| Yesterday I went to a birthday party. Hôm qua tôi đã đi dự tiệc sinh nhật tiệc. | |
| My friend Jane had her tenth birthday. Bạn tôi Jane đã tổ chức sinh nhật lần thứ mười. | |
| Her house was decorated with balloons and streamers. Nhà của cô ấy được trang trí bằng bóng bay và băng rôn. | |
| Her mother had baked a big birthday cake. Mẹ cô ấy đã nướng một chiếc bánh sinh nhật lớn. | |
| The cake had "Happy tenth birthday Jane" written on it. Trên bánh có dòng chữ "Chúc mừng sinh nhật lần thứ mười Jane". | |
| There were ten candles on the cake. Có mười ngọn nến trên bánh. | |
| Jane blew out the candles and made a wish. Jane thổi nến và ước một điều ước. | |
| I wonder what she wished for. Tôi tự hỏi cô ấy đã ước điều gì. | |
| Your wish won't come true if you tell anyone what it was. Điều ước của bạn sẽ không thành hiện thực nếu bạn nói với bất kỳ ai về điều đó. | |
| We sang "Happy birthday to you". Chúng tôi đã hát "Chúc mừng sinh nhật bạn". | |
| At the party we played some games. Tại bữa tiệc, chúng tôi đã chơi một số trò chơi. | |
| I won one of the games so I got a prize. Tôi đã thắng một trong những trò chơi đó nên tôi đã nhận được một giải thưởng. | |
| We also swam in Jane's swimming pool. Chúng tôi cũng đã bơi trong hồ bơi của Jane. | |
| Jane opened her gifts. Jane đã mở quà của mình. | |
| Her gifts were wrapped in bright paper and bows. Quà của cô ấy được gói bằng giấy sáng màu và nơ. | |
| She got lots of nice gifts. Cô ấy đã nhận được rất nhiều quà tặng. | |
| She got some compact discs, some clothes and some computer games. Cô ấy nhận được một số đĩa CD, một ít quần áo và một số trò chơi máy tính. | |
| Jane thanked everyone. Jane cảm ơn mọi người. | |
| We ate a lot of food at Jane's party. Chúng tôi đã ăn rất nhiều đồ ăn tại bữa tiệc của Jane. | |
| We had hot dogs. Chúng tôi đã ăn xúc xích. | |
| I put mustard and ketchup on my hot dog. Tôi đã phết mù tạt và tương cà lên xúc xích của mình. | |
| Then we ate cake and ice cream. Sau đó, chúng tôi ăn bánh ngọt và kem. | |
| We had pop to drink. Chúng tôi đã uống nước ngọt. | |
| I think I had too much cake and ice cream. Tôi nghĩ mình đã ăn quá nhiều bánh ngọt và kem. | |
| I was very full by the time the party was over. Tôi đã rất no khi bữa tiệc kết thúc. | |
| We thanked Jane and her mother before we all went home. Chúng tôi cảm ơn Jane và mẹ cô ấy trước khi tất cả về nhà. | |
| It was a very good party. Đó là một bữa tiệc rất vui. | |
| Everyone had a good time. Mọi người đều có một khoảng thời gian vui vẻ. | |
| I hope Jane had a happy tenth birthday. Tôi hy vọng Jane đã có một sinh nhật lần thứ mười vui vẻ. |