| I am a student. Tôi là một học sinh. | ||
| She is my sister. Cô ấy là chị gái của tôi. | ||
| He is a teacher. Anh ấy là một giáo viên. | ||
| They are friends. Họ là bạn bè. | ||
| We are happy. Chúng tôi hạnh phúc. | ||
| You are kind. Bạn thật tốt bụng. | ||
| It is a dog. Nó là một con chó. | ||
| This is my book. Đây là quyển sách của tôi. | ||
| That is my house. Kia là ngôi nhà của tôi. | ||
| These are apples. Đây là những quả táo. | ||
| Those are my shoes. Kia là đôi giày của tôi. | ||
| I have a pen. Tôi có một cây bút. | ||
| She has a cat. Cô ấy có một con mèo. | ||
| He has a bike. Anh ấy có một chiếc xe đạp. | ||
| We have two cars. Chúng tôi có hai chiếc xe hơi. | ||
| They have a garden. Họ có một khu vườn. | ||
| Do you have a computer? Bạn có máy tính không? | ||
| Does he have a sister? Anh ấy có chị/em gái không? | ||
| I don't have money. Tôi không có tiền. | ||
| She doesn't have time. Cô ấy không có thời gian. | ||
| What is your name? Tên bạn là gì? | ||
| My name is Nam. Tên tôi là Nam. | ||
| Where are you from? Bạn đến từ đâu? | ||
| I am from Vietnam. Tôi đến từ Việt Nam. | ||
| Who is that man? Người đàn ông kia là ai? | ||
| He is my father. Ông ấy là cha tôi. | ||
| When is your birthday? Sinh nhật bạn khi nào? | ||
| My birthday is in May. Sinh nhật tôi vào tháng Năm. | ||
| Why are you sad? Tại sao bạn buồn? | ||
| I am sad because I am tired. Tôi buồn vì tôi mệt. | ||
| How are you today? Hôm nay bạn thế nào? | ||
| I am fine, thank you. Tôi khỏe, cảm ơn bạn. | ||
| What do you like? Bạn thích gì? | ||
| I like reading books. Tôi thích đọc sách. | ||
| Where do you live? Bạn sống ở đâu? | ||
| I live in Hanoi. Tôi sống ở Hà Nội. | ||
| Who is your best friend? Ai là bạn thân của bạn? | ||
| Lan is my best friend. Lan là bạn thân của tôi. | ||
| When do you go to school? Bạn đi học khi nào? | ||
| I go to school at 7 a.m. Tôi đi học lúc 7 giờ sáng. | ||
| Why do you study English? Tại sao bạn học tiếng Anh? | ||
| Because it is important. Bởi vì nó quan trọng. | ||
| How old are you? Bạn bao nhiêu tuổi? | ||
| I am ten years old. Tôi 10 tuổi. | ||
| What is your favorite color? Màu yêu thích của bạn là gì? | ||
| My favorite color is blue. Màu yêu thích của tôi là màu xanh dương. | ||
| Where is my bag? Cái cặp của tôi ở đâu? | ||
| Your bag is on the table. Cặp của bạn ở trên bàn. | ||
| Who is calling me? Ai đang gọi tôi vậy? | ||
| Your mother is calling you. Mẹ bạn đang gọi bạn. | ||
| When is the holiday? Kỳ nghỉ là khi nào? | ||
| The holiday is next week. Kỳ nghỉ là vào tuần sau. | ||
| Why are you late? Tại sao bạn đến trễ? | ||
| Because the bus was full. Vì xe buýt đông. | ||
| How much is this book? Quyển sách này bao nhiêu tiền? | ||
| It is 50,000 dong. Nó 50,000 đồng. | ||
| What are you doing? Bạn đang làm gì vậy? | ||
| I am doing my homework. Tôi đang làm bài tập về nhà. | ||
| Where are they going? Họ đang đi đâu? | ||
| They are going to the park. Họ đang đi đến công viên. | ||
| Who is your teacher? Ai là giáo viên của bạn? | ||
| Mr. Minh is my teacher. Thầy Minh là giáo viên của tôi. | ||
| When do you eat lunch? Bạn ăn trưa khi nào? | ||
| I eat lunch at 12 o'clock. Tôi ăn trưa lúc 12 giờ. | ||
| Why do you like summer? Tại sao bạn thích mùa hè? | ||
| Because I can swim. Bởi vì tôi có thể bơi. | ||
| How many pens do you have? Bạn có bao nhiêu cây bút? | ||
| I have three pens. Tôi có ba cây bút. | ||
| What is on the table? Trên bàn có gì? | ||
| There is a lamp on the table. Có một cái đèn trên bàn. | ||
| Where is your school? Trường của bạn ở đâu? | ||
| My school is near my house. Trường tôi ở gần nhà tôi. | ||
| Who is your favorite singer? Ca sĩ yêu thích của bạn là ai? | ||
| My favorite singer is Taylor Swift. Ca sĩ yêu thích của tôi là Taylor Swift. | ||
| When do you play football? Bạn chơi bóng đá khi nào? | ||
| I play football on Sunday. Tôi chơi bóng đá vào Chủ Nhật. | ||
| Why do you like reading? Tại sao bạn thích đọc sách? | ||
| Because books are interesting. Bởi vì sách thú vị. | ||
| How often do you watch TV? Bạn xem TV bao lâu một lần? | ||
| I watch TV every day. Tôi xem TV mỗi ngày. | ||
| What can you do? Bạn có thể làm gì? | ||
| I can draw pictures. Tôi có thể vẽ tranh. | ||
| Where can I buy bread? Tôi có thể mua bánh mì ở đâu? | ||
| You can buy bread at the bakery. Bạn có thể mua bánh mì ở tiệm bánh. | ||
| Who can help you? Ai có thể giúp bạn? | ||
| My brother can help me. Anh trai tôi có thể giúp tôi. | ||
| When can we meet? Khi nào chúng ta có thể gặp nhau? | ||
| We can meet tomorrow. Chúng ta có thể gặp nhau vào ngày mai. | ||
| Why can't you go? Tại sao bạn không thể đi? | ||
| Because I am busy. Bởi vì tôi bận. | ||
| How do you go to school? Bạn đi học bằng gì? | ||
| I go to school by bike. Tôi đi học bằng xe đạp. | ||
| What time is it now? Bây giờ mấy giờ rồi? | ||
| It is 9 o'clock. Bây giờ là 9 giờ. | ||
| Where are my keys? Chìa khóa của tôi ở đâu? | ||
| Your keys are in your bag. Chìa khóa của bạn ở trong cặp. | ||
| Who is at the door? Ai đang ở cửa vậy? | ||
| It is the postman. Đó là người đưa thư. | ||
| How long is the lesson? Buổi học kéo dài bao lâu? | ||
| The lesson is 45 minutes. Buổi học kéo dài 45 phút. | ||