| My very favorite color is purple. Màu tôi yêu thích nhất là màu tím. | |
| There are not a lot of things that are purple. Không có nhiều thứ có màu tím. | |
| Some grapes are purple. Một số kết quả nho có màu tím. | |
| Sometimes the sky looks purple. Đôi khi bầu trời có màu tím. | |
| My second favorite color is blue. Màu yêu thích thứ hai của tôi là màu xanh lam. | |
| Some things are blue. Một số thứ có màu xanh lam. | |
| The sky is blue, and water is blue. Bầu trời có màu xanh màu lam, và nước cũng có màu xanh lam. | |
| Many people have blue eyes. Nhiều người có mắt xanh. | |
| Green is a very common color in nature. Màu xanh lá cây là một màu rất phổ biến trong tự nhiên. | |
| Trees are green in the summer. Cây có màu xanh lá cây vào mùa hè. | |
| Some trees are green all year long. Một số cây có màu xanh lá cây xung quanh năm. | |
| Grass is green. Cỏ có màu xanh lá cây. | |
| Sometimes water looks green. đôi khi nước nhìn có màu xanh lục. | |
| Many people have green eyes. Nhiều người có mắt xanh. | |
| Many vegetables are green. Nhiều loại rau có màu xanh. | |
| Broccoli, cabbage, beans, lettuce, peas, Bông cải xanh, bắp cải, đậu, rau diếp, đậu Hà Lan, | |
| and cucumbers are all green. và dưa chuột đều có màu xanh. | |
| Green vegetables are very good for you. Rau xanh rất tốt cho bạn. | |
| Yellow is a bright color. Màu vàng là một màu sáng. | |
| The sun looks yellow. Mặt trời có màu vàng. | |
| Bananas are yellow. Chuối có màu vàng. | |
| Some people have yellow hair. Một số người có tóc vàng. | |
| Daffodils and dandelions are yellow. Hoa thủy tiên và bồ công anh có màu vàng. | |
| White is a common color, especially in the winter. Màu trắng là màu phổ biến, đặc biệt là vào mùa đông. | |
| Snow is white. Tuyết có màu trắng. | |
| Clouds are white. có tháng trắng. | |
| Polar bears, some dogs and some cats are white. Gấu Bắc Cực, một số con chó và một số con mèo có màu trắng. | |
| There are white flowers that grow. Có những bông hoa màu trắng mọc lên. | |
| Some flowers are red. Một số bông hoa có màu đỏ. | |
| Roses can be red. Hoa hồng có thể có màu đỏ. | |
| Blood is red. Máu là đỏ. | |
| Sometimes the sky is red at night or in the morning. đôi khi bầu trời có màu đỏ vào ban đêm hoặc buổi sáng. | |
| Artists use all these colors to make beautiful paintings. Các nghệ sĩ sử dụng tất cả những màu sắc này để tạo nên bức tranh tuyệt đẹp đẹp. | |
| Nature used all these colors to make the beautiful earth. Thiên nhiên đã sử dụng tất cả những màu sắc này để tạo nên trái đất tươi đẹp. | |
| We are fortunate to be surrounded by beauty. Chúng tôi thật sự may mắn khi được bao quanh bởi vẻ đẹp. | |
| We should do our part to make sure that nature stays beautiful and clean. Chúng tôi nên làm phần công việc của mình để đảm bảo rằng thiên nhiên luôn tươi đẹp và sạch sẽ. |