| I change my clothes a lot. Tôi thay đổi quần áo rất nhiều. | |
| If I am going somewhere fancy, I wear a dress. Nếu tôi đi đâu đó sang trọng, tôi sẽ mặc váy. | |
| I wear stockings on my legs, and I wear a pair of nice shoes. Tôi đi tất ở chân và đi một đôi giày đẹp. | |
| If I am going to play sports, I wear a sweatshirt and jeans. Nếu tôi định chơi thể thao, tôi sẽ mặc áo nỉ và quần jean. | |
| If I am going to the beach, I wear a bathing suit or a bikini. Nếu tôi đi biển, tôi sẽ mặc đồ bơi hoặc bikini. | |
| My brother wears swimming trunks to the beach. Anh trai tôi mặc quần bơi đi biển. | |
| At work, I wear a skirt and a blouse. Khi đi làm, tôi mặc váy và áo cánh. | |
| Underneath my clothes, I wear underwear. Bên trong quần áo, tôi mặc đồ lót. | |
| A lady wears a bra and panties as underwear. Một phụ nữ mặc áo ngực và quần lót làm đồ lót. | |
| A man wears boxer or jockey shorts as underwear. Một người đàn ông mặc quần đùi hoặc quần soóc jockey làm đồ lót. | |
| Today, I am wearing a blouse and a pair of jeans over my underwear. Hôm nay, tôi mặc áo cánh và quần jean bên ngoài đồ lót. | |
| I have socks and shoes on my feet. Tôi đi tất và đi giày. | |
| In the summer, I often wear sandals on my feet. Trong Mùa hè, tôi thường đi dép xăng đan. | |
| In the summer, the tops that I wear are usually sleeveless. Vào mùa hè, tôi thường mặc áo không tay. | |
| I usually wear shorts in the summer. Tôi thường mặc quần short vào mùa hè. | |
| Sometimes, I wear a sweater or a jacket if the weather is cool. Đôi khi, tôi mặc áo len hoặc áo khoác nếu thời tiết mát mẻ. | |
| I wear a cap or a hat on my head. Tôi đội mũ lưỡi trai hoặc mũ trên đầu. | |
| I wear a belt to hold up my jeans or my slacks. Tôi đeo thắt lưng để giữ quần jean hoặc quần dài của mình. | |
| Women sometimes wear a dress or a skirt. Phụ nữ đôi khi mặc váy hoặc váy ngắn. | |
| Men wear a pair of slacks and a shirt. Đàn ông mặc quần dài và áo sơ mi. | |
| Some men wear a suit and a shirt and tie. Một số đàn ông mặc vest, áo sơ mi và cà vạt. | |
| If it is very cold outside, I wear a winter coat. Nếu trời rất lạnh, tôi mặc áo khoác mùa đông. | |
| If it is cold, I like to wear gloves or mittens on my hands. Nếu trời lạnh, tôi thích đeo găng tay hoặc bao tay. | |
| Sometimes, I wrap a scarf around my neck to keep warm. Đôi khi, tôi quấn khăn quanh cổ để giữ ấm. | |
| I wear a tuque on my head in cold weather. Tôi đội mũ tuque trên đầu khi trời lạnh thời tiết. | |
| I wear boots on my feet in the winter. Tôi đi ủng vào mùa đông. | |
| If it is raining, I wear a raincoat. Nếu trời mưa, tôi mặc áo mưa. | |
| The way that I dress depends a lot on the weather. Cách tôi ăn mặc phụ thuộc rất nhiều vào thời tiết. |