hiểu.
I have never seen such a beautiful sunset in my life.
Tôi chưa bao giờ thấy hoàng hôn đẹp đến thế trong đời mình.
He was reading a book while she was cooking dinner.
Anh ấy đang đọc sách trong khi cô ấy đang nấu bữa tối.
We will go for a walk after we finish our homework.
Chúng tôi sẽ đi dạo sau khi làm xong bài tập.
I'm not sure if he will come to the meeting.
Tôi không chắc anh ấy có đến cuộc họp không.
This museum is worth visiting if you are interested in history.
Bảo tàng này đáng để tham quan nếu bạn quan tâm đến lịch sử.
He had never traveled abroad before he went to Japan last year.
Anh ấy chưa từng đi nước ngoài trước khi đến Nhật năm ngoái.
The teacher reminded us to bring our books to class.
Cô giáo nhắc chúng tôi mang sách đến lớp.
I was surprised to hear that she had already left the company.
Tôi ngạc nhiên khi nghe rằng cô ấy đã rời công ty rồi.
We won't start the meeting until the manager arrives.
Chúng ta sẽ không bắt đầu cuộc họp cho đến khi giám đốc đến.
He spends too much time playing video games.
Anh ấy dành quá nhiều thời gian để chơi trò chơi điện tử.
I can't remember the last time I saw him.
Tôi không nhớ lần cuối tôi gặp anh ấy là khi nào.
This exercise is more difficult than the previous one.
Bài tập này khó hơn bài trước.
She didn't realize that she had made a mistake.
Cô ấy không nhận ra rằng mình đã mắc lỗi.
The book was so interesting that I couldn't stop reading it.
Cuốn sách quá hay nên tôi không thể ngừng đọc.
He looked as if he hadn't slept for days.
Anh ấy trông như thể đã mấy ngày không ngủ.
If I had studied harder, I would have passed the exam.
Nếu tôi học chăm hơn, tôi đã vượt qua kỳ thi rồi.
They have been waiting for the bus for half an hour.
Họ đã đợi xe buýt nửa tiếng rồi.
I don't know why she refused to join us.
Tôi không biết tại sao cô ấy từ chối tham gia cùng chúng tôi.
He asked me how long I had been living there.
Anh ấy hỏi tôi đã sống ở đó bao lâu rồi.
It was the first time I had spoken to a foreigner.
Đó là lần đầu tiên tôi nói chuyện với một người nước ngoài.
Although the task was difficult, they managed to complete it.
Mặc dù nhiệm vụ khó khăn, họ vẫn xoay xở để hoàn thành.
The film was not as good as I had expected.
Bộ phim không hay như tôi mong đợi.
She promised to call me as soon as she arrived.
Cô ấy hứa sẽ gọi cho tôi ngay khi đến nơi.
We couldn't go out because it was raining heavily.
Chúng tôi không thể ra ngoài vì trời mưa to.
The teacher asked us not to make noise during the lesson.
Cô giáo yêu cầu chúng tôi không làm ồn trong giờ học.
He was so tired that he fell asleep on the sofa.
Anh ấy mệt đến nỗi ngủ gục trên ghế sofa.
The man who is talking to my father is a famous doctor.
Người đàn ông đang nói chuyện với bố tôi là một bác sĩ nổi tiếng.
She speaks French as well as English.
Cô ấy nói tiếng Pháp cũng giỏi như tiếng Anh.
They were late because they had missed the bus.
Họ đến muộn vì đã lỡ chuyến xe buýt.
We are going to the supermarket to buy some vegetables.
Chúng tôi đang đi siêu thị để mua ít rau.
He didn't tell me why he was absent from class.
Anh ấy không nói với tôi tại sao anh ấy vắng mặt ở lớp.
By the end of this year, I will have saved enough money.
Đến cuối năm nay, tôi sẽ tiết kiệm đủ tiền.
She left quietly so that nobody would notice.
Cô ấy rời đi lặng lẽ để không ai chú ý.
It's been a long time since we last met.
Đã lâu lắm rồi kể từ lần cuối chúng ta gặp nhau.
The company has grown rapidly over the past few years.
Công ty đã phát triển nhanh chóng trong vài năm qua.
He was punished because he had broken the rules.
Anh ấy bị phạt vì đã vi phạm quy tắc.
I wonder whether she will accept the job offer.
Tôi tự hỏi liệu cô ấy có nhận lời mời làm việc không.
She didn't study enough, so she failed the exam.
Cô ấy không học đủ nên trượt kỳ thi.
If you heat ice, it turns into water.
Nếu bạn làm nóng băng, nó sẽ biến thành nước.
