| Mark's favorite sport is hockey. Môn thể thao yêu thích của Mark là khúc côn cầu. | |
| He is 15 years old. Cậu ấy 15 tuổi. | |
| Mark practices 3 times a week. Mark tập luyện 3 lần một tuần. | |
| Practices are two hours long. Mỗi buổi tập kéo dài hai giờ. | |
| Mark plays one game a week. Mark chơi một trận một tuần. | |
| Mark is a good hockey player. Mark là một cầu thủ khúc côn cầu giỏi. | |
| He plays on Friday nights. Cậu ấy chơi vào tối thứ Sáu. | |
| Friday night hockey games are popular. Các trận khúc côn cầu tối thứ Sáu rất được yêu thích. | |
| Mark's family watches him play. Gia đình Mark xem cậu ấy chơi. | |
| Mark's friends watch him play too. Bạn bè của Mark cũng xem cậu ấy chơi. | |
| There are always many fans. Luôn có rất nhiều người hâm mộ. | |
| Tonight is the big game. Tối nay là trận đấu lớn trò chơi. | |
| Coaches are coming to watch Mark play. Các huấn luyện viên đang đến xem Mark chơi. | |
| Mark wants to play in the National Hockey League. Mark muốn chơi ở Giải khúc côn cầu quốc gia. | |
| Mark wants to make a lot of money. Mark muốn kiếm thật nhiều tiền. | |
| It is very hard to play in the NHL. Rất khó để chơi ở NHL. | |
| Mark's parents want him to go to college. Bố mẹ Mark muốn anh ấy đi học đại học. | |
| They want him to have an education. Họ muốn anh ấy được học hành tử tế. | |
| They want Mark to be successful. Họ muốn Mark thành công. | |
| They want Mark to be happy. Họ muốn Mark được hạnh phúc. |