| There are hundreds of different types of flowers. Có hàng trăm loại hoa khác nhau. | |
| Most people like roses. Hầu hết mọi người đều thích hoa hồng. | |
| Roses grow on bushes, and they smell beautiful. Hoa hồng mọc trên bụi cây, và chúng có mùi thơm rất dễ chịu. | |
| You have to be careful that you don't prick your finger on a rose thorn. Bạn phải cẩn thận kẻo gai hoa hồng đâm vào tay. | |
| Roses come in many colors. Hoa hồng có nhiều màu sắc. | |
| There are red, pink, yellow and white roses. Có hoa hồng đỏ, hồng, vàng và trắng. | |
| In the spring, tulips are in bloom. Vào mùa xuân, hoa tulip nở rộ. | |
| In Ottawa, there are many tulips. Ở Ottawa, có rất nhiều hoa tulip. | |
| Some people go there just to see all the tulips in the spring. Một số người đến đó chỉ để ngắm tất cả hoa tulip vào mùa xuân. | |
| Forget-me-nots are also spring flowers. Hoa lưu ly cũng là một loài hoa mùa xuân. | |
| They are tiny and blue. Chúng nhỏ xíu và xanh lam. | |
| Lilies of the valley look like white bells. Hoa linh lan trông giống như những chiếc chuông trắng. | |
| Where I live, many of the trees have blossoms on them in the springtime. Nơi tôi sống, nhiều cây có hoa vào mùa xuân. | |
| The apple and cherry trees look particularly beautiful when they are in blossom. Cây táo và cây anh đào trông đặc biệt đẹp khi chúng nở hoa. | |
| We have a blossom festival in my town. Chúng tôi có một lễ hội hoa ở thị trấn của tôi. | |
| My neighbors like to plant geraniums, petunias and marigolds in the summer. Hàng xóm của tôi thích trồng hoa phong lữ, hoa dạ yến thảo và hoa vạn thọ vào mùa hè. | |
| Some people plant sunflowers. Một số người trồng hoa hướng dương. | |
| Sunflowers grow very tall. Hoa hướng dương mọc rất cao. | |
| They have bright yellow petals. Chúng có cánh hoa màu vàng tươi. | |
| All of those flowers grow best in the sunshine. Tất cả những bông hoa đó đều phát triển tốt nhất dưới ánh nắng mặt trời. | |
| If your garden is shady, you have to plant different things. Nếu khu vườn của bạn râm mát, bạn phải trồng nhiều loại cây khác nhau. | |
| Hostas grow well in a shady garden. Hosta phát triển tốt trong một khu vườn râm mát. | |
| Chrysanthemums are fall flowers. Hoa cúc là loài hoa mùa thu. | |
| Chrysanthemums come in many colors also. Hoa cúc có nhiều màu sắc cũng vậy. | |
| There are purple, yellow and white chrysanthemums. Có hoa cúc tím, vàng và trắng. | |
| Flowers are good to give as gifts. Hoa là một lựa chọn tuyệt vời để làm quà tặng. | |
| Women like to receive a dozen roses on Valentine's Day. Phụ nữ thích nhận được một tá hoa hồng vào ngày lễ tình nhân. | |
| Carnations also make a nice gift. Hoa cẩm chướng cũng là một món quà tuyệt vời. | |
| They have a very sweet smell. Chúng có mùi rất ngọt ngào. | |
| Many people give away lilies for Easter. Nhiều người tặng hoa loa kèn vào dịp lễ Phục sinh. | |
| Poinsettias are very festive at Christmas time. Hoa trạng nguyên rất vui tươi vào dịp Giáng sinh. | |
| If someone goes to a dance, they often give their partner a flower to wear. Nếu ai đó đi khiêu vũ, họ thường tặng bạn đời của mình một bông hoa để đeo. | |
| Sometimes, a girl will get an orchid from her date Đôi khi, một cô gái sẽ nhận được một bông hoa lan từ người yêu của mình | |
| If you go to a wedding, you will probably see a lot of flowers there. Nếu bạn đi dự đám cưới, có lẽ bạn sẽ thấy rất nhiều hoa ở đó. | |
| Flowers help to make places beautiful. Hoa giúp làm cho những nơi này trở nên đẹp đẽ. |