| We are putting on a play at school. Chúng tôi đang dàn dựng một vở kịch ở trường. | |
| Some of the students are actors in the play. Một số học sinh là diễn viên trong vở kịch. | |
| Some people are building the sets. Một số người đang dựng bối cảnh. | |
| Some people will sew costumes, Một số người sẽ may trang phục, | |
| and some people will be makeup artists. và một số người sẽ là nghệ sĩ trang điểm. | |
| The teacher is the director of the play. Giáo viên là đạo diễn của vở kịch. | |
| The play will be held on a big stage in the gymnasium. Vở kịch sẽ được trình diễn trên một sân khấu lớn trong phòng tập thể dục. | |
| The curtains will open, the lights will go on, and the play will begin. Rèm sẽ mở, đèn sẽ bật sáng và vở kịch sẽ bắt đầu. | |
| It will be very exciting. Nó sẽ rất thú vị. | |
| All of our families will come to see the play. Tất cả các gia đình của chúng tôi sẽ đến xem vở kịch. | |
| They will clap when the play is over. Họ sẽ vỗ tay khi vở kịch kết thúc. | |
| My friend is very good at cutting wood and building things. Bạn tôi rất giỏi chặt gỗ và dựng đồ. | |
| He's helping to build the set. Anh ấy đang giúp dựng bối cảnh. | |
| My other friend, Michael, is an artist, Người bạn khác của tôi, Michael, là một họa sĩ, | |
| so he is painting the set so that it looks like a forest. vậy là anh ấy đang sơn bối cảnh sao cho giống một khu rừng. | |
| My friend Marie likes to put makeup on people, so she is a makeup artist. Bạn tôi Marie thích trang điểm cho mọi người, nên cô ấy là một nghệ sĩ trang điểm. | |
| She will put makeup on me so that I will look like an old woman. Cô ấy sẽ trang điểm cho tôi sao cho tôi trông giống một bà lão. | |
| Some of the mothers helped to sew the costumes. Một số bà mẹ đã giúp may trang phục. | |
| The play is called "Hansel and Gretel". Vở kịch có tên là "Hansel và Gretel". | |
| I will play the part of the witch. Tôi sẽ vào vai phù thủy. | |
| The boy who plays Hansel has to wear shorts and a shirt. Cậu bé đóng vai Hansel phải mặc quần đùi và áo sơ mi. | |
| I wear a witch's hat and a black dress. Tôi đội mũ phù thủy và mặc váy đen. | |
| I also carry a broom. Tôi cũng mang theo một cây chổi. | |
| Some of the people in my class will be dressed like trees and flowers. Một số người trong lớp tôi sẽ hóa trang thành cây cối và hoa lá. | |
| This is a musical play, Đây là một vở kịch âm nhạc, | |
| and the trees and flowers will sing to Hansel and Gretel as they walk through the forest. và cây cối và hoa lá sẽ hát cho Hansel và Gretel nghe khi họ đi qua khu rừng. | |
| I can hardly wait for opening night. Tôi có thể Tôi gần như không chờ đợi đêm khai mạc. | |
| I want my family and friends to see me acting on stage. Tôi muốn gia đình và bạn bè xem tôi diễn trên sân khấu. | |
| I hope they will like the play. Tôi hy vọng họ sẽ thích vở kịch. | |
| We have all learned our lines and worked very hard at making this play a success. Tất cả chúng tôi đều đã học thuộc lời thoại và làm việc rất chăm chỉ để vở kịch này thành công. |