The boy ran away because he was afraid of the dog.
Cậu bé chạy đi vì sợ con chó.
We will stay at home unless the weather gets better.
Chúng tôi sẽ ở nhà trừ khi thời tiết tốt hơn.
She asked me if I could help her with the homework.
Cô ấy hỏi tôi có thể giúp cô ấy làm bài tập về nhà không.
He has worked for this company since he graduated.
Anh ấy đã làm việc cho công ty này từ khi tốt nghiệp.
Although he studied hard, he didn't pass the exam.
Mặc dù anh ấy học chăm, anh vẫn không qua kỳ thi.
This hotel is more comfortable than the one we stayed in last time.
Khách sạn này thoải mái hơn khách sạn chúng ta ở lần trước.
He was surprised because she had remembered his birthday.
Anh ấy ngạc nhiên vì cô ấy nhớ sinh nhật của anh.
If I were you, I would accept that opportunity.
Nếu tôi là bạn, tôi sẽ nắm lấy cơ hội đó.
She pretended not to hear what he said.
Cô ấy giả vờ như không nghe thấy anh ta nói gì.
I will lend you the book after I finish reading it.
Tôi sẽ cho bạn mượn cuốn sách sau khi tôi đọc xong.
He couldn't join us because he was busy preparing for the exam.
Anh ấy không thể tham gia vì bận chuẩn bị cho kỳ thi.
We had to wait until the rain stopped.
Chúng tôi phải chờ cho đến khi mưa tạnh.
I have no idea when the train will arrive.
Tôi không biết khi nào tàu sẽ đến.
They built a bridge so that people could cross the river easily.
Họ xây một cây cầu để mọi người có thể qua sông dễ dàng.
She looked as though she had just woken up.
Cô ấy trông như thể vừa mới thức dậy.
If you had told me earlier, I could have helped you.
Nếu bạn nói với tôi sớm hơn, tôi đã có thể giúp bạn rồi.
He said he would call me when he got home.
Anh ấy nói sẽ gọi cho tôi khi về đến nhà.
The teacher wanted us to do our homework carefully.
Cô giáo muốn chúng tôi làm bài tập về nhà cẩn thận.
This restaurant is not only cheap but also delicious.
Nhà hàng này không chỉ rẻ mà còn ngon.
I'm not sure what time the meeting will start.
Tôi không chắc cuộc họp sẽ bắt đầu lúc mấy giờ.
The girl who is singing on the stage is my cousin.
Cô gái đang hát trên sân khấu là chị họ của tôi.
He apologized for being late to the party.
Anh ấy xin lỗi vì đến muộn bữa tiệc.
The film was so boring that we left before it ended.
Bộ phim chán đến nỗi chúng tôi rời đi trước khi nó kết thúc.
I don't know how to solve this difficult problem.
Tôi không biết làm thế nào để giải quyết vấn đề khó khăn này.
He didn't come because he had caught a cold.
Anh ấy không đến vì bị cảm lạnh.
By the time we got to the station, the train had already departed.
Khi chúng tôi đến ga, tàu đã khởi hành rồi.
She was talking on the phone while walking in the park.
Cô ấy đang nói chuyện điện thoại trong khi đi bộ trong công viên.
I haven't heard from him since last summer.
Tôi không nhận được tin gì từ anh ấy kể từ mùa hè năm ngoái.
The book was too difficult for me to understand.
Cuốn sách quá khó để tôi có thể hiểu.
If you don't leave now, you'll be late for school.
Nếu bạn không đi ngay, bạn sẽ đến trường muộn.
She smiled as if she knew the answer already.
Cô ấy mỉm cười như thể đã biết câu trả lời rồi.
We didn't expect that the journey would take so long.
Chúng tôi không ngờ chuyến đi lại mất nhiều thời gian đến thế.
He asked me where I had bought my shoes.
Anh ấy hỏi tôi đã mua đôi giày ở đâu.
This song is so popular that everyone knows it.
Bài hát này nổi tiếng đến nỗi ai cũng biết.
She looks much happier than she used to.
Cô ấy trông hạnh phúc hơn trước nhiều.
If we hurry, we will catch the last bus.
Nếu chúng ta nhanh lên, chúng ta sẽ kịp chuyến xe buýt cuối cùng.
He hasn't decided which university to apply to yet.
Anh ấy vẫn chưa quyết định sẽ nộp đơn vào trường đại học nào.
The boy was punished because he had cheated in the exam.
Cậu bé bị phạt vì đã gian lận trong kỳ thi.

Nhóm TIẾNG ANH GIAO TIẾP

Các nhóm khác:

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng