| I live in a house. Tôi sống trong một ngôi nhà. | |
| My house is small. Nhà tôi nhỏ. | |
| My house has two bedrooms. Nhà tôi có hai phòng ngủ. | |
| My mom and dad sleep in one bedroom. Bố mẹ tôi ngủ trong một phòng ngủ. | |
| My sister and I share the other bedroom. Tôi và chị gái tôi ngủ chung phòng ngủ còn lại. | |
| My house has a kitchen. Nhà tôi có bếp. | |
| My mom and dad cook dinner there every night. Bố mẹ tôi nấu bữa tối ở đó mỗi tối. | |
| My house has a living room. Nhà tôi có phòng khách. | |
| My family watches television there every night. Nhà tôi Gia đình tôi xem tivi ở đó mỗi tối. | |
| My house has a big bathroom. Nhà tôi có một phòng tắm lớn. | |
| My house has a lot of closets. Nhà tôi có rất nhiều tủ quần áo. | |
| My house has a basement. Nhà tôi có một tầng hầm. | |
| My dad has a workshop in the basement. Bố tôi có một xưởng ở tầng hầm. | |
| My dad makes wood furniture. Bố tôi làm đồ nội thất bằng gỗ. | |
| My house does not have a second floor. Nhà tôi không có tầng hai. | |
| My house has a garage. Nhà tôi có một gara. | |
| My house has a big backyard. Nhà tôi có một sân sau rộng. | |
| My backyard has a maple tree. Sân sau nhà tôi có một cây phong. | |
| My backyard has a swimming pool. Sân sau nhà tôi có một hồ bơi. | |
| My backyard has a vegetable garden. Sân sau nhà tôi có một vườn rau. | |
| My family likes our house. Gia đình tôi thích ngôi nhà của chúng tôi. |