| If you were in an orchestra, what would you play? Nếu bạn ở trong một dàn nhạc, bạn sẽ chơi nhạc cụ gì? | |
| Would you play a tuba, a trumpet or a saxophone? Bạn sẽ chơi kèn tuba, kèn trumpet hay kèn saxophone? | |
| Perhaps you would prefer a stringed instrument like a violin or a cello. Có lẽ bạn sẽ thích một nhạc cụ dây hơn như đàn violin hay đàn cello. | |
| Maybe you would enjoy percussion more. Có thể bạn sẽ thích bộ gõ hơn. | |
| You could play the kettledrum. Bạn có thể chơi trống cái. | |
| There are instruments that have keyboards. Có những nhạc cụ có bàn phím. | |
| A piano and an organ have keyboards. Đàn piano và đàn organ có bàn phím. | |
| There are instruments that have strings on them. Có những nhạc cụ có dây. | |
| A guitar, banjo and mandolin have strings on them. Đàn guitar, đàn banjo và đàn mandolin có dây. | |
| There are instruments that you blow into. Có những nhạc cụ mà bạn thổi vào. | |
| A flute, a French horn and a harmonica are all instruments that you blow into. Sáo, kèn cor và kèn harmonica đều là những nhạc cụ mà bạn thổi vào. | |
| There are instruments that you hit with a stick. Có những nhạc cụ mà bạn đánh bằng dùi. | |
| A drum and a cymbal are two things that you would hit with a stick. Trống và chũm chọe là hai thứ mà bạn sẽ đánh bằng dùi. | |
| If you are in an orchestra, you have to watch the conductor. Nếu bạn ở trong một dàn nhạc, bạn phải quan sát nhạc trưởng. | |
| He will lead you through the piece of music. Ông ấy sẽ chỉ đạo bạn qua bản nhạc. | |
| You might just want to be in a band for fun. Có thể bạn chỉ muốn tham gia một ban nhạc cho vui. | |
| You could join a rock band or a dance band. Bạn có thể tham gia một ban nhạc rock hoặc một ban nhạc khiêu vũ. | |
| Some people learn to read music. Một số người học cách đọc nhạc. | |
| Music notes are written on a staff. Nốt nhạc được viết trên một khuông nhạc. | |
| Each note represents a sound. Mỗi nốt nhạc đại diện cho một âm thanh. | |
| There are whole notes, half notes, quarter notes and eighth notes. Có nốt tròn, nốt trắng, nốt đen và nốt móc đơn. | |
| Each one of these is held for a different number of beats. Mỗi nốt nhạc được giữ trong một số phách khác nhau. | |
| It is good to learn about music. Học về âm nhạc là điều tốt. | |
| You have to learn your scales, and learn about sharps and flats. Bạn phải học các gam và học về dấu thăng và dấu giáng. | |
| If you want to learn how to play an instrument, Nếu bạn muốn học cách chơi một nhạc cụ, | |
| it's best to take music lessons. tốt nhất là nên học các bài học về âm nhạc. |