| I go to school every morning. Tôi đi học vào mỗi buổi sáng. | ||
| She likes eating apples. Cô ấy thích ăn táo. | ||
| They are playing football now. Họ đang chơi bóng đá bây giờ. | ||
| We often watch movies on weekends. Chúng tôi thường xem phim vào cuối tuần. | ||
| My father works in an office. Bố tôi làm việc trong một văn phòng. | ||
| Are you reading a book? Bạn có đang đọc sách không? | ||
| What is your favorite color? Màu yêu thích của bạn là gì? | ||
| He doesn't like milk. Anh ấy không thích sữa. | ||
| Where do you live? Bạn sống ở đâu? | ||
| I am writing a letter. Tôi đang viết một bức thư. | ||
| She is not watching TV now. Cô ấy không đang xem TV bây giờ. | ||
| Do you play the guitar? Bạn có chơi đàn ghi-ta không? | ||
| How often do you go swimming? Bạn đi bơi bao lâu một lần? | ||
| They sometimes eat pizza for dinner. Thỉnh thoảng họ ăn pizza vào bữa tối. | ||
| We are learning English together. Chúng tôi đang học tiếng Anh cùng nhau. | ||
| Can you help me? Bạn có thể giúp tôi không? | ||
| He is my best friend. Anh ấy là bạn thân nhất của tôi. | ||
| I don't watch cartoons every day. Tôi không xem phim hoạt hình mỗi ngày. | ||
| She usually wakes up at 6 a.m. Cô ấy thường thức dậy lúc 6 giờ sáng. | ||
| What are they doing? Họ đang làm gì vậy? | ||
| The cat is sleeping on the sofa. Con mèo đang ngủ trên ghế sofa. | ||
| We aren't going to the park today. Hôm nay chúng tôi không đi công viên. | ||
| Do you like coffee or tea? Bạn thích cà phê hay trà? | ||
| My mother cooks very well. Mẹ tôi nấu ăn rất ngon. | ||
| How old are you? Bạn bao nhiêu tuổi? | ||
| I can play chess. Tôi có thể chơi cờ vua. | ||
| They never drink soda. Họ không bao giờ uống nước ngọt. | ||
| The children are drawing pictures. Bọn trẻ đang vẽ tranh. | ||
| He doesn't speak French. Anh ấy không nói tiếng Pháp. | ||
| Where is your school? Trường của bạn ở đâu? | ||
| I am listening to music now. Tôi đang nghe nhạc bây giờ. | ||
| We sometimes go to the zoo. Đôi khi chúng tôi đi sở thú. | ||
| Are they watching a movie? Họ có đang xem phim không? | ||
| She is not sleeping. Cô ấy không ngủ. | ||
| I usually read books in the evening. Tôi thường đọc sách vào buổi tối. | ||
| My brother plays football very well. Anh trai tôi chơi bóng đá rất giỏi. | ||
| What time do you go to bed? Bạn đi ngủ lúc mấy giờ? | ||
| I don't like rainy days. Tôi không thích những ngày mưa. | ||
| How many books do you have? Bạn có bao nhiêu cuốn sách? | ||
| He always does his homework. Anh ấy luôn làm bài tập về nhà. | ||
| They are talking on the phone. Họ đang nói chuyện qua điện thoại. | ||
| Are you hungry? Bạn có đói không? | ||
| The baby is crying. Em bé đang khóc. | ||
| We go shopping every Saturday. Chúng tôi đi mua sắm vào mỗi thứ Bảy. | ||
| Do you want some water? Bạn có muốn chút nước không? | ||
| I am not watching TV now. Tôi không đang xem TV bây giờ. | ||
| She can sing very beautifully. Cô ấy có thể hát rất hay. | ||
| He never eats vegetables. Anh ấy không bao giờ ăn rau. | ||
| Where are they going? Họ đang đi đâu vậy? | ||
| I like swimming in the summer. Tôi thích bơi vào mùa hè. | ||
| My dog is very friendly. Con chó của tôi rất thân thiện. | ||
