| Some things are different shapes. Một số vật có hình dạng khác nhau. | |
| They can be described by their shape. Chúng có thể được mô tả bằng hình dạng của chúng. | |
| A circle is round. Hình tròn thì tròn. | |
| A compact disc is a circle. Đĩa CD là hình tròn. | |
| A square has four equal sides. Hình vuông có bốn cạnh bằng nhau. | |
| A rectangle is similar, Hình chữ nhật cũng tương tự, | |
| but two of the sides are longer. nhưng có hai cạnh dài hơn. | |
| A triangle has only three sides. Hình tam giác chỉ có ba cạnh. | |
| Have you ever seen anyone play a triangle in an orchestra? Bạn đã bao giờ thấy ai đó chơi đàn tam giác trong dàn nhạc chưa? | |
| The word "triangle" can stand for an instrument or a shape. Từ "triangle" có thể tượng trưng cho một nhạc cụ hoặc một hình dạng. | |
| An oval is rounded, but it is not round. Hình bầu dục thì tròn, nhưng nó không tròn. | |
| An egg is an oval shape. Quả trứng có hình bầu dục. | |
| The floor is flat. Sàn nhà thì phẳng. | |
| If something is smooth, it has no bumps or lumps Nếu vật gì đó nhẵn, thì nó không có chỗ lồi lõm hay cục u | |
| Silk is smooth. Lụa thì nhẵn. | |
| Some things are rough. Sandpaper is rough. Một số vật thì thô ráp. Giấy nhám thì thô ráp. | |
| If something is dull, it is not sharp or pointed. Nếu vật gì cùn, tức là nó không sắc hoặc nhọn. | |
| A dull knife will not cut bread because the blade is not sharp. Một con dao cùn sẽ không cắt được bánh mì vì lưỡi dao không sắc. | |
| If something is pointed, it has a sharp end. Nếu vật gì nhọn, tức là nó có đầu nhọn. | |
| A sharp pencil has a pointed end. Một cây bút chì nhọn có đầu nhọn. | |
| A pencil that has been used a lot, and hasn't been sharpened has a dull end. Một cây bút chì đã được sử dụng nhiều và chưa được gọt sẽ có đầu cùn. | |
| Some things are soft. A teddy bear is soft. It feels good to touch. Một số vật mềm. Một con gấu bông thì mềm mại. Cảm giác chạm vào rất thích. | |
| Some things are hard. A rock is hard. Một số vật cứng. Đá thì cứng. | |
| Soft can also represent a noise level. Mềm cũng có thể biểu thị mức độ tiếng ồn. | |
| If you have a soft voice, it is not very loud. Nếu bạn có giọng nói nhẹ nhàng, thì giọng nói đó không quá to. | |
| If someone tells you to speak softly, Nếu ai đó bảo bạn nói nhỏ, | |
| they want you to speak quietly. thì họ muốn bạn nói nhỏ. | |
| "Loud" is the word used to describe noises that hurt your ears. "To" là từ dùng để mô tả những tiếng ồn làm đau tai bạn. | |
| A big truck will make a loud noise. Một chiếc xe tải lớn sẽ tạo ra tiếng ồn lớn. | |
| Sometimes your mother will tell you that your music is too loud. Đôi khi mẹ bạn sẽ nói rằng nhạc của bạn quá to. |