| Jennifer Smith is a firefighter. Jennifer Smith là một lính cứu hỏa. | |
| She is one of the first female firefighters. Cô ấy là một trong những nữ lính cứu hỏa đầu tiên. | |
| Jennifer works hard every day. Jennifer làm việc chăm chỉ mỗi ngày. | |
| Jennifer exercises every day. Jennifer tập thể dục mỗi ngày. | |
| She lifts weights. Cô ấy nâng tạ. | |
| She wants her muscles to be very strong. Cô ấy muốn cơ bắp của mình thật khỏe mạnh. | |
| She saves people's lives every day. Cô ấy cứu sống mọi người mỗi ngày. | |
| She is very strong. Cô ấy rất khỏe mạnh. | |
| Jennifer is married. Jennifer đã kết hôn. | |
| Her husband is a school teacher. Chồng cô ấy là giáo viên. | |
| Jennifer's husband is proud of her. Chồng của Jennifer rất tự hào về cô ấy. | |
| Jennifer is a mother. Jennifer là một người mẹ. | |
| She has two daughters. Cô ấy có hai con gái. | |
| Jennifer's daughters are proud of her too. Các con gái của Jennifer cũng rất tự hào về cô. | |
| Jennifer is happy being a firefighter. Jennifer hạnh phúc khi được làm lính cứu hỏa. | |
| Jennifer is happy being a wife. Jennifer hạnh phúc khi được làm vợ. | |
| Jennifer is happy being a mother. Jennifer hạnh phúc khi được làm mẹ. |