| What is your mother doing? Mẹ bạn đang làm gì vậy? | ||
| I don't have a bicycle. Tôi không có xe đạp. | ||
| She always brushes her teeth in the morning. Cô ấy luôn đánh răng vào buổi sáng. | ||
| We are playing games now. Chúng tôi đang chơi trò chơi bây giờ. | ||
| Can he drive a car? Anh ấy có thể lái xe hơi không? | ||
| I often visit my grandparents. Tôi thường thăm ông bà của mình. | ||
| They aren't listening to the teacher. Họ không đang nghe thầy giáo. | ||
| What do you usually eat for breakfast? Bạn thường ăn gì vào bữa sáng? | ||
| The students are studying English. Học sinh đang học tiếng Anh. | ||
| She doesn't like dogs. Cô ấy không thích chó. | ||
| We always help each other. Chúng tôi luôn giúp đỡ lẫn nhau. | ||
| Are you playing the piano? Bạn có đang chơi đàn piano không? | ||
| I am not tired now. Bây giờ tôi không mệt. | ||
| He usually goes to bed at 10 p.m. Anh ấy thường đi ngủ lúc 10 giờ tối. | ||
| How do you go to school? Bạn đi học bằng gì? | ||
| They are running in the park. Họ đang chạy trong công viên. | ||
| My sister can draw very well. Em gái tôi có thể vẽ rất đẹp. | ||
| The sun is shining. Mặt trời đang chiếu sáng. | ||
| I never drink coffee at night. Tôi không bao giờ uống cà phê vào buổi tối. | ||
| Where is your father? Bố bạn đang ở đâu? | ||
| She is doing her homework. Cô ấy đang làm bài tập về nhà. | ||
| Do you like reading books? Bạn có thích đọc sách không? | ||
| I am not going to the cinema today. Hôm nay tôi không đi rạp chiếu phim. | ||
| He sometimes plays computer games. Đôi khi anh ấy chơi trò chơi điện tử. | ||
| What are you doing now? Bây giờ bạn đang làm gì? | ||
| The teacher is talking to the students. Giáo viên đang nói chuyện với học sinh. | ||
| We don't eat fast food every day. Chúng tôi không ăn đồ ăn nhanh mỗi ngày. | ||
| Are they swimming in the pool? Họ có đang bơi trong hồ không? | ||
| She is not reading a newspaper. Cô ấy không đang đọc báo. | ||
| I usually drink milk in the morning. Tôi thường uống sữa vào buổi sáng. | ||
| The children are singing a song. Bọn trẻ đang hát một bài hát. | ||
| He doesn't like fish. Anh ấy không thích cá. | ||
| What is your name? Tên bạn là gì? | ||
| We always eat dinner together. Chúng tôi luôn ăn tối cùng nhau. | ||
| Are you going to school now? Bạn có đang đi học bây giờ không? | ||
| I am playing with my friends. Tôi đang chơi với bạn bè của tôi. | ||
| She can speak English. Cô ấy có thể nói tiếng Anh. | ||
| They are not watching TV. Họ không đang xem TV. | ||
| My brother usually listens to music. Anh trai tôi thường nghe nhạc. | ||
| Do you like swimming? Bạn có thích bơi không? | ||
| The baby is sleeping now. Em bé đang ngủ bây giờ. | ||
| I don't play football every day. Tôi không chơi bóng đá mỗi ngày. | ||
| What time do you have lunch? Bạn ăn trưa lúc mấy giờ? | ||
| She is cooking dinner. Cô ấy đang nấu bữa tối. | ||
| We sometimes go fishing. Đôi khi chúng tôi đi câu cá. | ||
| He always wakes up early. Anh ấy luôn thức dậy sớm. | ||
| Are they reading books? Họ có đang đọc sách không? | ||
| I am not writing now. Tôi không đang viết bây giờ. | ||
| The children are playing in the garden. Bọn trẻ đang chơi trong vườn. | ||